Kết quả bóng đá trận Mechelen vs Standard Liege, 23:30 ngày 16/08/2026

Pro League (Bỉ) · 23:30 ngày 16/08/2026
Mechelen
3 Kết thúc HT 1-2 3
Standard Liege
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Veolia Stadium Achter de Kazerne Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Mechelen Phút Standard Liege
9' 0 - 1 Bernard Nguene(Assists:Marlon Fossey) (Kiến tạo: Marlon Fossey)
24' 0 - 2 Adnane Abid(Assists:Casper Nielsen) (Kiến tạo: Casper Nielsen)
33' Gustav Mortensen
▲ Cedric Van Meirvenne ▼ Leo Fuhr Hjelde38'
Therence Koudou(Assists:Malcolm Lohunanu-Mbasi) (Kiến tạo: Malcolm Lohunanu-Mbasi) 1 - 2 45+4'
HT 1-2
▲ Benito Raman ▼ Dikeni-Rafid Salifou46'
2 - 2 48'
62' ▲ Henry Lawrence ▼ Marlon Fossey
62' ▲ Ryan Fosso ▼ Rayan Touzghar
65' 2 - 3 Adnane Abid(Assists:Casper Nielsen) (Kiến tạo: Casper Nielsen)
70' ▲ Timothe Nkada ▼ Alexis Trouillet
70' ▲ Daan Dierckx ▼ Bernard Nguene
▲ Ian Struyf ▼ Luc Marijnissen75'
▲ Bilal Bafdili ▼ Dennis Praet80'
▲ Adeshina Ayodele ▼ Therence Koudou80'
Jose Martinez Marsa(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR85'
Myron van Brederode 3 - 3 89'
89' ▲ Tobias Mohr ▼ Gustav Mortensen
90+5' Ryan Fosso
Adeshina Ayodele(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR90+7'
90+11' Matthieu Luka Epolo
Myron van Brederode 4 - 3 90+12'
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 45
Hòa 22 22
Bại 11 43
Ghi bàn 35 1320
Mất bàn 58 1212
Điểm 22 1417

Chủ = Mechelen · Khách = Standard Liege

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mechelen (9)Hiệp 1 / Cả trậnStandard Liege (11)
2 (22%)Thắng/Thắng4 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (18%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Mechelen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng201135114
Sân nhà101033110
Sân khách100102017
6 gần621356--

Standard Liege

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng202055210
Sân nhà101022111
Sân khách10103316
6 gần621359--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mechelen 7 (35%)Hòa 9 (45%)Standard Liege 4 (20%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D129/11/25Mechelen0-1 (0-0)Standard Liege4-4+0.252.5B
BEL D113/09/25Standard Liege1-1 (0-0)Mechelen12-502.5H
BEL D110/05/25Mechelen0-0 (0-0)Standard Liege13-1+0.752.5H
BEL D130/03/25Standard Liege2-2 (2-1)Mechelen8-602.5H
BEL D127/12/24Mechelen0-0 (0-0)Standard Liege3-1+0.52.5H
BEL D110/08/24Standard Liege0-0 (0-0)Mechelen6-3-0.252.75H
BEL D126/05/24Mechelen3-2 (2-0)Standard Liege8-3+0.52.75T
BEL D124/04/24Standard Liege0-0 (0-0)Mechelen8-4-0.252.5H
BEL D121/12/23Mechelen3-0 (1-0)Standard Liege5-302.75T
BEL D105/11/23Standard Liege1-1 (1-0)Mechelen10-1-0.52.75H
BEL D118/01/23Standard Liege2-0 (1-0)Mechelen7-7-0.252.75B
BEL D120/10/22Mechelen2-0 (0-0)Standard Liege8-502.75T
BEL D131/01/22Standard Liege1-2 (1-0)Mechelen6-5-0.252.75T
BEL D102/10/21Mechelen3-1 (3-0)Standard Liege5-5+0.253T
INT CF10/07/21Standard Liege2-2 (1-2)Mechelen5-2-0.253.25H
BEL D116/05/21Mechelen3-1 (1-0)Standard Liege5-303T
BEL D113/05/21Standard Liege1-2 (0-1)Mechelen7-3-0.253T
BEL D121/01/21Mechelen0-4 (0-1)Standard Liege4-0+0.252.75B
BEL D107/12/20Standard Liege2-2 (1-0)Mechelen7-4-0.52.75H
INT CF18/07/20Standard Liege4-0 (0-0)Mechelen4-2-0.253.25B

