Kết quả bóng đá trận Meghalaya Police vs Langsning SC, 17:30 ngày 18/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 17:30 ngày 18/08/2026
Meghalaya Police 2 Kết thúc HT 1-0 1
Langsning SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Diễn biến trận đấu
| Meghalaya Police | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 1 | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 12 | 13 |
Chủ = Meghalaya Police · Khách = Langsning SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Meghalaya Police | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Meghalaya Police 0 (0%)Hòa 1 (100%)Langsning SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/12/25 | Langsning SC | 1-1 (1-1) | Meghalaya Police | - | - | H |
Thành tích gần đây — Meghalaya Police
HBHTTTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Rangdajied United | 1-1 (1-0) | Meghalaya Police | - | - | H |
| 10/12/25 | Shillong Lajong Reserves | 2-0 (1-0) | Meghalaya Police | - | - | B |
| 02/12/25 | Langsning SC | 1-1 (1-1) | Meghalaya Police | - | - | H |
| 27/11/25 | Umlyngka | 1-4 (1-0) | Meghalaya Police | - | - | T |
| 10/11/25 | Nongthymai SC | 0-5 (0-3) | Meghalaya Police | - | - | T |
| 28/10/25 | Nongkrem SC | 1-2 (1-2) | Meghalaya Police | - | - | T |
| 25/10/25 | Meghalaya Police | 4-0 (2-0) | Pohkseh SC | - | - | T |
| 22/10/25 | Lawsohtun SC | 0-2 (0-1) | Meghalaya Police | - | - | T |
| 11/10/25 | Meghalaya Police | 3-0 (1-0) | Mawtawar SC | - | - | T |
| 06/10/25 | Mawkhar SC | 1-2 (0-0) | Meghalaya Police | - | - | T |
| 29/09/25 | Meghalaya Police | 6-0 (1-0) | Nongrah | - | - | T |
| 25/10/24 | Meghalaya Police | 0-0 (0-0) | Nongkrem SC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Langsning SC
HTBHTHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/12 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Shillong Lajong FC | 3-3 (2-0) | Langsning SC | - | - | H |
| 03/08/26 | Langsning SC | 5-0 (0-0) | Mumbai Port Trust | - | - | T |
| 05/06/26 | Nongkseh SCC | 2-1 (0-1) | Langsning SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Langsning SC | 1-1 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 19/05/26 | Nangkiew Irat | 1-6 (1-2) | Langsning SC | - | - | T |
| 09/12/25 | Langsning SC | 2-2 (2-2) | Nongkseh SCC | - | - | H |
| 06/12/25 | Langsning SC | 6-0 (2-0) | Mawkasiang FC | - | - | T |
| 02/12/25 | Langsning SC | 1-1 (1-1) | Meghalaya Police | - | - | H |
| 07/11/25 | Rangdajied United | 2-0 (1-0) | Langsning SC | - | - | B |
| 14/10/25 | Malki SC | 0-5 (0-2) | Langsning SC | - | - | T |
| 10/10/25 | Langsning SC | 2-1 (2-0) | Laitkor SC | - | - | T |
| 07/10/25 | Nangkiew Irat | 0-5 (0-1) | Langsning SC | - | - | T |
| 30/09/25 | Nongrim Hills | 2-3 (0-2) | Langsning SC | - | - | T |
| 13/09/25 | Shillong Lajong Reserves | 2-2 (0-1) | Langsning SC | - | - | H |
| 05/09/25 | Sawmer SC | 0-6 (0-3) | Langsning SC | - | - | T |
| 29/08/25 | Langsning SC | 0-1 (0-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 23/08/25 | Langsning SC | 4-0 (3-0) | Rangdajied United | - | - | T |
| 12/08/25 | Langsning SC | 1-1 (0-0) | Mylliem SC | - | - | H |
| 25/02/25 | Langsning SC | 1-0 (0-0) | Laitkor SC | 0 | 3.5 | T |
| 18/02/25 | Langsning SC | 5-0 (0-0) | Sawmer SC | -0.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
15
Sút bóng
2021
Sút cầu môn
109
Tấn công
102106
Tấn công nguy hiểm
76114
Sút ngoài cầu môn
1012
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Meghalaya Police (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Langsning SC (14 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Meghalaya Police | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 3.90 | 1.69 | 0.83 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 23.00 ↑ | 57.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.90 | 4.20 | 1.65 | 0.79 | 3.50 | 0.96 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 101.00 ↑ | 1.11 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.95 | 1.65 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.45 ↑ | 47.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.95 | 1.65 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.98 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 3.85 | 3.95 | 1.65 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.98 | -0.75 | 0.78 | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 4.15 | 1.57 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.94 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 19.50 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.41 | 3.60 | 1.82 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 1.02 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.26 | 3.76 | 1.60 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.33 ↑ | 31.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.61 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 0.86 | 4.00 | 0.75 | 0.80 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.60 ↑ | 32.00 ↑ | 1.90 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.82 | 3.99 | 1.63 | 0.84 | 3.50 | 0.87 | 0.93 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.34 ↑ | 23.74 ↑ | 2.51 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.00 | 4.00 | 1.61 | 0.75 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.86 | 4.00 | 1.69 | 0.25 | 2.50 | 2.75 | 2.25 | 0.00 | 0.33 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.66 ↓ | 0.00 | 0.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.80 | 4.00 | 1.67 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.00 | 3.80 | 1.62 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.