Kết quả bóng đá trận Mbeya City vs Geita Gold, 20:15 ngày 14/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 20:15 ngày 14/08/2026
Mbeya City 0 Kết thúc HT 0-1 1
Geita Gold
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Mbeya City | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Obrey Chirwa | |
| 19' | ||
| HT 0-1 | ||
| 49' | ||
| 59' | ||
| 84' | ||
| 89' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 9 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 7 | 13 |
| Điểm | 1 | 0 | 15 | 10 |
Chủ = Mbeya City · Khách = Geita Gold
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mbeya City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Mbeya City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | - | - |
Geita Gold
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 7 | 7 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 4 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Mbeya City 2 (40%)Hòa 2 (40%)Geita Gold 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/23 | Geita Gold | 0-1 (0-0) | Mbeya City | - | - | T |
| 20/11/22 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Geita Gold | - | - | H |
| 02/04/22 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | B |
| 23/10/21 | Geita Gold | 1-1 (0-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 01/08/20 | Mbeya City | 1-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | T |
Thành tích gần đây — Mbeya City
HTHHTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Tanzania Prisons | 0-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | H |
| 05/07/26 | Mbeya City | 2-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 30/06/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Tabora United FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Dodoma Jiji FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 24/06/26 | Pamba SC | 0-2 (0-1) | Mbeya City | - | - | T |
| 17/06/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 13/06/26 | Mbeya City | 1-0 (1-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 26/05/26 | Singida Black Stars | 4-1 (2-1) | Mbeya City | - | - | B |
| 22/05/26 | Namungo FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 13/05/26 | Mbeya City | 0-2 (0-1) | Coastal Union | - | - | B |
| 10/05/26 | JKT Tanzania | 1-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | B |
| 04/05/26 | Tanzania Prisons | 1-2 (1-1) | Mbeya City | - | - | T |
| 30/04/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 16/04/26 | Young Africans | 6-0 (5-0) | Mbeya City | - | - | B |
| 12/04/26 | Singida Black Stars | 5-1 (1-0) | Mbeya City | - | - | B |
| 09/04/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 03/04/26 | Mbeya City | 3-2 (0-1) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Mbeya City | 1-4 (1-1) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 03/03/26 | Mbeya City | 0-1 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
| 07/02/26 | Tabora United FC | 0-2 (0-1) | Mbeya City | - | - | T |
Thành tích gần đây — Geita Gold
TTTBBBBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Geita Gold | 4-1 (3-0) | African Sports | - | - | T |
| 12/12/25 | Mbuni FC | 0-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | T |
| 22/02/25 | African Sports | 1-3 (0-0) | Geita Gold | - | - | T |
| 25/05/24 | Singida Big Stars FC | 2-1 (2-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 21/05/24 | Simba Sports Club | 4-1 (1-1) | Geita Gold | - | - | B |
| 10/05/24 | Namungo FC | 2-0 (0-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 04/05/24 | JKT Tanzania | 2-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 01/05/24 | Coastal Union | 1-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 17/04/24 | Geita Gold | 0-0 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | H |
| 13/04/24 | Geita Gold | 2-2 (2-1) | Mtibwa Sugar | - | - | H |
| 15/03/24 | Young Africans | 1-0 (1-0) | Geita Gold | - | - | B |
| 10/03/24 | Dodoma Jiji FC | 0-1 (0-0) | Geita Gold | - | - | T |
| 03/03/24 | Kinondoni FC | 1-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | H |
| 28/02/24 | Geita Gold | 0-0 (0-0) | Kagera Sugar | - | - | H |
| 25/02/24 | Geita Gold | 1-3 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 19/02/24 | Geita Gold | 1-2 (0-2) | Ihefu SC | - | - | B |
| 17/02/24 | Azam | 2-1 (1-1) | Geita Gold | - | - | B |
| 12/02/24 | Geita Gold | 0-1 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 21/12/23 | Geita Gold | 1-0 (0-0) | Singida Big Stars FC | - | - | T |
| 30/11/23 | Coastal Union | 3-1 (1-1) | Geita Gold | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
74
Thẻ vàng
23
Sút bóng
37
Sút cầu môn
02
Tấn công
104100
Tấn công nguy hiểm
9877
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mbeya City (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Geita Gold (8 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mbeya City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 0.81 | 2.00 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.75 | 2.80 | 0.62 | 2.00 | 0.72 | 0.74 | 0.25 | 0.60 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.20 | 0.80 | 2.00 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 65.00 ↑ | 4.95 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.95 | 3.15 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.05 | 0.71 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.82 ↑ | 1.05 ↓ | 4.28 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 2.61 | 3.09 | 0.99 | 1.75 | 0.81 | 0.87 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 55.00 ↑ | 4.92 ↑ | 1.08 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 2.89 | 2.94 | 0.72 | 2.00 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 18.30 ↑ | 4.39 ↑ | 1.07 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.10 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.00 | 0.66 | 2.00 | 0.87 | 0.82 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.05 ↑ | 3.10 ↑ | 0.70 ↑ | 2.00 | 0.96 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.10 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.27 | 2.90 | 3.17 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | 0.91 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 57.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.70 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mbeya City | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Geita Gold | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).