Thành tích gần đây — Mechelen

BHBBTTTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D109/08/26KAA Gent2-0 (2-0)Mechelen4-1-0.252.5B
INT CF01/08/26Mechelen0-0 (0-0)USL Dunkerque---H
INT CF25/07/26Willem II1-0 (0-0)Mechelen4-9+0.253B
INT CF18/07/26Mechelen2-3 (1-0)ADO Den Haag---B
INT CF16/07/26KSK Heist0-1 (0-0)Mechelen6-7+2.754.25T
INT CF11/07/26Mechelen2-0 (1-0)Hasselt---T
INT CF04/07/26Mechelen3-0 (1-0)Rupel Boom---T
BEL D124/05/26Sint-Truidense3-0 (2-0)Mechelen2-2-0.753B
BEL D122/05/26Mechelen2-2 (0-1)Club Brugge3-5-1.253.5H
BEL D117/05/26Anderlecht2-2 (1-1)Mechelen2-2-0.752.75H
BEL D110/05/26Saint Gilloise3-0 (1-0)Mechelen3-3-1.53B
BEL D103/05/26Mechelen1-0 (1-0)KAA Gent7-4-0.252.75T
BEL D126/04/26Mechelen1-4 (1-1)Sint-Truidense4-7-0.252.75B
BEL D123/04/26Club Brugge6-1 (1-1)Mechelen3-3-1.753.5B
BEL D119/04/26Mechelen1-2 (1-0)Anderlecht5-3-0.252.75B
BEL D112/04/26Mechelen0-1 (0-1)Saint Gilloise2-9-0.752.5B
BEL D106/04/26KAA Gent1-1 (1-0)Mechelen5-10-0.52.75H
BEL D123/03/26Club Brugge4-1 (3-0)Mechelen15-2-1.53.5B
BEL D116/03/26Mechelen1-0 (0-0)Anderlecht5-4-0.252.5T
BEL D108/03/26KAA Gent3-1 (2-0)Mechelen3-5-0.52.75B

Thành tích gần đây — Standard Liege

HBTTBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D108/08/26Standard Liege2-2 (1-1)Cercle Brugge7-11+0.252.25H
INT CF01/08/26Standard Liege0-3 (0-1)FC Viktoria koln---B
INT CF31/07/26Standard Liege1-0 (0-0)Arminia Bielefeld---T
INT CF26/07/26Standard Liege2-1 (1-0)Seraing United---T
INT CF26/07/26Standard Liege0-1 (0-0)Juventus7-7-0.752.75B
INT CF18/07/26USL Dunkerque2-0 (2-0)Standard Liege2-2+0.252.5B
INT CF11/07/26Standard Liege1-0 (0-0)Francs Borains4-6+1.53T
INT CF08/07/26Aubel0-4 (0-2)Standard Liege0-12--T
INT CF04/07/26Verlaine0-7 (0-4)Standard Liege5-3--T
BEL D124/05/26Standard Liege0-2 (0-0)Charleroi6-9+0.52.5B
BEL D120/05/26Westerlo1-2 (1-2)Standard Liege6-1-0.52.75T
BEL D116/05/26Standard Liege0-0 (0-0)Racing Genk5-4-0.252.75H
BEL D109/05/26Standard Liege2-1 (0-1)Oud-Heverlee Leuven3-7+0.252.25T
BEL D103/05/26Royal Antwerp0-5 (0-3)Standard Liege7-3-0.52.5T
BEL D125/04/26Racing Genk1-1 (0-0)Standard Liege13-2-0.752.75H
BEL D122/04/26Standard Liege1-2 (0-0)Royal Antwerp6-402.25B
BEL D118/04/26Charleroi1-2 (0-0)Standard Liege6-4-0.52.5T
BEL D111/04/26Standard Liege1-2 (0-1)Westerlo1-702.5B
BEL D104/04/26Oud-Heverlee Leuven1-3 (0-0)Standard Liege7-4-0.252.25T
BEL D123/03/26Standard Liege0-0 (0-0)Westerlo6-802.5H

Đội hình

MechelenStandard Liege
13Nacho Miras2Luc Marijnissen3Jose Martinez Marsa5Leo Fuhr Hjelde39Massimo Decoene6CFredrik Hammar8Dikeni-Rafid Salifou7Therence Koudou9Myron van Brederode26Dennis Praet19Malcolm Lohunanu-Mbasi1Matthieu Luka Epolo3Gustav Mortensen13CMarlon Fossey20Ibrahim Karamoko25Ibe Hautekiet22Alexis Trouillet84Rayan Touzghar94Casper Nielsen10Dennis Dargahi11Adnane Abid17Bernard Nguene

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
19
16
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
102
124
Tấn công nguy hiểm
58
50
Sút ngoài cầu môn
11
7
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
15
8
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
435
403
TL chuyền bóng thành công
75%
71%
Phạm lỗi
8
17
Việt vị
4
2
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
11
16
Quả ném biên
24
24
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
7
4
Chuyền dài
25
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.75
1.64
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H9 B4
T4 H9 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mechelen (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Standard Liege (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mechelen (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Standard Liege (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
MechelenStandard Liege

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
MechelenStandard Liege

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
36
Thắng 1
44
Hòa
43
Thua 1
73
Thua 2+
MechelenStandard Liege

