Kết quả bóng đá trận MC Oran vs Muaidar SC, 21:10 ngày 28/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:10 ngày 28/07/2026
MC Oran 3 Kết thúc HT 2-0 0
Muaidar SC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| MC Oran | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Bilal Benkhedim 2 - 0 ⚽ | 35' | |
| HT 2-0 | ||
| Yacine Aliane 3 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 23 |
| Điểm | 4 | 3 | 19 | 17 |
Chủ = MC Oran · Khách = Muaidar SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MC Oran | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (35%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 4 (13%) | Bại/Thắng | 3 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Thành tích gần đây — MC Oran
HBTTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | MC Oran | 2-2 (0-2) | USM Alger | +0.5 | 2 | H |
| 21/05/26 | CR Belouizdad | 3-1 (1-0) | MC Oran | -1 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | MC Oran | 1-0 (0-0) | ASO Chlef | +1 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | JS kabylie | 1-2 (1-0) | MC Oran | -0.75 | 2 | T |
| 17/04/26 | ES Setif | 3-0 (1-0) | MC Oran | 0 | 1.75 | B |
| 09/04/26 | MC Oran | 2-1 (0-1) | MB Rouissat | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | CS Constantine | 0-1 (0-1) | MC Oran | -0.5 | 1.75 | T |
| 18/03/26 | MC Oran | 2-0 (0-0) | El Bayadh | +1 | 2 | T |
| 14/03/26 | JS Saoura | 2-0 (1-0) | MC Oran | -0.5 | 1.75 | B |
| 07/03/26 | MC Oran | 2-1 (0-1) | USM Khenchela | +0.75 | 2 | T |
| 27/02/26 | Paradou AC | 1-2 (0-1) | MC Oran | -0.25 | 2 | T |
| 21/02/26 | MC Oran | 2-1 (1-1) | MC Alger | 0 | 1.75 | T |
| 07/02/26 | ES Mostaganem | 0-0 (0-0) | MC Oran | 0 | 1.75 | H |
| 03/02/26 | MC Oran | 0-1 (0-0) | Olympique Akbou | +0.5 | 2 | B |
| 24/01/26 | ES Ben Aknoun | 2-1 (1-1) | MC Oran | 0 | 1.75 | B |
| 09/01/26 | USM Alger | 1-1 (0-0) | MC Oran | -0.75 | 2 | H |
| 29/12/25 | MC Oran | 1-1 (0-0) | CR Belouizdad | 0 | 1.75 | H |
| 18/12/25 | ASO Chlef | 1-0 (1-0) | MC Oran | -0.25 | 1.75 | B |
| 05/12/25 | MC Oran | 1-2 (1-0) | ES Mostaganem | - | - | B |
| 21/11/25 | MC Oran | 0-0 (0-0) | ES Setif | +0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Muaidar SC
TBTBTHTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | Al Mesaimeer Club | 1-3 (0-1) | Muaidar SC | -0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Muaidar SC | 1-2 (0-0) | Al-Khuraitiat | - | - | B |
| 18/04/26 | Al Bidda SC | 3-4 (0-2) | Muaidar SC | - | - | T |
| 15/04/26 | Al Rayyan | 2-0 (1-0) | Muaidar SC | -1.25 | 3.75 | B |
| 05/04/26 | Al Markhiya | 3-4 (1-2) | Muaidar SC | - | - | T |
| 29/03/26 | Muaidar SC | 3-3 (3-1) | Al-Arabi SC | -1.25 | 3.75 | H |
| 25/03/26 | Muaidar SC | 3-2 (0-1) | Al Markhiya | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Muaidar SC | 2-2 (0-0) | Lusail Russell City | - | - | H |
| 08/02/26 | Al Waab SC | 2-3 (2-0) | Muaidar SC | - | - | T |
| 03/02/26 | Muaidar SC | 1-1 (1-1) | Al Khor SC | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/01/26 | Muaidar SC | 2-0 (0-0) | Al-Khuraitiat | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/01/26 | Muaidar SC | 4-1 (2-1) | Al Mesaimeer Club | 0 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Al-Sailiya | 1-1 (0-0) | Muaidar SC | -0.75 | 2.75 | H |
| 30/12/25 | Muaidar SC | 0-1 (0-1) | Al Mesaimeer Club | 0 | 3 | B |
| 21/12/25 | Al-Khuraitiat | 5-0 (1-0) | Muaidar SC | - | - | B |
| 14/12/25 | Muaidar SC | 3-0 (2-0) | Al-Arabi SC | -0.75 | 3.5 | T |
| 07/12/25 | Muaidar SC | 1-3 (0-0) | Al Rayyan | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/11/25 | Al-Ahli Doha | 1-2 (0-2) | Muaidar SC | - | - | T |
| 16/11/25 | Muaidar SC | 1-0 (1-0) | Al-Khuraitiat | -0.25 | 3 | T |
| 04/11/25 | Muaidar SC | 3-1 (0-0) | Al Bidda SC | -0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
61
Sút cầu môn
51
Tấn công
10550
Tấn công nguy hiểm
1515
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MC Oran (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Muaidar SC (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
MC Oran (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (45%)Hòa 3 (10%)Bại 13 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (55%)Hòa 4 (14%)Xỉu 9 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Muaidar SC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| MC Oran | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 40000 | Sức chứa | 0 |
| Hubert Velud | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 9.50 | 18.00 | 0.92 | 4.25 | 0.78 | 0.92 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.97 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.10 | 2.65 | 1.15 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.53 | 4.43 | 0.84 | 3.50 | 0.90 | 1.19 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.18 ↓ | 7.60 ↑ | 10.00 ↑ | 4.53 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.