Kết quả bóng đá trận Medeama SC vs Heart of Lions, 22:00 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Ghana · 22:00 ngày 11/10/2026
Medeama SC 3 Kết thúc HT 1-0 1
Heart of Lions
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 15 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 14 |
| Điểm | 6 | 6 | 17 | 14 |
Chủ = Medeama SC · Khách = Heart of Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Medeama SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 10 (28%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Medeama SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 17 | 11 | 6 | 52 | 28 | 62 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 12 | 4 | 1 | 35 | 11 | 40 | 2 |
| Sân khách | 17 | 5 | 7 | 5 | 17 | 17 | 22 | 2 |
Heart of Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 12 | 9 | 13 | 36 | 33 | 45 | 13 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 2 | 4 | 22 | 6 | 35 | 9 |
| Sân khách | 17 | 1 | 7 | 9 | 14 | 27 | 10 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
01
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Medeama SC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Heart of Lions (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Medeama SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.60 | 6.75 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 3.65 ↑ | 6.50 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.60 | 8.00 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 3.70 ↑ | 6.50 ↓ | 1.15 ↓ | 2.50 | 0.61 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.50 | 5.75 | 0.81 | 2.00 | 0.71 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.47 | 3.70 ↑ | 6.75 ↑ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | 0.76 ↓ | 1.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.60 | 6.25 | 1.50 | 2.50 | 0.50 | 0.57 | 0.75 | 1.14 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 6.77 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.60 | 6.00 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.