Kết quả bóng đá trận Mbeya City vs Kagera Sugar, 20:15 ngày 09/10/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 20:15 ngày 09/10/2026
Mbeya City 1 Kết thúc HT 1-1 3
Kagera Sugar
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Mbeya City | Phút | |
| 37' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 9 | 17 |
| Điểm | 0 | 5 | 14 | 6 |
Chủ = Mbeya City · Khách = Kagera Sugar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mbeya City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 11 (28%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
Mbeya City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
Kagera Sugar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
13
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mbeya City (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kagera Sugar (9 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mbeya City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.00 | 4.20 | 0.74 | 2.25 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↑ | 2.80 ↓ | 3.75 ↓ | 0.60 ↓ | 2.00 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.40 | 6.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 ↓ | 4.10 ↓ | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 3.40 | 5.75 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.10 ↓ | 2.90 ↓ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.45 | 6.00 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.79 ↑ | 3.30 ↓ | 4.20 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.69 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.60 | 6.69 | 1.38 | 2.50 | 0.60 | 1.55 | 1.50 | 0.41 |
| Live | 2.38 ↑ | 2.98 ↓ | 2.98 ↓ | 0.91 ↓ | 2.00 | 0.79 ↑ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.50 | 6.25 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.25 ↓ | 4.10 ↓ | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 1.00 | 1.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mbeya City | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kagera Sugar | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).