Kết quả bóng đá trận Meizhou Hakka vs Foshan Nanshi, 18:30 ngày 08/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 08/08/2026
Meizhou Hakka
3 Kết thúc HT 1-0 2
Foshan Nanshi
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 6
Địa điểm: Wuhua Huitang Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃

Diễn biến trận đấu

Meizhou Hakka Phút Foshan Nanshi
Vinni Triboulet 1 - 0 14'
HT 1-0
▲ Liao Jiajun ▼ Wang Haoran46'
▲ Hongbao Luo ▼ Jiantao Lai46'
Vinni Triboulet 53'
59' Zongyuan Liu
▲ Jiale Su ▼ Zhu Baojie60'
▲ Yihu Yang ▼ Zhanlin Wen60'
Yihu Yang(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR62'
Vinni Triboulet 2 - 0 65'
66' ▲ Zhiqin Jiang ▼ Milos Deletic
66' ▲ Chuqi Huang ▼ Yumiao Qian
Jiale Su 69'
75' ▲ Chang Feiya ▼ Abuduwahapu Ainiwaer
76' ▲ Junwei Zheng ▼ Mame Mor Ndiaye
Hongbao Luo(Assists:Yang Chaosheng) (Kiến tạo: Yang Chaosheng) 3 - 0 77'
82' ▲ Mou Zihan ▼ Xu Yue
87' Huang Yonghai
▲ Weijia Li ▼ Vinni Triboulet88'
90+2' 3 - 1 Liu Huan(Assists:Zhang Xingbo) (Kiến tạo: Zhang Xingbo)
90+4' 3 - 2 Nicholas Benavides Medeiros(Assists:Zhiqin Jiang) (Kiến tạo: Zhiqin Jiang)
90+6' Nicholas Benavides Medeiros
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 20
Hòa 11 12
Bại 22 78
Ghi bàn 31 107
Mất bàn 118 2422
Điểm 11 72

Chủ = Meizhou Hakka · Khách = Foshan Nanshi

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Meizhou Hakka (23)Hiệp 1 / Cả trậnFoshan Nanshi (23)
4 (17%)Thắng/Thắng2 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (4%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (9%)Hòa/Hòa2 (9%)
2 (9%)Hòa/Bại4 (17%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (9%)
12 (52%)Bại/Bại11 (48%)

Bảng xếp hạng

Meizhou Hakka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21631221411215
Sân nhà1031613251014
Sân khách11326816119
6 gần6204711--

Foshan Nanshi

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21251421451116
Sân nhà11029824216
Sân khách102351321914
6 gần6015311--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Meizhou Hakka 1 (100%)Hòa 0 (0%)Foshan Nanshi 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D105/04/26Foshan Nanshi0-1 (0-0)Meizhou Hakka7-1-0.252.25T

Thành tích gần đây — Meizhou Hakka

BBTBBTHHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D102/08/26Suzhou Dongwu1-0 (0-0)Meizhou Hakka6-5-0.252.25B
CHA D126/07/26Yanbian Longding2-1 (2-1)Meizhou Hakka4-7-0.752.5B
CHA D118/07/26Meizhou Hakka2-0 (2-0)Dalian Kun City7-9-0.252.5T
CHA D111/07/26ShanXi Union4-0 (1-0)Meizhou Hakka5-5-12.75B
CHA D105/07/26Meizhou Hakka1-3 (1-2)Changchun Yatai6-202.75B
CHA D127/06/26Nantong Zhiyun1-3 (0-1)Meizhou Hakka11-2-1.252.5T
CHA D114/06/26Wuxi Wugou1-1 (1-1)Meizhou Hakka5-5-0.752.25H
CHA D130/05/26Meizhou Hakka2-2 (1-2)Dingnan Ganlian6-7-0.252.25H
CHA D124/05/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Meizhou Hakka1-2-0.52.25T
CFC16/05/26Lanzhou Longyuan Athletics2-1 (2-0)Meizhou Hakka6-802B
CHA D109/05/26Nanjing City2-0 (1-0)Meizhou Hakka3-1-0.52.5B
CHA D103/05/26Meizhou Hakka1-4 (1-2)ShenZhen Juniors3-5-0.252.75B
CHA D125/04/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Ningbo Professional Football Club5-6+0.52.5B
CHA D119/04/26Guangdong GZ-Power3-0 (1-0)Meizhou Hakka8-5-0.752.5B
CHA D111/04/26Meizhou Hakka2-1 (0-1)Guangxi Hengchen8-4-0.252.5T
CHA D105/04/26Foshan Nanshi0-1 (0-0)Meizhou Hakka7-1-0.252.25T
CHA D121/03/26Meizhou Hakka1-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-5+0.52.25B
CHA D114/03/26Meizhou Hakka0-3 (0-2)Yanbian Longding7-0+0.252.25B
CHA CSL22/11/25Beijing Guoan5-1 (2-0)Meizhou Hakka6-6-1.253.75B
CHA CSL01/11/25Meizhou Hakka2-2 (0-2)Dalian Zhixing10-6+0.753H

