Kết quả bóng đá trận Mawpat SC vs Marbisu SC, 14:30 ngày 28/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 14:30 ngày 28/08/2026
Mawpat SC 5 Kết thúc HT 1-0 1
Marbisu SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Mawpat SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| 2 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 4 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 14 | 3 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 1 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 12 | 4 |
Chủ = Mawpat SC · Khách = Marbisu SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mawpat SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (75%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — Mawpat SC
TTTBHBTTT
Thắng 6 (67%)Hòa 1 (11%)Bại 2 (22%)
Ghi/Mất: 15/5 (9 trận) Châu Á: 6/1/2 T/X: 8/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Nongrah | 0-2 (0-1) | Mawpat SC | - | - | T |
| 12/08/26 | Mawpat SC | 2-0 (0-0) | Madan SCC | - | - | T |
| 05/08/26 | Lumshyiap SC | 0-5 (0-1) | Mawpat SC | - | - | T |
| 23/09/25 | Laitkyrhong | 2-0 (2-0) | Mawpat SC | - | - | B |
| 19/09/25 | Mawpat SC | 0-0 (0-0) | SMIT SC | - | - | H |
| 10/09/25 | Mawpat SC | 0-2 (0-1) | Mylliem SC | - | - | B |
| 03/09/25 | Mawpat SC | 3-0 (1-0) | Jongksha SC | - | - | T |
| 25/08/25 | Lumshyiap SC | 0-1 (0-0) | Mawpat SC | - | - | T |
| 22/08/25 | Mawpat SC | 2-1 (0-0) | Umpling SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Marbisu SC
TBHBHHBBB
Thắng 1 (11%)Hòa 3 (33%)Bại 5 (56%)
Ghi/Mất: 5/18 (9 trận) Châu Á: 1/3/5 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Marbisu SC | 1-0 (1-0) | Nongrah | - | - | T |
| 05/08/26 | Madan SCC | 6-0 (2-0) | Marbisu SC | - | - | B |
| 27/07/26 | Marbisu SC | 1-1 (0-0) | Lumshyiap SC | - | - | H |
| 18/09/25 | Mawryngkneng Cultural | 3-0 (0-0) | Marbisu SC | - | - | B |
| 04/09/25 | SMIT SC | 1-1 (0-0) | Marbisu SC | - | - | H |
| 29/08/25 | Marbisu SC | 1-1 (1-0) | Laitkyrhong | - | - | H |
| 14/10/24 | Marbisu SC | 0-3 (0-1) | Jongksha SC | - | - | B |
| 09/09/24 | Mylliem SC | 1-0 (0-0) | Marbisu SC | - | - | B |
| 08/12/23 | Marbisu SC | 1-2 (0-0) | Jongksha SC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
22
Sút cầu môn
11
Tấn công
4937
Tấn công nguy hiểm
2631
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
81 19
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mawpat SC (4 trận)
Ghi 3.50 bàn/trậnMất 0.25 bàn/trận
Marbisu SC (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mawpat SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.20 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.83 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.78 ↓ | 4.00 | 1.03 ↑ | 0.83 | 2.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.00 | 0.80 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 1.75 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.82 ↑ | 4.25 | 0.83 ↓ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.50 | 11.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 35.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 5.37 | 10.58 | 0.81 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.55 ↑ | 52.92 ↑ | 0.81 | 4.25 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.27 | 4.47 | 6.80 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.79 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 4.36 ↓ | 8.55 ↑ | 0.97 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.50 | 8.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.90 | 6.00 | 0.82 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.71 ↓ | 4.00 | 0.95 ↑ | 0.80 | 2.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.25 | 8.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 5.00 | 6.24 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 12.80 ↑ | 21.00 ↑ | 1.22 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | 0.56 ↓ | 1.50 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.78 ↓ | 4.00 | 1.03 ↑ | 0.88 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 8.50 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.73 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.