Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Wuxi Wugou, 18:30 ngày 10/10/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 10/10/2026
Meizhou Hakka 0 Kết thúc HT 0-1 3
Wuxi Wugou
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 17 - 1
Địa điểm: Wuhua Huitang Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Meizhou Hakka | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Chen G. (Kiến tạo: Yi Xianlong) | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Chen G. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 22 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 13 |
Chủ = Meizhou Hakka · Khách = Wuxi Wugou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Meizhou Hakka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 8 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 14 (50%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Meizhou Hakka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 | 41 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 25 | 10 | 14 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 16 | 11 | 9 |
Wuxi Wugou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 5 | 8 | 29 | 25 | 23 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 8 | 9 | 15 |
| Sân khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 19 | 17 | 14 | 6 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Sút bóng
42
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
143131
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
52
Việt vị
10
Cứu thua
01
Quả ném biên
53
Chuyền dài
718
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Meizhou Hakka (28 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Wuxi Wugou (29 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Meizhou Hakka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2012-12-12 | Thành lập | |
| Wuhua Huitang Stadium | Sân nhà | Jiangyin Sports Center Stadium |
| 20221 | Sức chứa | 0 |
| Zhu Jiong | HLV | Bong gil Kim |
| Meizhou | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.96 | 0.93 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 68.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.25 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.77 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.25 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.50 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.25 ↓ | 2.80 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.25 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.30 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 2.38 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.79 | 3.09 | 2.13 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 50.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.90 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.80 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 3.55 | 1.92 | 0.67 | 2.50 | 1.08 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.96 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.25 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Meizhou Hakka | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Wuxi Wugou | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).