Thành tích gần đây — Foshan Nanshi

HBBBBBBHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/21 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D101/08/26Guangdong GZ-Power1-1 (1-0)Foshan Nanshi6-3-1.52.75H
CHA D125/07/26Foshan Nanshi0-2 (0-0)Wuxi Wugou9-3-0.252.25B
CHA D117/07/26Foshan Nanshi1-2 (1-1)Nantong Zhiyun4-10-0.52.25B
CHA D113/07/26Ningbo Professional Football Club1-0 (1-0)Foshan Nanshi4-3-0.752.5B
CHA D105/07/26Nanjing City3-1 (3-0)Foshan Nanshi10-2-0.52.25B
CHA D127/06/26Foshan Nanshi0-2 (0-2)Yanbian Longding3-302.25B
CHA D114/06/26Foshan Nanshi0-5 (0-2)ShanXi Union3-3-0.252.25B
CHA D130/05/26Guangxi Hengchen3-3 (2-1)Foshan Nanshi4-6-0.752.25H
CHA D123/05/26Foshan Nanshi1-1 (1-0)Dingnan Ganlian3-9-0.252.25H
CFC15/05/26Hangzhou Linping Wuyue1-0 (0-0)Foshan Nanshi6-002B
CHA D110/05/26Foshan Nanshi1-1 (0-0)Suzhou Dongwu3-5+0.52H
CHA D102/05/26Dalian Kun City2-2 (1-2)Foshan Nanshi11-3-0.752.25H
CHA D125/04/26ShenZhen Juniors0-3 (0-1)Foshan Nanshi8-4-0.752.5T
CHA D118/04/26Foshan Nanshi1-3 (0-1)Changchun Yatai3-1-0.252.25B
CHA D112/04/26Shijiazhuang Kungfu0-1 (0-1)Foshan Nanshi11-3-0.52.25T
CHA D105/04/26Foshan Nanshi0-1 (0-0)Meizhou Hakka7-1+0.252.25B
CHA D121/03/26Foshan Nanshi2-3 (0-2)Guangdong GZ-Power4-5-1.252.5B
CHA D114/03/26Wuxi Wugou2-0 (1-0)Foshan Nanshi9-4-0.252.25B
CHA D108/11/25Liaoning Tieren5-0 (1-0)Foshan Nanshi6-6-1.752.75B
CHA D101/11/25Foshan Nanshi0-0 (0-0)Shijiazhuang Kungfu0-3-0.252.25H

Đội hình

Meizhou HakkaFoshan Nanshi
12Sun Jianxiang5Theo Pellenard6Wang Haoran20Zhanlin Wen26Yu Wai Lim29Sun Xiaobin13Jiantao Lai16CYang Chaosheng24Hamza Sakhi33Zhu Baojie10Vinni Triboulet36Shi Xiao Tian2Yumiao Qian12Zongyuan Liu19Liu Huan42Huang Yonghai13CZhang Xingbo15Nicholas Benavides Medeiros24Milos Deletic29Xu Yue11Mame Mor Ndiaye25Abuduwahapu Ainiwaer

