Kết quả bóng đá trận Mechelen vs Standard Liege, 23:30 ngày 16/08/2026
Pro League (Bỉ) · 23:30 ngày 16/08/2026
Mechelen 3 Kết thúc HT 1-2 3
Standard Liege
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Veolia Stadium Achter de Kazerne Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Mechelen | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Bernard Nguene(Assists:Marlon Fossey) (Kiến tạo: Marlon Fossey) | |
| 24' | ⚽ 0 - 2 Adnane Abid(Assists:Casper Nielsen) (Kiến tạo: Casper Nielsen) | |
| 33' | Gustav Mortensen | |
| ▲ Cedric Van Meirvenne ▼ Leo Fuhr Hjelde | 38' ⇄ | |
| Therence Koudou(Assists:Malcolm Lohunanu-Mbasi) (Kiến tạo: Malcolm Lohunanu-Mbasi) 1 - 2 ⚽ | 45+4' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Benito Raman ▼ Dikeni-Rafid Salifou | 46' ⇄ | |
| 2 - 2 ⚽ | 48' | |
| 62' ⇄ | ▲ Henry Lawrence ▼ Marlon Fossey | |
| 62' ⇄ | ▲ Ryan Fosso ▼ Rayan Touzghar | |
| 65' | ⚽ 2 - 3 Adnane Abid(Assists:Casper Nielsen) (Kiến tạo: Casper Nielsen) | |
| 70' ⇄ | ▲ Timothe Nkada ▼ Alexis Trouillet | |
| 70' ⇄ | ▲ Daan Dierckx ▼ Bernard Nguene | |
| ▲ Ian Struyf ▼ Luc Marijnissen | 75' ⇄ | |
| ▲ Bilal Bafdili ▼ Dennis Praet | 80' ⇄ | |
| ▲ Adeshina Ayodele ▼ Therence Koudou | 80' ⇄ | |
| Jose Martinez Marsa(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 85' | |
| Myron van Brederode 3 - 3 ⚽ | 89' | |
| 89' ⇄ | ▲ Tobias Mohr ▼ Gustav Mortensen | |
| 90+5' | Ryan Fosso | |
| Adeshina Ayodele(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 90+7' | |
| 90+11' | Matthieu Luka Epolo | |
| Myron van Brederode 4 - 3 ⚽ | 90+12' | |
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 12 | 12 |
| Điểm | 2 | 2 | 14 | 17 |
Chủ = Mechelen · Khách = Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mechelen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Mechelen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Standard Liege
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 5 | 5 | 2 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Mechelen 7 (35%)Hòa 9 (45%)Standard Liege 4 (20%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | Mechelen | 0-1 (0-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.5 | B |
| 13/09/25 | Standard Liege | 1-1 (0-0) | Mechelen | 0 | 2.5 | H |
| 10/05/25 | Mechelen | 0-0 (0-0) | Standard Liege | +0.75 | 2.5 | H |
| 30/03/25 | Standard Liege | 2-2 (2-1) | Mechelen | 0 | 2.5 | H |
| 27/12/24 | Mechelen | 0-0 (0-0) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/08/24 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Mechelen | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/05/24 | Mechelen | 3-2 (2-0) | Standard Liege | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/04/24 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Mechelen | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/12/23 | Mechelen | 3-0 (1-0) | Standard Liege | 0 | 2.75 | T |
| 05/11/23 | Standard Liege | 1-1 (1-0) | Mechelen | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/01/23 | Standard Liege | 2-0 (1-0) | Mechelen | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/10/22 | Mechelen | 2-0 (0-0) | Standard Liege | 0 | 2.75 | T |
| 31/01/22 | Standard Liege | 1-2 (1-0) | Mechelen | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/10/21 | Mechelen | 3-1 (3-0) | Standard Liege | +0.25 | 3 | T |
| 10/07/21 | Standard Liege | 2-2 (1-2) | Mechelen | -0.25 | 3.25 | H |
| 16/05/21 | Mechelen | 3-1 (1-0) | Standard Liege | 0 | 3 | T |
| 13/05/21 | Standard Liege | 1-2 (0-1) | Mechelen | -0.25 | 3 | T |
| 21/01/21 | Mechelen | 0-4 (0-1) | Standard Liege | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/12/20 | Standard Liege | 2-2 (1-0) | Mechelen | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/07/20 | Standard Liege | 4-0 (0-0) | Mechelen | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Mechelen
BHBBTTTBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | KAA Gent | 2-0 (2-0) | Mechelen | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Mechelen | 0-0 (0-0) | USL Dunkerque | - | - | H |
| 25/07/26 | Willem II | 1-0 (0-0) | Mechelen | +0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Mechelen | 2-3 (1-0) | ADO Den Haag | - | - | B |
| 16/07/26 | KSK Heist | 0-1 (0-0) | Mechelen | +2.75 | 4.25 | T |
| 11/07/26 | Mechelen | 2-0 (1-0) | Hasselt | - | - | T |
| 04/07/26 | Mechelen | 3-0 (1-0) | Rupel Boom | - | - | T |
| 24/05/26 | Sint-Truidense | 3-0 (2-0) | Mechelen | -0.75 | 3 | B |
| 22/05/26 | Mechelen | 2-2 (0-1) | Club Brugge | -1.25 | 3.5 | H |
