Kết quả bóng đá trận MC Alger vs MB Rouissat, 01:00 ngày 19/09/2026

Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 01:00 ngày 19/09/2026
MC Alger
2 Kết thúc HT 1-0 0
MB Rouissat
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 3

Diễn biến trận đấu

MC Alger Phút MB Rouissat
1 - 0 ⚽6'
Boukholda C. 2 - 0 ⚽7'
9'
▲ Menezla A. ▼ 11' ⇄
18' ⇄▲ Hend B. ▼
HT 1-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 10 32
Bại 01 23
Ghi bàn 43 1510
Mất bàn 12 77
Điểm 76 1817

Chủ = MC Alger · Khách = MB Rouissat

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MC Alger (10)Hiệp 1 / Cả trậnMB Rouissat (36)
3 (30%)Thắng/Thắng8 (22%)
1 (10%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (20%)Hòa/Thắng4 (11%)
2 (20%)Hòa/Hòa5 (14%)
2 (20%)Hòa/Bại3 (8%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
0 (0%)Bại/Bại11 (31%)

Bảng xếp hạng

MC Alger

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32104174
Sân nhà22003063
Sân khách10101116

MB Rouissat

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42023368
Sân nhà22003064
Sân khách200203015

Đội hình

MC AlgerMB Rouissat
1Ramdane A.5Abdellaoui A.6Benkhemassa M.8Ferhat Z.17Boukholda C.18Bangoura M.19Ayoub Ghezala20Halaimia M. R.21Mohamed Abdelkader22Konate S.28Benhaoua O.1Djalal Eddine Rahal6Benzaid M.7Ben Kheira N.8Messaoud Midoune9Sy M.13Moluh Mounta M.17Zahreddine Benabda23Mohamed Abdelouahab Tlili25Hamza Salem26Ammar El Orfi27Adda Derder

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
3
2
Sút cầu môn
1
0
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
66%
34%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MC Alger (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
MB Rouissat (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

MC Alger Thông tin MB Rouissat
1922 Thành lập
Sân nhà
70000 Sức chứa 0
HLV Abdelkader Amrani
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.313.9010.400.912.250.850.871.250.89
Live1.08 ↓51.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.31 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.253.608.000.662.250.680.681.250.66
Live1.01 ↓7.50 ↑26.00 ↑1.89 ↑2.500.17 ↓0.35 ↓0.001.18 ↑
Mansion88Sớm1.354.007.600.942.000.880.991.250.85
Live1.08 ↓5.70 ↑53.00 ↑9.09 ↑2.500.01 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.334.1011.001.052.500.65---
Live1.08 ↓7.75 ↑50.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm1.354.007.600.942.000.880.991.250.85
Live1.08 ↓5.70 ↑55.00 ↑9.09 ↑2.500.01 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
CrownSớm1.304.308.500.882.250.820.781.250.92
Live1.31 ↑4.00 ↓9.40 ↑0.95 ↑2.000.85 ↑0.91 ↑1.250.91 ↓
SbobetSớm1.353.798.600.942.000.881.001.250.84
Live1.07 ↓6.30 ↑40.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm1.304.339.001.102.500.67---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.264.1010.000.762.250.760.711.250.81
Live1.01 ↓31.00 ↑273.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm1.313.9513.501.102.500.651.001.500.72
Live1.00 ↓41.00 ↑126.00 ↑4.88 ↑2.500.11 ↓0.37 ↓0.002.13 ↑
Bet 365Sớm1.294.0011.000.902.250.900.801.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.35 ↓0.002.10 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
MC Alger+1 1/4Chưa có trận cùng mức
MB Rouissat-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).