Kết quả bóng đá trận Melbourne City U23 vs Green Gully U23, 10:00 ngày 29/08/2026

NPL Victoria U23 (Úc) · 10:00 ngày 29/08/2026
Melbourne City U23
6 Kết thúc HT 4-0 1
Green Gully U23
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Melbourne City U23 Phút Green Gully U23
1 - 0 15'
2 - 0 15'
3 - 0 18'
4 - 0 18'
5 - 0 27'
6 - 0 27'
7 - 0 38'
8 - 0 38'
9 - 0 39'
HT 4-0
10 - 0 82'
11 - 0 82'
12 - 0 85'
13 - 0 85'
87' 13 - 1
87' 13 - 2
88' 13 - 3
FT 6-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 67
Hòa 01 21
Bại 01 22
Ghi bàn 165 3428
Mất bàn 39 1519
Điểm 94 2022

Chủ = Melbourne City U23 · Khách = Green Gully U23

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Melbourne City U23 (27)Hiệp 1 / Cả trậnGreen Gully U23 (26)
15 (56%)Thắng/Thắng9 (35%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (12%)
2 (7%)Hòa/Hòa1 (4%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (8%)
3 (11%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

Melbourne City U23

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2617459534552
Sân nhà139225918292
Sân khách138233616261

Green Gully U23

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26133105852427
Sân nhà138053226244
Sân khách135352626188

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
2
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
13
4
Sút cầu môn
3
1
Tấn công
66
63
Tấn công nguy hiểm
71
25
Sút ngoài cầu môn
10
3
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Melbourne City U23 (27 trận)
Ghi 3.59 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Green Gully U23 (26 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Melbourne City U23 Thông tin Green Gully U23
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.0312.0057.000.725.250.89---
Live1.0312.0050.00 ↓0.78 ↑7.250.81 ↓---
Mansion88Sớm1.017.0060.000.935.750.830.611.501.17
Live1.016.90 ↓60.001.49 ↑6.500.43 ↓1.35 ↑0.250.50 ↓
InterwettenSớm1.256.507.250.904.500.80---
Live1.10 ↓8.75 ↑15.00 ↑1.20 ↑7.500.60 ↓---
10BETSớm1.256.427.060.864.500.78---
Live1.01 ↓12.79 ↑36.61 ↑0.83 ↓6.250.81 ↑---
12betSớm1.574.304.000.964.000.840.881.000.92
Live1.01 ↓6.90 ↑60.00 ↑1.78 ↑7.500.38 ↓1.35 ↑0.250.50 ↓
CrownSớm1.0111.0013.000.805.750.900.922.000.78
Live1.0111.0013.002.17 ↑7.500.16 ↓1.85 ↑0.250.24 ↓
SbobetSớm1.364.575.000.843.750.961.001.500.80
Live1.07 ↓7.20 ↑12.50 ↑3.57 ↑7.500.10 ↓2.04 ↑0.250.25 ↓
18BetSớm1.604.404.100.884.000.760.801.000.84
Live1.01 ↓7.00 ↑60.00 ↑1.74 ↑7.500.36 ↓1.18 ↑0.250.56 ↓
1xBetSớm1.543.805.950.874.500.870.881.500.78
Live1.03 ↓11.40 ↑47.00 ↑3.00 ↑7.500.22 ↓3.46 ↑0.500.15 ↓
William HillSớm1.444.604.600.623.501.15---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.75 ↑7.500.15 ↓---
WewbetSớm---0.945.750.800.601.501.16
Live---1.53 ↑6.500.41 ↓1.33 ↑0.250.49 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.