Kết quả bóng đá trận Melbourne City Youth(W) vs Box Hill (W), 12:00 ngày 30/08/2026

VIC Ngoại hạng Nữ · 12:00 ngày 30/08/2026
Melbourne City Youth(W)
0 Kết thúc HT 0-0 1
Box Hill (W)
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Melbourne City Youth(W) Phút Box Hill (W)
HT 0-0
57'
57'
57'
61' 0 - 1
61' 0 - 2
88'
88'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 07
Hòa 01 03
Bại 30 100
Ghi bàn 15 523
Mất bàn 61 339
Điểm 07 024

Chủ = Melbourne City Youth(W) · Khách = Box Hill (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Melbourne City Youth(W) (26)Hiệp 1 / Cả trậnBox Hill (W) (27)
1 (4%)Thắng/Thắng16 (59%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng2 (7%)
1 (4%)Hòa/Hòa2 (7%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
21 (81%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

Melbourne City Youth(W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2621232294714
Sân nhà1220101341614
Sân khách140113953114
6 gần6006318--

Box Hill (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2619346727601
Sân nhà1310213411322
Sân khách139133316281
6 gần6510134--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Melbourne City Youth(W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Box Hill (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL15/05/26Box Hill (W)5-1 (2-1)Melbourne City Youth(W)6-8-4.255.25B

Thành tích gần đây — Melbourne City Youth(W)

BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 6/34 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL23/08/26Melbourne City Youth(W)0-3 (0-1)South Melbourne (W)0-10--B
AUS WPL14/08/26Heidelberg United (W)2-1 (0-1)Melbourne City Youth(W)8-2--B
AUS WPL07/08/26Preston Lions (W)2-0 (2-0)Melbourne City Youth(W)12-3--B
AUS WPL02/08/26Melbourne Victory FC Youth(W)6-1 (3-1)Melbourne City Youth(W)7-5--B
AUS WPL25/07/26Bentleigh Greens (W)2-0 (1-0)Melbourne City Youth(W)5-2-0.753.5B
AUS WPL18/07/26Melbourne City Youth(W)1-3 (1-2)Essendon Royals (W)5-9-34.5B
AUS WPL04/07/26Keilor Park (W)3-1 (2-0)Melbourne City Youth(W)9-2--B
AUS WPL27/06/26Melbourne City Youth(W)1-6 (0-3)Avondale FC (W)0-10-2.754B
AUS WPL20/06/26FC Bulleen Lions (W)5-0 (1-0)Melbourne City Youth(W)7-3--B
AUS WPL06/06/26Alamein (W)2-1 (1-0)Melbourne City Youth(W)6-2-2.54B
AUS WPL29/05/26Spring Hills FC (W)1-1 (1-1)Melbourne City Youth(W)6-5--H
AUS WPL24/05/26Boroondara Eagles (W)3-0 (1-0)Melbourne City Youth(W)8-5--B
AUS WPL15/05/26Box Hill (W)5-1 (2-1)Melbourne City Youth(W)6-8-4.255.25B
AUS WPL09/05/26South Melbourne (W)9-2 (7-1)Melbourne City Youth(W)10-0--B
AUS WPL02/05/26Melbourne City Youth(W)3-9 (0-4)Heidelberg United (W)6-4--B
AUS WPL25/04/26Preston Lions (W)3-0 (1-0)Melbourne City Youth(W)3-4--B
AUS WPL18/04/26Melbourne City Youth(W)5-1 (1-1)Bentleigh Greens (W)11-4--T
AUS WPL11/04/26Essendon Royals (W)5-1 (2-1)Melbourne City Youth(W)7-6--B
AUS WPL07/04/26Melbourne City Youth(W)0-4 (0-2)Alamein (W)3-9-1.753.5B
AUS WPL28/03/26Melbourne City Youth(W)1-5 (1-2)Melbourne Victory FC Youth(W)2-4-0.753.5B

Thành tích gần đây — Box Hill (W)

THTTTTTHHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUS WPL22/08/26Keilor Park (W)0-3 (0-1)Box Hill (W)0-4+1.753.25T
AUS WPL14/08/26Box Hill (W)1-1 (1-0)Avondale FC (W)5-603H
AUS WPL08/08/26FC Bulleen Lions (W)2-3 (1-1)Box Hill (W)3-5-0.253T
AUS WPL24/07/26Box Hill (W)2-0 (1-0)Alamein (W)5-3--T
AUS WPL17/07/26Spring Hills FC (W)0-1 (0-1)Box Hill (W)2-8+1.253.25T
AUS WPL10/07/26Box Hill (W)3-1 (1-0)Boroondara Eagles (W)12-2+1.253.5T
AUS WPL04/07/26Melbourne Victory FC Youth(W)1-5 (1-3)Box Hill (W)4-9+0.53T
AUS VWC30/06/26Box Hill (W)2-2 (1-1)FC Bulleen Lions (W)1-5-0.253H
AUS WPL27/06/26South Melbourne (W)2-2 (1-1)Box Hill (W)4-3-0.53H
AUS WPL21/06/26Heidelberg United (W)1-3 (1-0)Box Hill (W)2-5+0.753.25T
AUS WPL07/06/26Preston Lions (W)0-3 (0-1)Box Hill (W)3-9+13.5T
AUS WPL29/05/26Box Hill (W)3-1 (3-0)Bentleigh Greens (W)4-2--T
AUS WPL23/05/26Essendon Royals (W)7-1 (4-0)Box Hill (W)8-203.25B
AUS WPL15/05/26Box Hill (W)5-1 (2-1)Melbourne City Youth(W)6-8+4.255.25T
AUS WPL08/05/26Box Hill (W)2-0 (2-0)Keilor Park (W)6-0+1.753.5T
AUS WPL02/05/26Avondale FC (W)1-0 (0-0)Box Hill (W)9-1+0.253.25B
AUS WPL24/04/26Box Hill (W)2-2 (2-0)FC Bulleen Lions (W)2-1-0.253H
AUS WPL18/04/26Alamein (W)0-2 (0-1)Box Hill (W)2-2--T
AUS WPL10/04/26Box Hill (W)4-0 (2-0)Spring Hills FC (W)6-2+1.253.5T
AUS WPL28/03/26Boroondara Eagles (W)2-1 (1-1)Box Hill (W)4-3+0.53B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
0
6
Sút cầu môn
0
3
Tấn công
66
82
Tấn công nguy hiểm
22
71
Sút ngoài cầu môn
0
3
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

19 81
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Melbourne City Youth(W) (26 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 3.62 bàn/trận
Box Hill (W) (27 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Melbourne City Youth(W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Box Hill (W) (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (68%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (64%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
56
1 Bàn
04
2 Bàn
05
3 Bàn
06
4+ Bàn
335
B.thắng H1
224
B.thắng H2
Melbourne City Youth(W)Box Hill (W)

Chi tiết về HT/FT

013
T/T
02
T/H
00
T/B
01
H/T
01
H/H
03
H/B
01
B/T
00
B/H
91
B/B
Melbourne City Youth(W)Box Hill (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

111
Thắng 2+
02
Thắng 1
14
Hòa
22
Thua 1
161
Thua 2+
Melbourne City Youth(W)Box Hill (W)

Thông tin đội bóng

Melbourne City Youth(W) Thông tin Box Hill (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm34.0019.001.020.914.750.890.97-4.000.87
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.80 ↑1.500.05 ↓0.19 ↓-0.252.60 ↑
VcbetSớm17.006.501.020.724.750.62---
Live17.006.501.020.65 ↓4.750.68 ↑---
InterwettenSớm15.009.501.090.834.500.83---
Live40.00 ↑5.00 ↓1.15 ↑2.80 ↑1.500.20 ↓---
10BETSớm12.007.601.070.824.500.82---
Live100.00 ↑32.24 ↑1.01 ↓2.67 ↑1.500.20 ↓---
LadbrokesSớm46.0015.001.020.363.501.80---
Live81.00 ↑13.00 ↓1.01 ↓1.62 ↑2.500.40 ↓---
18BetSớm29.0010.501.020.744.500.870.83-4.000.78
Live30.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓0.86 ↑4.750.79 ↓0.87 ↑-4.000.77 ↓
BwinSớm56.0015.001.020.754.500.93---
Live151.00 ↑14.50 ↓1.01 ↓2.20 ↑1.500.29 ↓---
1xBetSớm95.0013.001.010.884.500.820.60-4.501.18
Live49.00 ↓14.00 ↑1.013.89 ↑1.500.16 ↓0.28 ↓-0.252.52 ↑
Bet 365Sớm34.0019.001.020.884.750.930.95-4.000.85
Live151.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑1.500.16 ↓0.30 ↓-0.252.45 ↑
William HillSớm61.0023.001.020.754.500.91---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑1.500.03 ↓---
WewbetSớm---0.884.750.860.85-4.000.89
Live---2.50 ↑1.500.18 ↓0.42 ↓-0.251.56 ↑
PinnacleSớm---0.954.250.740.88-3.000.80
Live---0.85 ↓4.750.85 ↑0.94 ↑-4.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Melbourne City Youth(W)-4001
Box Hill (W)+4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).