| 17/05/26 | Anderlecht | 2-2 (1-1) | Mechelen | -0.75 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Saint Gilloise | 3-0 (1-0) | Mechelen | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Mechelen | 1-0 (1-0) | KAA Gent | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Mechelen | 1-4 (1-1) | Sint-Truidense | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Club Brugge | 6-1 (1-1) | Mechelen | -1.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Mechelen | 1-2 (1-0) | Anderlecht | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Mechelen | 0-1 (0-1) | Saint Gilloise | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | KAA Gent | 1-1 (1-0) | Mechelen | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/03/26 | Club Brugge | 4-1 (3-0) | Mechelen | -1.5 | 3.5 | B |
| 16/03/26 | Mechelen | 1-0 (0-0) | Anderlecht | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | KAA Gent | 3-1 (2-0) | Mechelen | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Standard Liege
HBTTBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Standard Liege | 2-2 (1-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Standard Liege | 0-3 (0-1) | FC Viktoria koln | - | - | B |
| 31/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Arminia Bielefeld | - | - | T |
| 26/07/26 | Standard Liege | 2-1 (1-0) | Seraing United | - | - | T |
| 26/07/26 | Standard Liege | 0-1 (0-0) | Juventus | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | USL Dunkerque | 2-0 (2-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Francs Borains | +1.5 | 3 | T |
| 08/07/26 | Aubel | 0-4 (0-2) | Standard Liege | - | - | T |
| 04/07/26 | Verlaine | 0-7 (0-4) | Standard Liege | - | - | T |
| 24/05/26 | Standard Liege | 0-2 (0-0) | Charleroi | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Westerlo | 1-2 (1-2) | Standard Liege | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Standard Liege | 2-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Royal Antwerp | 0-5 (0-3) | Standard Liege | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-0) | Standard Liege | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Charleroi | 1-2 (0-0) | Standard Liege | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-1) | Westerlo | 0 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-3 (0-0) | Standard Liege | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
Mechelen
Standard Liege
13Nacho Miras2Luc Marijnissen3Jose Martinez Marsa5Leo Fuhr Hjelde39Massimo Decoene6CFredrik Hammar8Dikeni-Rafid Salifou7Therence Koudou9Myron van Brederode26Dennis Praet19Malcolm Lohunanu-Mbasi1Matthieu Luka Epolo3Gustav Mortensen13CMarlon Fossey20Ibrahim Karamoko25Ibe Hautekiet22Alexis Trouillet84Rayan Touzghar94Casper Nielsen10Dennis Dargahi11Adnane Abid17Bernard Nguene
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Luc Marijnissen▼ Rời sân 75'6.4
- 3Jose Martinez Marsa6.3
- 5Leo Fuhr Hjelde▼ Rời sân 38'6.2
- 6Fredrik Hammar C6.8
- 7Therence Koudou⚽ Ghi bàn 45+4' · ▼ Rời sân 80'7.9
- 8Dikeni-Rafid Salifou▼ Rời sân 46'6.5
- 9Myron van Brederode⚽ Ghi bàn 89' · ⚽ Ghi bàn 90+12'7.7
- 13Nacho Miras6.9
- 19Malcolm Lohunanu-Mbasi🎯 Kiến tạo 45+4'6.5
- 26Dennis Praet▼ Rời sân 80'6.4
- 39Massimo Decoene6.7
Khách · 433
- 1Matthieu Luka Epolo🟨 Thẻ vàng 90+11'5.6
- 3Gustav Mortensen🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 89'6.5
- 10Dennis Dargahi6.6
- 11Adnane Abid⚽ Ghi bàn 24' · ⚽ Ghi bàn 65'9.2
- 13Marlon Fossey C🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 62'7
- 17Bernard Nguene⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 70'7
- 20Ibrahim Karamoko6.5
- 22Alexis Trouillet▼ Rời sân 70'6.8
- 25Ibe Hautekiet6.3
- 84Rayan Touzghar▼ Rời sân 62'6.2
- 94Casper Nielsen🎯 Kiến tạo 24' · 🎯 Kiến tạo 65'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1916
Sút cầu môn
47
Tấn công
102124
Tấn công nguy hiểm
5850
Sút ngoài cầu môn
117
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
435403
TL chuyền bóng thành công
75%71%
Phạm lỗi
817
Việt vị
42
Cứu thua
41
Tắc bóng
1116
Quả ném biên
2424
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
74
Chuyền dài
2524
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.751.64
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
37 63
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H9 B4T4 H9 B7
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mechelen (11 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Standard Liege (13 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mechelen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Standard Liege (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Mechelen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Therence Koudou Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 3/1 | 27/36 | 2 | ||
| 9Myron van Brederode Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 2 | 3/2 | 37/45 | 1 | ||
| 13Nacho Miras Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 6Fredrik Hammar Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 33/49 | 7 | |||
| 39Massimo Decoene Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 43/57 | 3 | |||
