Kết quả bóng đá trận Melbourne City (W) vs Nasaf Qarshi (W), 21:30 ngày 01/11/2026

AFC Champions League Nữ · 21:30 ngày 01/11/2026
Melbourne City (W)
0 Kết thúc HT 0-1 2
Nasaf Qarshi (W)
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

Melbourne City (W) Phút Nasaf Qarshi (W)
1'⚽ 0 - 1 Diyorakhon Khabibullaeva (Kiến tạo: Nilufar Kudratova)
18' Zarina Mamatkarimova
HT 0-1
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 86
Hòa 00 01
Bại 11 23
Ghi bàn 97 2433
Mất bàn 22 86
Điểm 66 2419

Chủ = Melbourne City (W) · Khách = Nasaf Qarshi (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Melbourne City (W) (30)Hiệp 1 / Cả trậnNasaf Qarshi (W) (10)
12 (40%)Thắng/Thắng6 (60%)
1 (3%)Thắng/Hòa0 (0%)
8 (27%)Hòa/Thắng1 (10%)
3 (10%)Hòa/Hòa1 (10%)
2 (7%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (10%)Bại/Bại1 (10%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
5
3
Sút cầu môn
2
3
Sút ngoài cầu môn
1
0
Cản bóng
2
0
TL kiểm soát bóng
58%
42%
Chuyền bóng
132
96
TL chuyền bóng thành công
79%
76%
Phạm lỗi
0
2
Cứu thua
2
2
Quả ném biên
6
4
Chuyền dài
8
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Melbourne City (W) (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Nasaf Qarshi (W) (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 0.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Melbourne City (W) Thông tin Nasaf Qarshi (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.086.4010.000.783.500.840.942.000.76
Live1.23 ↑4.65 ↓6.60 ↓0.86 ↑3.000.76 ↓0.76 ↓1.250.94 ↑
EasybetsSớm1.156.2011.500.913.500.860.832.250.93
Live71.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓7.50 ↑2.500.04 ↓1.80 ↑0.250.39 ↓
VcbetSớm1.157.0011.500.853.500.930.802.000.93
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓3.15 ↑2.500.22 ↓2.25 ↑0.250.30 ↓
Mansion88Sớm1.783.553.600.923.750.901.001.750.84
Live13.00 ↑3.25 ↓1.36 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.177.0011.000.803.500.851.102.500.60
Live1.40 ↑4.50 ↓6.00 ↓0.55 ↓2.501.20 ↑1.05 ↓1.500.65 ↑
12betSớm1.404.455.500.863.000.900.881.250.88
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓7.69 ↑2.500.03 ↓0.21 ↓0.002.70 ↑
LadbrokesSớm1.225.509.500.442.501.62---
Live67.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.166.258.750.814.000.710.762.000.76
Live125.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓7.59 ↑2.500.02 ↓0.21 ↓0.002.69 ↑
1xBetSớm1.176.5012.200.803.500.901.002.250.72
Live31.00 ↑17.10 ↑1.01 ↓2.98 ↑2.500.22 ↓1.84 ↑0.250.39 ↓
Bet 365Sớm1.206.259.000.933.500.880.832.000.98
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.17 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.