Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Nanjing City, 18:30 ngày 13/09/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 13/09/2026
Meizhou Hakka 2 Kết thúc HT 1-0 1
Nanjing City
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Wuhua Huitang Stadium Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Meizhou Hakka | Phút | |
| Triboulet V. 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 2 | 9 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 22 | 18 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 6 |
Chủ = Meizhou Hakka · Khách = Nanjing City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Meizhou Hakka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 6 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 14 (50%) | Bại/Bại | 9 (32%) |
Bảng xếp hạng
Meizhou Hakka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 3 | 12 | 21 | 41 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 25 | 10 | 14 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 8 | 16 | 11 | 9 |
Nanjing City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 19 | 26 | 21 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 12 | 15 | 9 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 7 | 14 | 6 | 15 |
Đội hình
Meizhou Hakka
Nanjing City
12Sun Jianxiang5Pellenard T.20Wen Zhanlin22Liao J.29Sun Xiaobin32Wen Q.16Yang Chaosheng24Sakhi H.25Li Jiarun33Zhu Baojie10Triboulet V.26Yang Chao2Wang Xijie13Di Zhaoyu15Shewketjan Tayir20Liu L.11Hu Rentian14Weli Qurban18Dong H.23Hu Jinghang10Ngom Mbekeli J.16Yang He
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 5Pellenard T.
- 10Triboulet V.⚽ Ghi bàn 26'
- 12Sun Jianxiang
- 16Yang Chaosheng
- 20Wen Zhanlin
- 22Liao J.
- 24Sakhi H.
- 25Li Jiarun
- 29Sun Xiaobin
- 32Wen Q.🎯 Kiến tạo 26'
- 33Zhu Baojie
Khách · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Sút bóng
25
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
124166
TL chuyền bóng thành công
87%91%
Phạm lỗi
23
Việt vị
01
Quả ném biên
34
Chuyền dài
73
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Meizhou Hakka (28 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Nanjing City (28 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Meizhou Hakka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2012-12-12 | Thành lập | |
| Wuhua Huitang Stadium | Sân nhà | Wutaishan Stadium |
| 20221 | Sức chứa | 0 |
| Zhu Jiong | HLV | Zhang Xiaofeng |
| Meizhou | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 3.35 | 2.23 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.31 | 3.35 | 2.23 | 0.71 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.00 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.42 | 0.84 | 2.50 | 0.96 | 0.98 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.45 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.38 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 300.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.50 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 0.45 | -0.50 | 1.45 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↑ | -0.50 | 1.20 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.38 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.35 | 2.32 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 29.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 2.99 | 2.32 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 105.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.85 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 3.35 | 2.76 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.64 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.56 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Meizhou Hakka | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Nanjing City | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).