Kết quả bóng đá trận Mayfield United vs Douglas Hall, 01:00 ngày 14/08/2026
Leinster Senior League (Ireland) · 01:00 ngày 14/08/2026
Mayfield United 0 Kết thúc HT 0-3 5
Douglas Hall
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Mayfield United | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 | |
| 27' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-3 | ||
| 64' | ⚽ 0 - 4 | |
| 77' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 3 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 4 | 6 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 15 | 1 |
| Điểm | 4 | 6 | 5 | 6 |
Chủ = Mayfield United · Khách = Douglas Hall
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mayfield United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Mayfield United 0 (0%)Hòa 1 (100%)Douglas Hall 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/19 | Douglas Hall | 2-2 (0-1) | Mayfield United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mayfield United
HTBBBBHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Mayfield United | 1-1 (1-1) | Midleton FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/06/26 | Mayfield United | 1-0 (0-0) | St. Marys AFC | 0 | 2.75 | T |
| 19/05/26 | Rockmount | 3-2 (1-2) | Mayfield United | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Midleton FC | 2-0 (0-0) | Mayfield United | -0.5 | 3 | B |
| 23/04/26 | College Corinthians | 1-0 (0-0) | Mayfield United | -0.5 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Ringmahon Rangers | 3-0 (1-0) | Mayfield United | - | - | B |
| 21/02/26 | Mayfield United | 0-0 (0-0) | Cobh Wanderers | - | - | H |
| 29/11/25 | Mayfield United | 4-5 (3-1) | College Corinthians | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/11/25 | Mayfield United | 1-3 (0-2) | Rockmount | +0.5 | 2.5 | B |
| 07/11/25 | St. Marys AFC | 1-2 (1-0) | Mayfield United | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/10/25 | Mayfield United | 2-2 (0-2) | Avomdale United | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/09/25 | Midleton FC | 0-2 (0-0) | Mayfield United | -1.25 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Cobh Wanderers | 1-3 (0-1) | Mayfield United | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/09/25 | Mayfield United | 1-4 (1-0) | Ringmahon Rangers | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/09/25 | Mayfield United | 1-2 (1-0) | Carrigaline United | +0.5 | 2.5 | B |
| 26/09/20 | Leeds AFC Cork | 4-1 (3-0) | Mayfield United | - | - | B |
| 19/09/20 | Mayfield United | 1-0 (0-0) | Leeside AFC | - | - | T |
| 05/09/20 | Mayfield United | 3-0 (2-0) | Bandon AFC | - | - | T |
| 15/08/20 | Mayfield United | 2-0 (1-0) | Wilton United | - | - | T |
| 04/03/20 | Mayfield United | 1-2 (0-1) | Cork City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Douglas Hall
BTBHBHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Douglas Hall | 0-1 (0-1) | Casterba | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Douglas Hall | 1-0 (0-0) | Fanad United | - | - | T |
| 17/05/25 | St. Mochtas | 4-0 (2-0) | Douglas Hall | - | - | B |
| 15/05/25 | Douglas Hall | 1-1 (0-1) | Avomdale United | 0 | 3 | H |
| 10/05/25 | Douglas Hall | 0-3 (0-3) | Midleton FC | -1 | 2.5 | B |
| 07/05/25 | Douglas Hall | 0-0 (0-0) | Ringmahon Rangers | -1.75 | 3.25 | H |
| 03/05/25 | St. Marys AFC | 0-1 (0-0) | Douglas Hall | - | - | T |
| 05/04/25 | Douglas Hall | 1-3 (0-0) | Cobh Wanderers | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/03/25 | Douglas Hall | 1-3 (1-1) | Cobh Ramblers | -2 | 3.25 | B |
| 25/02/25 | University College Cork | 2-0 (1-0) | Douglas Hall | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/02/25 | Leeds AFC Cork | 0-0 (0-0) | Douglas Hall | 0 | 3.25 | H |
| 02/02/25 | Douglas Hall | 1-0 (1-0) | Bangor Celtic | - | - | T |
| 25/01/25 | Douglas Hall | 2-1 (0-0) | St. Marys AFC | +0.5 | 3 | T |
| 18/01/25 | Douglas Hall | 2-1 (1-1) | Leeds AFC Cork | +0.5 | 3 | T |
| 14/12/24 | Ringmahon Rangers | 2-0 (1-0) | Douglas Hall | -1.25 | 2.75 | B |
| 30/11/24 | Douglas Hall | 2-0 (1-0) | University College Cork | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/11/24 | Douglas Hall | 2-4 (1-2) | University College Cork | +0.75 | 3 | B |
| 13/11/24 | Midleton FC | 2-0 (2-0) | Douglas Hall | -0.75 | 3 | B |
| 05/11/24 | Douglas Hall | 2-0 (0-0) | St. Marys AFC | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/09/24 | Cobh Wanderers | 0-2 (0-0) | Douglas Hall | -0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
1019
Sút cầu môn
210
Tấn công
10886
Tấn công nguy hiểm
10784
Sút ngoài cầu môn
89
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mayfield United (8 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận
Douglas Hall (3 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mayfield United (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mayfield United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.30 | 3.50 | 0.68 | 3.00 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.13 ↓ | 2.60 ↓ | 0.74 ↑ | 3.00 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.15 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.50 ↓ | 2.74 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.80 | 0.25 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.83 | 3.76 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.97 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.95 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.45 | 0.88 | 3.00 | 0.66 | 0.85 | 0.75 | 0.68 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.51 | 3.40 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 25.62 ↑ | 13.10 ↑ | 1.03 ↓ | 2.39 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.20 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.70 | 2.84 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.62 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.