Kết quả bóng đá trận Mawlai SC vs Shillong Lajong Reserves, 19:00 ngày 21/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 19:00 ngày 21/08/2026
Mawlai SC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Shillong Lajong Reserves
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 20 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Điểm | 9 | 9 | 21 | 24 |
Chủ = Mawlai SC · Khách = Shillong Lajong Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mawlai SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Mawlai SC 0 (0%)Hòa 1 (20%)Shillong Lajong Reserves 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Shillong Lajong Reserves | 1-0 (0-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 08/11/25 | Shillong Lajong Reserves | 1-0 (1-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 01/10/25 | Shillong Lajong Reserves | 4-3 (0-1) | Mawlai SC | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/25 | Mawlai SC | 1-2 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | B |
| 01/02/25 | Mawlai SC | 0-0 (0-0) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mawlai SC
TBTTHHHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Mawlai SC | 5-0 (0-0) | Laitkor SC | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/05/26 | Shillong Lajong Reserves | 1-0 (0-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 20/05/26 | Mawlai SC | 4-0 (2-0) | Rangdajied United | - | - | T |
| 18/05/26 | Rangdajied United | 1-2 (1-1) | Mawlai SC | - | - | T |
| 13/05/26 | Nongkseh SCC | 1-1 (1-0) | Mawlai SC | - | - | H |
| 05/05/26 | Mawlai SC | 1-1 (1-0) | FC Raengdai | - | - | H |
| 03/05/26 | Ara FC | 1-1 (1-0) | Mawlai SC | - | - | H |
| 29/04/26 | Sunrise Orissa | 3-1 (1-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 08/11/25 | Shillong Lajong Reserves | 1-0 (1-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 01/11/25 | Mawlai SC | 2-2 (1-1) | Sawmer SC | - | - | H |
| 20/10/25 | Rangdajied United | 1-1 (0-0) | Mawlai SC | - | - | H |
| 17/10/25 | Mawlai SC | 3-0 (0-0) | Nongrim Hills | - | - | T |
| 04/10/25 | Mawlai SC | 4-0 (1-0) | Laitkor SC | - | - | T |
| 01/10/25 | Shillong Lajong Reserves | 4-3 (0-1) | Mawlai SC | 0 | 2.5 | B |
| 15/09/25 | Mawlai SC | 4-0 (3-0) | Mylliem SC | +1 | 3.25 | T |
| 08/09/25 | Mawlai SC | 5-1 (4-1) | Malki SC | +2.25 | 4.5 | T |
| 29/08/25 | Langsning SC | 0-1 (0-0) | Mawlai SC | - | - | T |
| 21/08/25 | Mawlai SC | 0-2 (0-1) | Nangkiew Irat | +1 | 3.75 | B |
| 07/08/25 | Sawmer SC | 2-6 (0-3) | Mawlai SC | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/03/25 | Mawlai SC | 1-2 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | B |
Thành tích gần đây — Shillong Lajong Reserves
HTTHBHTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | Langsning SC | 1-1 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 25/05/26 | Rangdajied United | 0-2 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | T |
| 22/05/26 | Shillong Lajong Reserves | 1-0 (0-0) | Mawlai SC | - | - | T |
| 20/05/26 | Nongkseh SCC | 1-1 (1-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 18/05/26 | Shillong Lajong Reserves | 0-2 (0-0) | Nongkseh SCC | - | - | B |
| 13/12/25 | Nongkseh SCC | 1-1 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 10/12/25 | Shillong Lajong Reserves | 2-0 (1-0) | Meghalaya Police | - | - | T |
| 04/12/25 | Shillong Lajong Reserves | 1-1 (0-0) | Nongkseh SCC | - | - | H |
| 02/12/25 | Laitkyrhong | 0-2 (0-0) | Shillong Lajong Reserves | - | - | T |
| 13/11/25 | Shillong Lajong Reserves | 3-1 (1-1) | Rangdajied United | - | - | T |
| 08/11/25 | Shillong Lajong Reserves | 1-0 (1-0) | Mawlai SC | - | - | T |
| 13/10/25 | Nongrim Hills | 0-5 (0-2) | Shillong Lajong Reserves | +2.5 | 4 | T |
| 06/10/25 | Sawmer SC | 0-4 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | +2 | 3.75 | T |
| 01/10/25 | Shillong Lajong Reserves | 4-3 (0-1) | Mawlai SC | 0 | 2.5 | T |
| 13/09/25 | Shillong Lajong Reserves | 2-2 (0-1) | Langsning SC | - | - | H |
| 09/09/25 | Mylliem SC | 1-1 (1-0) | Shillong Lajong Reserves | - | - | H |
| 02/09/25 | Shillong Lajong Reserves | 2-0 (1-0) | Laitkor SC | - | - | T |
| 22/08/25 | Shillong Lajong Reserves | 5-0 (2-0) | Malki SC | +1.5 | 4.25 | T |
| 18/08/25 | Rangdajied United | 0-0 (0-0) | Shillong Lajong Reserves | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/25 | Mawlai SC | 1-2 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
811
Sút cầu môn
35
Tấn công
10695
Tấn công nguy hiểm
8489
Sút ngoài cầu môn
56
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mawlai SC (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Shillong Lajong Reserves (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.61 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Mawlai SC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mawlai SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.60 | 0.98 | 3.00 | 0.78 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.14 ↓ | 7.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.70 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 5.25 ↑ | 3.25 ↓ | 1.65 ↓ | 0.84 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.85 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.35 | 2.48 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.30 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.25 ↓ | 5.50 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.76 | 2.57 | 0.79 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 9.83 ↑ | 1.24 ↓ | 5.52 ↑ | 2.35 ↑ | 0.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.26 | 3.45 | 2.57 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.70 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 2.94 ↑ | 0.00 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.45 | 2.49 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 3.50 ↑ | 3.20 ↓ | 1.81 ↓ | 0.70 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 1.33 ↑ | -0.50 | 0.45 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.61 | 3.11 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.87 | 1.00 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 6.20 ↑ | 3.70 ↑ | 1.45 ↓ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 2.35 | 0.94 | 3.00 | 0.74 | 0.71 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.80 ↑ | 3.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.45 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.28 | 2.61 | 0.90 | 3.00 | 0.81 | 0.74 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 4.87 ↑ | 2.62 ↓ | 1.90 ↓ | 0.85 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 16.50 ↑ | 1.07 ↓ | 9.75 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.90 | 2.55 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 18.10 ↑ | 1.04 ↓ | 15.70 ↑ | 3.89 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.77 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 4.25 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.63 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.