Mechelen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Therence Koudou
Hậu vệ phải
7.913/127/362
9Myron van Brederode
Tiền đạo cánh trái
7.723/237/451
13Nacho Miras
Thủ môn
6.90/015/210
6Fredrik Hammar
Tiền vệ phòng ngự
6.80/033/497
39Massimo Decoene
Tiền vệ phòng ngự
6.71/043/573
8Dikeni-Rafid Salifou
Tiền vệ trung tâm
6.51/09/120
19Malcolm Lohunanu-Mbasi
Tiền đạo
6.513/06/80
26Dennis Praet
Tiền vệ trung tâm
6.41/030/383
2Luc Marijnissen
Trung vệ
6.41/031/421
3Jose Martinez Marsa
Trung vệ
6.32/039/523
5Leo Fuhr Hjelde
Trung vệ
6.20/015/220
17Cedric Van Meirvenne (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.71/020/213
14Benito Raman (dự bị)
Trung phong
7.30/05/100
18Ian Struyf (dự bị)
Trung vệ
6.90/06/80
11Bilal Bafdili (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.82/19/100
16Adeshina Ayodele (dự bị)
Tiền đạo
6.81/02/40

Standard Liege

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Adnane Abid
Tiền đạo cánh phải
9.224/226/334
94Casper Nielsen
Tiền vệ trung tâm
7.121/025/447
13Marlon Fossey
Hậu vệ phải
710/014/181
17Bernard Nguene
Trung phong
714/113/160
22Alexis Trouillet
Tiền vệ trung tâm
6.81/136/465
10Dennis Dargahi
Trung phong
6.64/312/200
20Ibrahim Karamoko
Trung vệ
6.51/029/353
3Gustav Mortensen
Hậu vệ trái
6.50/024/307🟨
25Ibe Hautekiet
Trung vệ
6.30/027/334
84Rayan Touzghar
Tiền vệ trung tâm
6.21/029/351
1Matthieu Luka Epolo
Thủ môn
5.60/021/440🟨
7Tobias Mohr (dự bị)
Tiền vệ trái
6.60/01/10
59Timothe Nkada (dự bị)
Trung phong
6.40/05/90
18Henry Lawrence (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/010/140
29Daan Dierckx (dự bị)
Trung vệ
6.20/02/41
80Ryan Fosso (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/013/211🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Mechelen Thông tin Standard Liege
1905-1-1 Thành lập 1900
Veolia Stadium Achter de Kazerne Sân nhà Stade Maurice Dufrasne
10000 Sức chứa 30030
Vanderbiest Frederik HLV Vincent Euvrard
KV Mechelen Khu vực Liege
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.383.252.510.932.500.790.840.000.94
Live2.50 ↑3.252.38 ↓1.40 ↑4.500.30 ↓0.86 ↑0.000.90 ↓
EasybetsSớm2.603.202.700.982.500.840.860.000.96
Live168.00 ↑9.30 ↑1.07 ↓4.50 ↑5.500.01 ↓0.94 ↑0.001.00 ↑
VcbetSớm2.503.252.630.962.500.850.880.000.95
Live251.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓2.80 ↑5.500.25 ↓0.880.000.95
Mansion88Sớm2.513.302.640.982.500.860.880.000.98
Live250.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑5.500.03 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm2.403.152.901.052.500.700.700.001.05
Live100.00 ↑1.25 ↓4.00 ↑0.25 ↓5.502.60 ↑0.80 ↑0.000.90 ↓
10BETSớm2.373.102.900.762.250.92---
Live100.00 ↑8.81 ↑1.06 ↓3.75 ↑5.500.16 ↓---
12betSớm2.513.302.640.982.500.860.880.000.98
Live250.00 ↑8.00 ↑1.05 ↓10.00 ↑5.500.03 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm2.493.402.611.012.500.860.890.000.99
Live36.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.03 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.493.152.611.012.500.870.900.001.00
Live205.00 ↑8.60 ↑1.04 ↓5.55 ↑5.500.10 ↓0.99 ↑0.000.93 ↓
WewbetSớm2.353.062.740.842.251.001.070.250.79
Live63.00 ↑7.30 ↑1.08 ↓7.10 ↑5.500.04 ↓0.07 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm2.403.252.901.002.500.70---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓0.20 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm2.353.152.900.802.250.951.020.250.74
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓11.10 ↑5.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.593.252.730.932.500.880.860.000.96
Live13.81 ↑4.09 ↑1.35 ↓4.22 ↑5.500.17 ↓0.860.000.98 ↑
HK Jockey ClubSớm2.373.102.580.952.500.75---
Live2.40 ↑3.00 ↓2.60 ↑0.77 ↓2.250.93 ↑---
BwinSớm2.403.252.951.002.500.70---
Live151.00 ↑14.50 ↑1.03 ↓0.98 ↓4.500.72 ↑---
1xBetSớm2.473.252.991.082.500.770.750.001.11
Live501.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓7.94 ↑5.500.07 ↓0.86 ↑0.001.02 ↓
SNAISớm2.453.252.70------
Live2.50 ↑3.40 ↑2.50 ↓------
Bet 365Sớm2.503.302.750.982.500.830.850.000.95
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑5.500.07 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.503.102.700.952.500.750.44-0.501.50
Live151.00 ↑1.20 ↓4.33 ↑11.00 ↑5.500.04 ↓0.44-0.501.50

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.