Kết quả bóng đá trận Measures Club vs Wari AC, 16:30 ngày 31/08/2026
Calcutta Football League · 16:30 ngày 31/08/2026
Measures Club 4 Kết thúc HT 1-1 1
Wari AC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Measures Club | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 Rakesh Kapuria | |
| 17' | ⚽ 0 - 3 Kapuria R. | |
| 1 - 3 ⚽ | 24' | |
| Rakesh Goldar 2 - 3 ⚽ | 26' | |
| Goldar R. 3 - 3 ⚽ | 26' | |
| HT 1-1 | ||
| Mubeen M. 4 - 3 ⚽ | 55' | |
| Mubeen M. 5 - 3 ⚽ | 55' | |
| Rakesh Goldar 6 - 3 ⚽ | 60' | |
| 7 - 3 ⚽ | 60' | |
| Goldar R. 8 - 3 ⚽ | 60' | |
| Mubeen M. 9 - 3 ⚽ | 73' | |
| Mubeen M. 10 - 3 ⚽ | 73' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 14 | 15 | 28 |
| Điểm | 5 | 1 | 14 | 4 |
Chủ = Measures Club · Khách = Wari AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Measures Club | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Thành tích gần đây — Measures Club
HBBTHHTHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Kalighat Sports Lovers | 1-1 (1-1) | Measures Club | +1 | 2.75 | H |
| 25/08/26 | Measures Club | 2-3 (1-2) | Mohammedan SC | - | - | B |
| 20/08/26 | Aryan | 2-0 (0-0) | Measures Club | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/08/26 | Measures Club | 4-1 (3-1) | Rainbow SC | - | - | T |
| 08/08/26 | Coal India | 1-1 (0-0) | Measures Club | - | - | H |
| 04/08/26 | Measures Club | 1-1 (1-1) | Peerless SC | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/07/26 | United SC Kolkata | 0-1 (0-1) | Measures Club | -0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Measures Club | 2-2 (2-1) | Suruchi Sangha | - | - | H |
| 15/07/26 | Measures Club | 2-2 (1-2) | Police AC | - | - | H |
| 31/08/25 | Measures Club | 1-0 (0-0) | Kalighat FC | - | - | T |
| 29/08/25 | Measures Club | 0-3 (0-0) | George Telegraph FC | - | - | B |
| 23/08/25 | Measures Club | 0-0 (0-0) | Bengal Nagpur Railway FC | - | - | H |
| 20/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | B |
| 13/08/25 | Measures Club | 0-0 (0-0) | Mohun Bagan SG II | -2 | 3.5 | H |
| 04/08/25 | Measures Club | 0-1 (0-0) | Patha Chakra | - | - | B |
| 28/07/25 | Police AC | 2-1 (2-0) | Measures Club | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/07/25 | Calcutta Customs | 1-2 (1-0) | Measures Club | - | - | T |
| 11/07/25 | Measures Club | 1-2 (0-2) | BSS Sporting Club | - | - | B |
| 07/07/25 | Suruchi Sangha | 6-0 (2-0) | Measures Club | -1.25 | 3.5 | B |
| 27/06/25 | Measures Club | 1-7 (0-3) | East Bengal Club II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Wari AC
HBBHHBHBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/20 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/26 | Suruchi Sangha | 2-2 (0-1) | Wari AC | - | - | H |
| 24/08/26 | Peerless SC | 3-0 (2-0) | Wari AC | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Coal India | 5-2 (2-0) | Wari AC | - | - | B |
| 12/08/26 | Police AC | 0-0 (0-0) | Wari AC | - | - | H |
| 08/08/26 | Wari AC | 0-0 (0-0) | Aryan | - | - | H |
| 26/07/26 | Wari AC | 1-3 (0-1) | Calcutta Polica Club | - | - | B |
| 23/07/26 | Mohammedan SC | 1-1 (0-0) | Wari AC | -2.25 | 3.75 | H |
| 17/07/26 | Rainbow SC | 2-1 (1-0) | Wari AC | - | - | B |
| 14/07/26 | Wari AC | 1-0 (1-0) | Kalighat Sports Lovers | - | - | T |
| 04/09/25 | Wari AC | 0-4 (0-2) | Rainbow SC | - | - | B |
| 29/08/25 | Wari AC | 0-2 (0-1) | United SC Kolkata | - | - | B |
| 23/08/25 | Wari AC | 2-1 (0-0) | Calcutta Polica Club | - | - | T |
| 18/08/25 | Mohammedan SC | 1-2 (0-1) | Wari AC | - | - | T |
| 13/08/25 | Wari AC | 1-1 (0-0) | Peerless SC | - | - | H |
| 06/08/25 | Wari AC | 3-2 (1-1) | Aryan | - | - | T |
| 22/07/25 | United Kolkata SC | 5-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 17/07/25 | Bhawanipore | 3-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 09/07/25 | Wari AC | 1-5 (0-1) | Sribhumi FC | - | - | B |
| 05/07/25 | Diamond Harbour FC | 1-0 (0-0) | Wari AC | - | - | B |
| 02/07/25 | Wari AC | 1-0 (0-0) | Southern Samity | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
10
Sút bóng
129
Sút cầu môn
65
Tấn công
156138
Tấn công nguy hiểm
6149
Sút ngoài cầu môn
64
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Measures Club (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Wari AC (22 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 2.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Measures Club (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Wari AC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Measures Club | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.80 | 0.74 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.60 ↓ | 3.60 ↓ | 0.74 | 2.75 | 0.89 | - | - | - | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.75 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.90 ↓ | 3.90 | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.95 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.30 ↑ | 83.33 ↑ | 2.93 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.70 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.80 | 0.73 | 2.75 | 0.92 | 0.74 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.80 ↑ | 3.80 | 0.63 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.70 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.50 | 3.70 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.77 ↑ | 5.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.87 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.38 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 1.75 | 3.70 | 3.87 | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Measures Club | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Wari AC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).