Kết quả bóng đá trận Mbarara City vs Entebbe UPPC FC, 20:00 ngày 16/09/2026
Ngoại hạng Uganda · 20:00 ngày 16/09/2026
Mbarara City 0 Kết thúc HT 0-0 0
Entebbe UPPC FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Mbarara City | Phút | |
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 0 | 12 | 7 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 15 |
Chủ = Mbarara City · Khách = Entebbe UPPC FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mbarara City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 9 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 9 (31%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 9 (36%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
71
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
50
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
86
Việt vị
02
Quả ném biên
1520
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mbarara City (27 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Entebbe UPPC FC (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mbarara City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 2.80 | 2.12 | 1.06 | 2.00 | 0.74 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 2.55 | 2.38 | 0.59 | 1.75 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 2.90 | 2.20 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 2.75 | 2.10 | 0.66 | 1.75 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.42 | 2.84 | 2.15 | 1.27 | 2.25 | 0.54 | 0.81 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 5.04 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 2.80 | 2.15 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mbarara City | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Entebbe UPPC FC | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).