Kết quả bóng đá trận Mechelen vs Anderlecht, 01:45 ngày 12/09/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 12/09/2026
Mechelen 0 Kết thúc HT 0-1 1
Anderlecht
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Veolia Stadium Achter de Kazerne Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Mechelen | Phút | |
| 5' | Biancone G. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 18 | 6 |
| Điểm | 1 | 6 | 4 | 19 |
Chủ = Mechelen · Khách = Anderlecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mechelen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Mechelen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 9 | 2 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
Anderlecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 16 |
Đội hình
Mechelen
Anderlecht
13Miras N.2L.Marijnissen3Marsa J.44Eerdhuijzen M.6Hammar F.7T.Koudou26Praet D.30Decherf M.23S.Michez9van Brederode M.28Boersma B.26Coosemans C.4Biancone G.6Augustinsson L.27Petrot L.79Maamar A.10Winkler M.11Antman O.30Koutsoupias I.55Kana M.14Sikan D.21Bentayeb T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
Khách · 442
- 4Biancone G.🟨 Thẻ vàng 5'
- 6Augustinsson L.
- 10Winkler M.
- 11Antman O.
- 14Sikan D.
- 21Bentayeb T.
- 26Coosemans C.
- 27Petrot L.
- 30Koutsoupias I.
- 55Kana M.
- 79Maamar A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
47
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
23%77%
Chuyền bóng
62255
TL chuyền bóng thành công
60%87%
Phạm lỗi
35
Việt vị
10
Cứu thua
11
Quả ném biên
48
Chuyền dài
74
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mechelen (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Anderlecht (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 0.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mechelen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-1-1 | Thành lập | 1908-5-29 |
| Veolia Stadium Achter de Kazerne | Sân nhà | Constant Vanden Stock Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 28063 |
| Vanderbiest Frederik | HLV | Vitor Bruno |
| KV Mechelen | Khu vực | Brussel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.32 | 3.50 | 1.86 | 0.96 | 2.75 | 0.76 | 0.92 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.41 ↑ | 3.63 ↑ | 1.80 ↓ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 0.92 | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.91 | 1.00 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.80 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 1.04 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.94 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.55 | 1.97 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.94 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.65 | 1.95 | 1.04 | 2.75 | 0.83 | 0.93 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.34 | 3.21 | 1.96 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.92 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 160.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.91 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.79 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.56 | 3.66 | 2.03 | 0.78 | 2.50 | 1.06 | 1.58 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.94 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.50 | 1.85 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mechelen | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Anderlecht | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).