Kết quả bóng đá trận MB Rouissat vs USM Alger, 00:00 ngày 09/10/2026

Ligue Professionnelle 1 (Algeria) · 00:00 ngày 09/10/2026
MB Rouissat
1 Kết thúc HT 0-0 0
USM Alger
🟨 4 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 10
Nhiệt độ: 24°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 53
Hòa 00 25
Bại 11 32
Ghi bàn 34 1011
Mất bàn 23 79
Điểm 66 1714

Chủ = MB Rouissat · Khách = USM Alger

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

MB Rouissat (36)Hiệp 1 / Cả trậnUSM Alger (7)
8 (22%)Thắng/Thắng2 (29%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (11%)Hòa/Thắng1 (14%)
5 (14%)Hòa/Hòa2 (29%)
3 (8%)Hòa/Bại2 (29%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
11 (31%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

MB Rouissat

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42023368
Sân nhà22003064
Sân khách200203015

USM Alger

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng531163103
Sân nhà22003062
Sân khách31113344

Đội hình

MB RouissatUSM Alger
1Djalal Eddine Rahal5Benamar B.6Benzaid M.7Ben Kheira N.11Hend B.13Moluh Mounta M.23Mohamed Abdelouahab Tlili24Amqran A. K.25Hamza Salem26Ammar El Orfi27Adda Derder5Imadeddine Azzi6Zakaria Draoui10Bensaadallah D.11Glody Likonza12Haithem Loucif20Mahrouz R.23Chetti I.24Mohamed Bouderbala28Abada A.29Kamagate D.30

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Sút bóng
2
3
Sút ngoài cầu môn
2
3
TL kiểm soát bóng
14%
86%
Việt vị
2
0
Quả ném biên
11
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

MB Rouissat (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
USM Alger (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

MB Rouissat Thông tin USM Alger
Thành lập 1937
Sân nhà
0 Sức chứa 10000
Abdelkader Amrani HLV Abdelhak Benchikha
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.702.802.600.731.751.030.930.000.83
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑6.10 ↑1.500.01 ↓1.44 ↑0.000.49 ↓
VcbetSớm2.902.632.100.702.000.630.59-0.250.75
Live1.03 ↓5.00 ↑41.00 ↑2.25 ↑1.500.12 ↓1.06 ↑0.000.40 ↓
Mansion88Sớm3.202.752.251.112.000.720.82-0.251.02
Live1.08 ↓5.40 ↑113.00 ↑4.54 ↑1.500.11 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm2.702.802.700.551.501.20---
Live1.05 ↓8.50 ↑100.00 ↑4.25 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm3.202.752.251.112.000.720.82-0.251.02
Live1.08 ↓5.40 ↑113.00 ↑4.54 ↑1.500.11 ↓1.53 ↑0.000.49 ↓
CrownSớm3.003.002.190.882.000.820.80-0.250.90
Live1.01 ↓12.00 ↑20.00 ↑4.76 ↑1.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm3.052.862.250.972.000.850.84-0.251.00
Live1.06 ↓6.00 ↑100.00 ↑4.54 ↑1.500.08 ↓1.47 ↑0.000.52 ↓
LadbrokesSớm2.622.872.601.752.500.40---
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.652.752.550.641.750.900.760.000.76
Live1.01 ↓14.00 ↑35.00 ↑8.49 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
1xBetSớm2.752.902.600.581.501.250.850.000.85
Live1.03 ↓17.00 ↑141.00 ↑8.26 ↑1.500.04 ↓1.55 ↑0.000.51 ↓
Bet 365Sớm2.702.802.550.751.751.050.950.000.85
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑1.500.04 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.