Kết quả bóng đá trận Mawyawadi vs Yadanabon FC, 16:00 ngày 10/10/2026
Professional League (Myanmar) · 16:00 ngày 10/10/2026
Mawyawadi 0 Kết thúc HT 0-1 2
Yadanabon FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 34°C
Diễn biến trận đấu
| Mawyawadi | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Lam Mang S. | |
| 23' | ⚽ 0 - 2 Lam Mang S. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 17 | 11 |
| Điểm | 1 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Mawyawadi · Khách = Yadanabon FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mawyawadi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 7 (28%) |
Bảng xếp hạng
Mawyawadi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 2 |
Yadanabon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Sút bóng
211
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
51%49%
Việt vị
02
Quả ném biên
108
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mawyawadi (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Yadanabon FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mawyawadi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.70 | 4.70 | 1.40 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.79 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.70 | 1.37 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.88 ↑ | -0.50 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.00 | 0.75 | 3.25 | 0.59 | 0.58 | -1.25 | 0.76 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.45 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.10 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 4.82 | 4.17 | 1.42 | 0.75 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.10 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.80 | 3.66 | 2.09 | 0.97 | 3.25 | 0.71 | 1.11 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 17.00 ↑ | 8.26 ↑ | 1.05 ↓ | 7.48 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.23 ↓ | -0.50 | 2.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.90 ↑ | 1.85 ↓ | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.88 | -0.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mawyawadi | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Yadanabon FC | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).