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
6
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
8
15
Sút cầu môn
3
5
Tấn công
78
114
Tấn công nguy hiểm
34
69
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
15
14
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
379
428
TL chuyền bóng thành công
81%
81%
Phạm lỗi
14
17
Việt vị
3
3
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
11
5
Quả ném biên
13
15
Cắt bóng
9
2
Tạt bóng thành công
3
8
Chuyền dài
26
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.98
1.57
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Meizhou Hakka (23 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.09 bàn/trận
Foshan Nanshi (23 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Meizhou Hakka (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Foshan Nanshi (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU

Thời gian ghi bàn

66
0 Bàn
77
1 Bàn
32
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
97
B.thắng H1
710
B.thắng H2
Meizhou HakkaFoshan Nanshi

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
02
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
13
H/B
10
B/T
12
B/H
97
B/B
Meizhou HakkaFoshan Nanshi

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

21
Thắng 2+
31
Thắng 1
36
Hòa
45
Thua 1
87
Thua 2+
Meizhou HakkaFoshan Nanshi

Thông tin đội bóng

Meizhou Hakka Thông tin Foshan Nanshi
2012-12-12 Thành lập
Wuhua Huitang Stadium Sân nhà Nanhai Sports Center
20221 Sức chứa 0
Zhu Jiong HLV Hongwei Wang
Meizhou Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.213.210.752.500.870.800.500.90
Live1.90 ↑3.30 ↑2.88 ↓0.85 ↑2.750.77 ↓0.90 ↑0.500.80 ↓
EasybetsSớm1.743.504.000.872.500.970.990.750.81
Live1.03 ↓44.00 ↑74.00 ↑3.80 ↑3.500.02 ↓1.19 ↑0.000.67 ↓
VcbetSớm1.733.604.200.962.750.820.950.750.78
Live1.03 ↓8.50 ↑151.00 ↑3.00 ↑3.500.21 ↓1.07 ↑0.000.69 ↓
Mansion88Sớm1.723.503.900.972.750.850.990.750.85
Live1.02 ↓7.40 ↑127.00 ↑5.88 ↑4.500.07 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm1.903.453.600.652.501.050.830.500.83
Live1.01 ↓13.00 ↑85.00 ↑8.00 ↑5.500.02 ↓1.10 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm1.843.453.600.812.750.82---
Live1.02 ↓19.86 ↑100.00 ↑2.74 ↑3.500.22 ↓---
12betSớm1.743.503.850.972.750.850.990.750.85
Live1.02 ↓7.40 ↑127.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓1.08 ↑0.000.76 ↓
CrownSớm1.803.303.450.922.500.780.800.500.90
Live1.01 ↓12.00 ↑19.50 ↑3.70 ↑4.500.07 ↓0.07 ↓-0.254.00 ↑
SbobetSớm1.633.343.830.932.750.850.930.750.85
Live1.01 ↓9.20 ↑65.00 ↑4.00 ↑4.500.11 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
WewbetSớm1.863.443.740.852.500.950.860.500.96
Live1.02 ↓10.00 ↑44.00 ↑3.84 ↑3.500.10 ↓4.75 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm1.803.403.600.752.500.95---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑0.83 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm1.823.603.800.912.750.800.800.500.91
Live1.01 ↓20.00 ↑27.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.843.333.920.902.500.850.850.500.93
Live1.41 ↓3.79 ↑11.27 ↑3.21 ↑3.500.22 ↓1.29 ↑0.000.63 ↓
BwinSớm1.803.403.600.752.500.95---
Live1.01 ↓14.00 ↑101.00 ↑0.83 ↑3.500.77 ↓---
1xBetSớm1.793.453.930.802.500.901.100.750.66
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑5.84 ↑5.500.09 ↓1.17 ↑0.000.69 ↑
Bet 365Sớm1.803.403.750.852.500.950.800.501.00
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑5.500.07 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm1.853.103.800.852.500.80---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑25.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Meizhou Hakka+1/2Chưa có trận cùng mức
Foshan Nanshi-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).