Kết quả bóng đá trận Maziya SRC vs United Victory, 18:00 ngày 10/10/2026
Ngoại hạng Maldives · 18:00 ngày 10/10/2026
Maziya SRC 2 Kết thúc HT 0-1 2
United Victory
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 35 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 16 | 9 | 36 |
| Điểm | 7 | 4 | 22 | 10 |
Chủ = Maziya SRC · Khách = United Victory
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maziya SRC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (75%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (60%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maziya SRC (16 trận)
Ghi 3.31 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
United Victory (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 3.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Maziya SRC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.00 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 12.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.50 | 9.00 | - | - | - | 0.74 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.19 ↑ | 6.00 ↓ | 10.50 ↑ | - | - | - | 0.88 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 6.40 | 9.95 | 0.96 | 3.50 | 0.75 | 0.60 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 3.34 ↑ | 1.44 ↓ | 10.10 ↑ | 1.45 ↑ | 4.50 | 0.49 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.50 | 9.00 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 1.00 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.