Kết quả bóng đá trận Melaka FC vs Kuching FA, 19:15 ngày 12/09/2026
Liga Super (Malaysia) · 19:15 ngày 12/09/2026
Melaka FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Kuching FA
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 12
Diễn biến trận đấu
| Melaka FC | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Mpacko Etame J. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 12 | 28 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 18 | 8 |
| Điểm | 3 | 5 | 9 | 21 |
Chủ = Melaka FC · Khách = Kuching FA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Melaka FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (56%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Melaka FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 10 |
Kuching FA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 4 | 4 | 30 | 20 | 34 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 16 | 10 | 22 | 3 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 10 | 12 | 4 |
Đội hình
Melaka FC
Kuching FA
3Lyngbo S.5Kim S.7Kwang-Il Park9Sherman K.11Muhammad Jafri Firdaus Chew19Khairul Fahmi bin Che Mat22Syahir Abdul Rashid30de Souza C.33Agbre N.68Ruventhiran Vengadesan89Mahalli J.4Gabriel Peres5Lambert R.7Saifullah R.10Petrus Shitembi11Mpacko Etame J.20Nadzli Haziq22João Pedro24Mujagic A.27Filemon Anyie29Rasid S.77Yuki Tanigawa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Sút bóng
46
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
48%52%
Việt vị
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Melaka FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kuching FA (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Melaka FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Elangowan Elavarasan | HLV | Aidil Sharin Sahak |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 13.00 | 6.30 | 1.06 | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | -1.75 | 0.76 |
| Live | 8.50 ↓ | 5.25 ↓ | 1.15 ↑ | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 0.90 ↓ | -1.50 | 0.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 4.60 | 1.15 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.71 | -1.50 | 0.63 |
| Live | 8.00 ↓ | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.20 | 4.95 | 1.24 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 5.50 | 1.22 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.90 | 4.95 | 1.25 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.78 | -1.75 | 1.02 |
| Live | 80.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 7.10 | 5.00 | 1.23 | 0.91 | 3.25 | 0.79 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 17.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.10 ↓ | 0.81 ↓ | 1.50 | 0.89 ↑ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 8.00 | 5.20 | 1.19 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.20 | 1.10 ↓ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.22 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 12.50 | 5.75 | 1.14 | 0.73 | 3.00 | 0.83 | 0.46 | -2.25 | 1.28 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.70 ↓ | 1.18 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 0.95 ↑ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.77 | 4.75 | 1.34 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.95 | -1.50 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.11 ↓ | 1.41 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 6.00 | 1.17 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | -1.75 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.