Kết quả bóng đá trận Mbeya City vs Dodoma Jiji FC, 18:00 ngày 19/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 18:00 ngày 19/08/2026
Mbeya City 2 Kết thúc HT 1-0 0
Dodoma Jiji FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Mbeya City | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 15' | ||
| 21' | ||
| HT 1-0 | ||
| 55' | ||
| 64' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 72' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 9 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 7 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 15 | 13 |
Chủ = Mbeya City · Khách = Dodoma Jiji FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mbeya City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 12 (32%) |
| 7 (18%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Mbeya City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 2 | - | - |
Dodoma Jiji FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 16 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Mbeya City 2 (25%)Hòa 4 (50%)Dodoma Jiji FC 2 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Dodoma Jiji FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 03/02/26 | Mbeya City | 1-1 (1-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 18/12/22 | Mbeya City | 1-2 (0-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 17/08/22 | Dodoma Jiji FC | 1-3 (1-2) | Mbeya City | - | - | T |
| 23/04/22 | Dodoma Jiji FC | 2-1 (2-1) | Mbeya City | - | - | B |
| 06/12/21 | Mbeya City | 2-0 (1-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 08/03/21 | Mbeya City | 1-1 (0-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 16/10/20 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mbeya City
BHTHHTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Geita Gold | - | - | B |
| 08/07/26 | Tanzania Prisons | 0-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | H |
| 05/07/26 | Mbeya City | 2-0 (1-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 30/06/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Tabora United FC | - | - | H |
| 27/06/26 | Dodoma Jiji FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 24/06/26 | Pamba SC | 0-2 (0-1) | Mbeya City | - | - | T |
| 17/06/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 13/06/26 | Mbeya City | 1-0 (1-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 26/05/26 | Singida Black Stars | 4-1 (2-1) | Mbeya City | - | - | B |
| 22/05/26 | Namungo FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 13/05/26 | Mbeya City | 0-2 (0-1) | Coastal Union | - | - | B |
| 10/05/26 | JKT Tanzania | 1-0 (0-0) | Mbeya City | - | - | B |
| 04/05/26 | Tanzania Prisons | 1-2 (1-1) | Mbeya City | - | - | T |
| 30/04/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 16/04/26 | Young Africans | 6-0 (5-0) | Mbeya City | - | - | B |
| 12/04/26 | Singida Black Stars | 5-1 (1-0) | Mbeya City | - | - | B |
| 09/04/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 03/04/26 | Mbeya City | 3-2 (0-1) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 15/03/26 | Mbeya City | 1-4 (1-1) | Singida Black Stars | - | - | B |
| 03/03/26 | Mbeya City | 0-1 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dodoma Jiji FC
HBHHBBBHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/16 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Pamba SC | 1-1 (1-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 30/06/26 | Azam | 2-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 27/06/26 | Dodoma Jiji FC | 1-1 (1-1) | Mbeya City | - | - | H |
| 24/06/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | H |
| 17/06/26 | Singida Black Stars | 5-0 (3-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 14/06/26 | Tanzania Prisons | 3-1 (2-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 24/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 21/05/26 | Dodoma Jiji FC | 1-1 (1-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 13/05/26 | Dodoma Jiji FC | 3-2 (1-2) | Young Africans | - | - | T |
| 10/05/26 | Pamba SC | 0-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 07/05/26 | Mtibwa Sugar | 0-1 (0-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 01/05/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | H |
| 15/04/26 | Coastal Union | 3-1 (2-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 12/04/26 | Simba Sports Club | 3-1 (0-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | B |
| 03/04/26 | Dodoma Jiji FC | 3-0 (1-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 11/03/26 | Dodoma Jiji FC | 0-3 (0-2) | Azam | - | - | B |
| 25/02/26 | Dodoma Jiji FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 12/02/26 | Dodoma Jiji FC | 3-0 (2-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 08/02/26 | Dodoma Jiji FC | 2-1 (1-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 03/02/26 | Mbeya City | 1-1 (1-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
31
Sút bóng
92
Sút cầu môn
20
Tấn công
10998
Tấn công nguy hiểm
8277
Sút ngoài cầu môn
72
Đá phạt trực tiếp
1525
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Việt vị
51
Quả ném biên
2126
So Sánh Sức Mạnh
52 48
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B2T2 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mbeya City (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Dodoma Jiji FC (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mbeya City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 2.90 | 2.90 | 0.91 | 2.00 | 0.86 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.16 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.63 | 2.90 | 0.68 | 2.00 | 0.65 | 0.70 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 2.76 | 2.81 | 0.96 | 2.00 | 0.74 | 1.01 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.18 ↑ | 19.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.95 | 3.20 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 40.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.15 | 0.85 | 2.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 44.54 ↑ | 3.68 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 2.88 | 3.05 | 0.75 | 2.00 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.18 ↑ | 19.50 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 2.81 | 3.12 | 0.87 | 2.00 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 30.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 3.57 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.15 | 0.78 | 2.00 | 0.78 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 2.76 | 3.11 | 0.92 | 2.00 | 0.79 | 0.94 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.11 ↑ | 3.04 ↓ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.96 ↑ | 0.89 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.87 | 3.00 | 1.50 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 251.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 2.90 | 3.21 | 0.61 | 1.75 | 1.16 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 6.77 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.20 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.20 | 0.44 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mbeya City | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Dodoma Jiji FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).