Kết quả bóng đá trận MC Oran vs CRB Temouchent, 01:00 ngày 12/09/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 01:00 ngày 12/09/2026
MC Oran 2 Kết thúc HT 0-0 0
CRB Temouchent
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| MC Oran | Phút | |
| 7' | ||
| Aoudjane C. | 7' | |
| 18' | ||
| 18' | Khatir Baaziz | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 6 | 7 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 17 |
Chủ = MC Oran · Khách = CRB Temouchent
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MC Oran | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 11 (28%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
MC Oran
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 0 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 8 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | 2 |
CRB Temouchent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 14 |
Đội hình
MC Oran
CRB Temouchent
1Zeghba M.5Hadded M.6Embarek O.8Aguieb J.17Aoudjane C.20Mokhtar Belkhiter21Mouley A.22Baouche H.24Kerroum A.26Saadi I.282Larbi M.4Chahrour I.7Billel Bensaha10Friefer B.1415Khatir Baaziz26Saihi I.28Lahcene Bouziane30Saou M. A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Zeghba M.
- 5Hadded M.
- 6Embarek O.
- 8Aguieb J.
- 17Aoudjane C.🟨 Thẻ vàng 7'
- 20Mokhtar Belkhiter
- 21Mouley A.
- 22Baouche H.
- 24Kerroum A.
- 26Saadi I.
- 28
Khách
- 2Larbi M.
- 4Chahrour I.
- 7Billel Bensaha
- 10Friefer B.
- 14
- 15Khatir Baaziz🟨 Thẻ vàng 18'
- 26Saihi I.
- 28Lahcene Bouziane
- 30Saou M. A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
31
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
55%45%
Phạm lỗi
210
Việt vị
10
Quả ném biên
77
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MC Oran (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
CRB Temouchent (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MC Oran | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1946 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 40000 | Sức chứa | 0 |
| Hubert Velud | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.40 | 6.80 | 0.83 | 2.00 | 0.91 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 2.90 | 5.50 | 0.75 | 2.00 | 0.59 | 0.71 | 1.00 | 0.63 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.79 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 3.40 | 5.70 | 0.74 | 1.75 | 1.06 | 1.02 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 2.96 ↑ | 1.53 ↓ | 7.80 ↑ | 1.13 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 3.70 | 7.50 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 3.40 | 5.70 | 0.74 | 1.75 | 1.06 | 1.02 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 2.88 ↑ | 1.53 ↓ | 8.40 ↑ | 1.13 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.49 | 3.25 | 5.80 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | 0.70 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 2.74 ↑ | 1.59 ↓ | 7.90 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.23 | 6.30 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 3.12 ↑ | 1.51 ↓ | 7.10 ↑ | 1.25 ↑ | 0.50 | 0.62 ↓ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 3.90 | 7.00 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 1.53 ↓ | 7.50 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 3.70 | 8.00 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.90 | 1.25 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 3.80 | 9.25 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.98 | 1.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.54 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 3.75 | 9.00 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 1.05 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 13.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.