Kết quả bóng đá trận MC Alger vs CRB Temouchent, 02:00 ngày 10/10/2026
Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 02:00 ngày 10/10/2026
MC Alger 1 Kết thúc HT 0-0 0
CRB Temouchent
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| MC Alger | Phút | |
| 16' ⇄ | ▲ M.Zaalouk ▼ | |
| 35' | ||
| Merouane Mehdaoui | 35' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Bangoura M. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Zougrana M. ▼ | 57' ⇄ | |
| ▲ Ben Ahmed Kohili ▼ | 57' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Aissaoui S. A. ▼ | |
| 66' ⇄ | ▲ Itim M. ▼ | |
| 68' | ||
| 68' | Mohamed Senhadji | |
| ▲ Mehdi Boucherit ▼ | 70' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Seif El Deen Essam ▼ | |
| 1 - 0 ⚽ | 77' | |
| Ben Ahmed Kohili 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| 82' ⇄ | ▲ Toumi M. ▼ | |
| ▲ Satta A. ▼ | 89' ⇄ | |
| 90' | ||
| Satta A. | 90' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 7 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 17 |
Chủ = MC Alger · Khách = CRB Temouchent
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| MC Alger | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 11 (28%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (10%) |
Bảng xếp hạng
MC Alger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
CRB Temouchent
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 14 |
Đội hình
MC Alger
CRB Temouchent
1Ramdane A.5Abdellaoui A.8Ferhat Z.17Boukholda C.19Ayoub Ghezala20Halaimia M. R.21Mohamed Abdelkader22Konate S.23Merouane Mehdaoui24Naidji Z.28Benhaoua O.2Larbi M.4Chahrour I.6Mohamed Senhadji10Friefer B.14Baouche B.15Khatir Baaziz16Abdelkader Morcely19Barkat A.21Abdellah Meddah26Saihi I.28Lahcene Bouziane
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
121
Thẻ vàng
21
Sút bóng
185
Sút cầu môn
92
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
63%37%
Quả ném biên
166
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
MC Alger (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
CRB Temouchent (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| MC Alger | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 70000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.24 | 4.50 | 14.00 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 0.83 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 4.33 | 10.50 | 0.69 | 2.50 | 0.64 | 0.68 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.96 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.73 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.19 | 5.60 | 9.90 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 4.20 | 12.00 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 5.60 | 9.90 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.92 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.17 | 5.50 | 12.50 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.84 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.18 | 5.20 | 11.50 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.94 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 245.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 4.50 | 9.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 4.20 | 10.00 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.64 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.37 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.10 | 13.50 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 4.20 | 10.00 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.