Kết quả bóng đá trận Mbeya City vs Geita Gold, 20:15 ngày 14/08/2026

Ligue 1 (Tanzania) · 20:15 ngày 14/08/2026
Mbeya City
Sắp đá --:--:--
Geita Gold
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 31 101
Thắng 11 31
Hòa 20 40
Bại 00 30
Ghi bàn 24 84
Mất bàn 01 91
Điểm 53 133

Chủ = Mbeya City · Khách = Geita Gold

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mbeya City (33)Hiệp 1 / Cả trậnGeita Gold (1)
5 (15%)Thắng/Thắng1 (100%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng0 (0%)
8 (24%)Hòa/Hòa0 (0%)
6 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
9 (27%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Mbeya City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30791424413014
Sân nhà1527610171315
Sân khách155281424176
6 gần623152--

Geita Gold

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
6 gần63031010--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Mbeya City 2 (40%)Hòa 2 (40%)Geita Gold 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL14/05/23Geita Gold0-1 (0-0)Mbeya City---T
Tanzania PL20/11/22Mbeya City0-0 (0-0)Geita Gold5-7--H
Tanzania PL02/04/22Mbeya City0-1 (0-1)Geita Gold9-2--B
Tanzania PL23/10/21Geita Gold1-1 (0-1)Mbeya City9-1--H
Tanzania PL01/08/20Mbeya City1-0 (1-0)Geita Gold4-2--T

Thành tích gần đây — Mbeya City

HTHHTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL08/07/26Tanzania Prisons0-0 (0-0)Mbeya City8-5--H
Tanzania PL05/07/26Mbeya City2-0 (1-0)Tanzania Prisons4-5--T
Tanzania PL30/06/26Mbeya City0-0 (0-0)Tabora United FC6-2--H
Tanzania PL27/06/26Dodoma Jiji FC1-1 (1-1)Mbeya City2-9--H
Tanzania PL24/06/26Pamba SC0-2 (0-1)Mbeya City3-9--T
Tanzania PL17/06/26Mbeya City0-1 (0-1)Simba Sports Club1-5--B
Tanzania PL13/06/26Mbeya City1-0 (1-0)Mtibwa Sugar2-3--T
Tanzania PL26/05/26Singida Black Stars4-1 (2-1)Mbeya City2-0--B
Tanzania PL22/05/26Namungo FC1-1 (1-1)Mbeya City6-3--H
Tanzania PL13/05/26Mbeya City0-2 (0-1)Coastal Union9-2--B
Tanzania PL10/05/26JKT Tanzania1-0 (0-0)Mbeya City0-4--B
Tanzania PL04/05/26Tanzania Prisons1-2 (1-1)Mbeya City---T
Tanzania PL30/04/26Mbeya City0-0 (0-0)Mashujaa FC3-2--H
Tanzania PL16/04/26Young Africans6-0 (5-0)Mbeya City8-3--B
Tanzania Cup12/04/26Singida Black Stars5-1 (1-0)Mbeya City8-4--B
Tanzania PL09/04/26Mbeya City0-0 (0-0)Azam1-7--H
Tanzania PL03/04/26Mbeya City3-2 (0-1)Kinondoni FC4-4--T
Tanzania PL15/03/26Mbeya City1-4 (1-1)Singida Black Stars2-3--B
Tanzania PL03/03/26Mbeya City0-1 (0-0)Fountain Gate FC8-2--B
Tanzania PL07/02/26Tabora United FC0-2 (0-1)Mbeya City3-2--T

Thành tích gần đây — Geita Gold

TTTBBBBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania D113/03/26Geita Gold4-1 (3-0)African Sports4-4--T
Tanzania D112/12/25Mbuni FC0-1 (0-1)Geita Gold---T
Tanzania PL22/02/25African Sports1-3 (0-0)Geita Gold6-7--T
Tanzania PL25/05/24Singida Big Stars FC2-1 (2-0)Geita Gold5-6--B
Tanzania PL21/05/24Simba Sports Club4-1 (1-1)Geita Gold7-0--B
Tanzania PL10/05/24Namungo FC2-0 (0-0)Geita Gold---B
Tanzania PL04/05/24JKT Tanzania2-0 (1-0)Geita Gold4-1--B
Tanzania Cup01/05/24Coastal Union1-0 (1-0)Geita Gold8-3--B
Tanzania PL17/04/24Geita Gold0-0 (0-0)Tanzania Prisons7-4--H
Tanzania PL13/04/24Geita Gold2-2 (2-1)Mtibwa Sugar4-10--H
Tanzania PL15/03/24Young Africans1-0 (1-0)Geita Gold7-2--B
Tanzania PL10/03/24Dodoma Jiji FC0-1 (0-0)Geita Gold4-1--T
Tanzania PL03/03/24Kinondoni FC1-1 (0-1)Geita Gold7-4--H
Tanzania PL28/02/24Geita Gold0-0 (0-0)Kagera Sugar3-4--H
Tanzania PL25/02/24Geita Gold1-3 (0-0)Mashujaa FC10-0--B
Tanzania PL19/02/24Geita Gold1-2 (0-2)Ihefu SC5-2--B
Tanzania PL17/02/24Azam2-1 (1-1)Geita Gold4-1--B
Tanzania PL12/02/24Geita Gold0-1 (0-0)Simba Sports Club1-12--B
Tanzania PL21/12/23Geita Gold1-0 (0-0)Singida Big Stars FC7-1--T
Tanzania PL30/11/23Coastal Union3-1 (1-1)Geita Gold5-1--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mbeya City (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Geita Gold (1 trận)
Ghi 4.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Mbeya CityGeita Gold

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Mbeya CityGeita Gold

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
33
Thắng 1
64
Hòa
36
Thua 1
55
Thua 2+
Mbeya CityGeita Gold

Thông tin đội bóng

Mbeya City Thông tin Geita Gold
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.102.752.800.622.000.72---
Live2.102.752.800.622.000.72---
InterwettenSớm2.302.953.151.302.500.50---
Live2.302.85 ↓3.151.302.500.50---
10BETSớm2.252.853.050.712.000.94---
Live2.28 ↑2.90 ↑3.15 ↑0.73 ↑2.000.95 ↑---
WewbetSớm2.322.892.940.722.000.980.950.250.75
Live2.30 ↓2.86 ↓3.01 ↑0.80 ↑2.000.94 ↓0.950.250.79 ↑
LadbrokesSớm2.302.803.101.372.500.53---
Live2.25 ↓2.87 ↑3.00 ↓1.30 ↓2.500.53---
18BetSớm2.202.853.000.662.000.870.820.250.71
Live2.25 ↑3.00 ↑3.15 ↑0.74 ↑2.000.91 ↑0.88 ↑0.250.77 ↑
BwinSớm2.252.803.101.352.500.52---
Live2.252.87 ↑3.00 ↓1.30 ↓2.500.53 ↑---
1xBetSớm2.272.903.171.382.500.530.910.250.77
Live2.28 ↑2.92 ↑3.12 ↓1.04 ↓2.250.68 ↑0.93 ↑0.250.76 ↓
Bet 365Sớm2.252.903.100.852.000.950.980.250.83
Live2.252.903.100.852.000.950.980.250.83

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.