| 8Dikeni-Rafid Salifou Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 19Malcolm Lohunanu-Mbasi Tiền đạo | 6.5 | 1 | 3/0 | 6/8 | 0 | ||
| 26Dennis Praet Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 30/38 | 3 | |||
| 2Luc Marijnissen Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 31/42 | 1 | |||
| 3Jose Martinez Marsa Trung vệ | 6.3 | 2/0 | 39/52 | 3 | |||
| 5Leo Fuhr Hjelde Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 17Cedric Van Meirvenne (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1/0 | 20/21 | 3 | |||
| 14Benito Raman (dự bị) Trung phong | 7.3 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 18Ian Struyf (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 11Bilal Bafdili (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 2/1 | 9/10 | 0 | |||
| 16Adeshina Ayodele (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 2/4 | 0 |
Standard Liege
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Adnane Abid Tiền đạo cánh phải | 9.2 | 2 | 4/2 | 26/33 | 4 | ||
| 94Casper Nielsen Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2 | 1/0 | 25/44 | 7 | ||
| 13Marlon Fossey Hậu vệ phải | 7 | 1 | 0/0 | 14/18 | 1 | ||
| 17Bernard Nguene Trung phong | 7 | 1 | 4/1 | 13/16 | 0 | ||
| 22Alexis Trouillet Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/1 | 36/46 | 5 | |||
| 10Dennis Dargahi Trung phong | 6.6 | 4/3 | 12/20 | 0 | |||
| 20Ibrahim Karamoko Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 29/35 | 3 | |||
| 3Gustav Mortensen Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 24/30 | 7 | 🟨 | ||
| 25Ibe Hautekiet Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 27/33 | 4 | |||
| 84Rayan Touzghar Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 29/35 | 1 | |||
| 1Matthieu Luka Epolo Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 21/44 | 0 | 🟨 | ||
| 7Tobias Mohr (dự bị) Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 59Timothe Nkada (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 18Henry Lawrence (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 29Daan Dierckx (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 80Ryan Fosso (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 13/21 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Mechelen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-1-1 | Thành lập | 1900 |
| Veolia Stadium Achter de Kazerne | Sân nhà | Stade Maurice Dufrasne |
| 10000 | Sức chứa | 30030 |
| Vanderbiest Frederik | HLV | Vincent Euvrard |
| KV Mechelen | Khu vực | Liege |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.25 | 2.51 | 0.93 | 2.50 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.25 | 2.38 ↓ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 168.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.63 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.88 | 0.00 | 0.95 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.30 | 2.64 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.15 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 1.25 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 ↓ | 5.50 | 2.60 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.90 | 0.76 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.81 ↑ | 1.06 ↓ | 3.75 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.30 | 2.64 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.40 | 2.61 | 1.01 | 2.50 | 0.86 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 3.15 | 2.61 | 1.01 | 2.50 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 205.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.06 | 2.74 | 0.84 | 2.25 | 1.00 | 1.07 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 63.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.08 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.90 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.15 | 2.90 | 0.80 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.59 | 3.25 | 2.73 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 13.81 ↑ | 4.09 ↑ | 1.35 ↓ | 4.22 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.86 | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.58 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.00 ↓ | 2.60 ↑ | 0.77 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.95 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.98 ↓ | 4.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 3.25 | 2.99 | 1.08 | 2.50 | 0.77 | 0.75 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.94 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.02 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.75 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.44 | -0.50 | 1.50 |
| Live | 151.00 ↑ | 1.20 ↓ | 4.33 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.44 | -0.50 | 1.50 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.