Kết quả bóng đá trận Mbeya City vs Mashujaa FC, 20:00 ngày 23/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 20:00 ngày 23/08/2026
Mbeya City 2 Kết thúc HT 0-0 1
Mashujaa FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Mbeya City | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 1 Hijjah Shamte | |
| 57' | ||
| Adilly Buha 1 - 1 ⚽ | 70' | |
| Oscar Mwajanga 2 - 1 ⚽ | 80' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 3 | 10 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 12 |
Chủ = Mbeya City · Khách = Mashujaa FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mbeya City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 9 (24%) | Hòa/Hòa | 10 (29%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Bảng xếp hạng
Mbeya City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | - | - |
Mashujaa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Mbeya City 0 (0%)Hòa 1 (33%)Mashujaa FC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 22/11/25 | Mashujaa FC | 1-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | B |
| 24/06/23 | Mbeya City | 0-1 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mbeya City
TBHTHHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/7 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | Mbeya City | 2-0 (1-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 14/08/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | B |
| 08/07/26 | Tanzania Prisons | 0-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | H |
| 05/07/26 | Mbeya City | 2-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 30/06/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Tabora United FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Dodoma Jiji FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 24/06/26 | Pamba SC | 0-2 (0-1) | Mbeya City | - | - | T |
| 17/06/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 13/06/26 | Mbeya City | 1-0 (1-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 26/05/26 | Singida Black Stars | 4-1 (2-1) | Mbeya City | - | - | B |
| 22/05/26 | Namungo FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 13/05/26 | Mbeya City | 0-2 (0-1) | Coastal Union | - | - | B |
| 10/05/26 | JKT Tanzania | 1-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | B |
| 04/05/26 | Tanzania Prisons | 1-2 (1-1) | Mbeya City | - | - | T |
| 30/04/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 16/04/26 | Young Africans | 6-0 (5-0) | Mbeya City | - | - | B |
| 12/04/26 | Singida Black Stars | 5-1 (1-0) | Mbeya City | - | - | B |
| 09/04/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 03/04/26 | Mbeya City | 3-2 (0-1) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Mbeya City | 1-4 (1-1) | Singida Black Stars | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mashujaa FC
BTBTTBBBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/9 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Fountain Gate FC | 1-0 (1-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 15/08/26 | Coastal Union | 0-1 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 30/06/26 | Mashujaa FC | 0-1 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 27/06/26 | Mashujaa FC | 2-0 (2-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 24/06/26 | Fountain Gate FC | 0-1 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 16/06/26 | Azam | 2-0 (2-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 13/06/26 | Mashujaa FC | 0-2 (0-1) | Young Africans | - | - | B |
| 25/05/26 | Coastal Union | 1-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 21/05/26 | Dodoma Jiji FC | 1-1 (1-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 17/05/26 | Mashujaa FC | 0-1 (0-1) | Azam | - | - | B |
| 14/05/26 | Mashujaa FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 08/05/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 04/05/26 | Mashujaa FC | 1-0 (1-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 30/04/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 16/04/26 | Mashujaa FC | 1-1 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 04/04/26 | Mashujaa FC | 0-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | H |
| 19/03/26 | Mashujaa FC | 0-0 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 13/03/26 | Mashujaa FC | 1-1 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 13/02/26 | Mtibwa Sugar | 1-3 (0-1) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 09/02/26 | JKT Tanzania | 1-0 (1-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
125
Sút cầu môn
52
Tấn công
165132
Tấn công nguy hiểm
10693
Sút ngoài cầu môn
73
Đá phạt trực tiếp
277
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
22
Quả ném biên
3427
So Sánh Sức Mạnh
53 47
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mbeya City (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Mashujaa FC (30 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mbeya City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.63 | 2.80 | 0.75 | 2.00 | 0.59 | 0.78 | 0.25 | 0.57 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.75 | 3.10 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.39 | 2.80 | 3.10 | 0.80 | 2.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.58 ↑ | 100.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 2.74 | 3.02 | 0.99 | 2.00 | 0.75 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 23.00 ↑ | 2.70 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 2.87 | 2.90 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.10 | 0.82 | 2.00 | 0.82 | 0.97 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.45 ↓ | 3.50 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 2.24 | 3.78 | 0.72 | 1.75 | 1.04 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.58 ↑ | 2.23 ↓ | 3.65 ↓ | 0.73 ↑ | 1.75 | 1.04 | 1.10 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 2.85 | 2.90 | 1.40 | 2.50 | 0.49 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.75 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.85 | 3.05 | 0.49 | 1.50 | 1.44 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.80 ↑ | 50.00 ↑ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.80 | 3.00 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 2.63 | 3.00 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mbeya City | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Mashujaa FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).