Kết quả bóng đá trận Mawlai SC vs Laitkor SC, 17:30 ngày 30/07/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 17:30 ngày 30/07/2026
Mawlai SC Sắp đá --:--:--
Laitkor SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 0 | 9 | 0 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 12 | 0 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 11 | 0 |
| Điểm | 6 | 0 | 10 | 0 |
Chủ = Mawlai SC · Khách = Laitkor SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mawlai SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Mawlai SC 2 (67%)Hòa 1 (33%)Laitkor SC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/25 | Mawlai SC | 4-0 (1-0) | Laitkor SC | - | - | T |
| 10/03/25 | Laitkor SC | 2-2 (2-1) | Mawlai SC | +2 | 4 | H |
| 04/01/25 | Mawlai SC | 1-0 (0-0) | Laitkor SC | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Mawlai SC
BTTHHHBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Shillong Lajong Reserves | 1-0 (0-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 20/05/26 | Mawlai SC | 4-0 (2-0) | Rangdajied United | - | - | T |
| 18/05/26 | Rangdajied United | 1-2 (1-1) | Mawlai SC | - | - | T |
| 13/05/26 | Nongkseh SCC | 1-1 (1-0) | Mawlai SC | - | - | H |
| 05/05/26 | Mawlai SC | 1-1 (1-0) | FC Raengdai | - | - | H |
| 03/05/26 | Ara FC | 1-1 (1-0) | Mawlai SC | - | - | H |
| 29/04/26 | Sunrise Orissa | 3-1 (1-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 08/11/25 | Shillong Lajong Reserves | 1-0 (1-0) | Mawlai SC | - | - | B |
| 01/11/25 | Mawlai SC | 2-2 (1-1) | Sawmer SC | - | - | H |
| 20/10/25 | Rangdajied United | 1-1 (0-0) | Mawlai SC | - | - | H |
| 17/10/25 | Mawlai SC | 3-0 (0-0) | Nongrim Hills | - | - | T |
| 04/10/25 | Mawlai SC | 4-0 (1-0) | Laitkor SC | - | - | T |
| 01/10/25 | Shillong Lajong Reserves | 4-3 (0-1) | Mawlai SC | 0 | 2.5 | B |
| 15/09/25 | Mawlai SC | 4-0 (3-0) | Mylliem SC | +1 | 3.25 | T |
| 08/09/25 | Mawlai SC | 5-1 (4-1) | Malki SC | +2.25 | 4.5 | T |
| 29/08/25 | Langsning SC | 0-1 (0-0) | Mawlai SC | - | - | T |
| 21/08/25 | Mawlai SC | 0-2 (0-1) | Nangkiew Irat | +1 | 3.75 | B |
| 07/08/25 | Sawmer SC | 2-6 (0-3) | Mawlai SC | +1.75 | 3.5 | T |
| 15/03/25 | Mawlai SC | 1-2 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | - | - | B |
| 10/03/25 | Laitkor SC | 2-2 (2-1) | Mawlai SC | +2 | 4 | H |
Thành tích gần đây — Laitkor SC
TBBHTBBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/25 | Laitkor SC | 2-0 (1-0) | Sawmer SC | 0 | 2.75 | T |
| 10/10/25 | Langsning SC | 2-1 (2-0) | Laitkor SC | - | - | B |
| 04/10/25 | Mawlai SC | 4-0 (1-0) | Laitkor SC | - | - | B |
| 25/09/25 | Laitkor SC | 2-2 (1-1) | Rangdajied United | - | - | H |
| 11/09/25 | Nangkiew Irat | 1-3 (1-2) | Laitkor SC | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/09/25 | Shillong Lajong Reserves | 2-0 (1-0) | Laitkor SC | - | - | B |
| 13/08/25 | Laitkor SC | 0-1 (0-1) | Malki SC | - | - | B |
| 10/03/25 | Laitkor SC | 2-2 (2-1) | Mawlai SC | -2 | 4 | H |
| 07/03/25 | Laitkor SC | 3-3 (0-3) | Nangkiew Irat | +0.25 | 3.5 | H |
| 25/02/25 | Langsning SC | 1-0 (0-0) | Laitkor SC | 0 | 3.5 | B |
| 22/02/25 | Ryntih SC | 1-8 (1-2) | Laitkor SC | - | - | T |
| 18/02/25 | Rangdajied United | 0-2 (0-2) | Laitkor SC | -2 | 3.25 | T |
| 10/02/25 | Laitkor SC | 0-6 (0-1) | Shillong Lajong Reserves | -1.5 | 3.5 | B |
| 04/02/25 | Nongrim Hills | 0-0 (0-0) | Laitkor SC | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/01/25 | Sawmer SC | 1-2 (1-2) | Laitkor SC | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/01/25 | Shillong Lajong Reserves | 1-0 (0-0) | Laitkor SC | - | - | B |
| 04/01/25 | Mawlai SC | 1-0 (0-0) | Laitkor SC | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/12/24 | Laitkor SC | 2-0 (0-0) | Ryntih SC | - | - | T |
| 02/12/24 | Laitkor SC | 0-0 (0-0) | Langsning SC | 0 | 3 | H |
| 27/11/24 | Laitkor SC | 0-3 (0-0) | Rangdajied United | -1.25 | 2.75 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mawlai SC (9 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Laitkor SC (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mawlai SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.60 | 6.10 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.40 | 4.60 | 6.10 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 0.93 | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 3.92 | 5.25 | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.33 | 3.91 ↓ | 5.15 ↓ | 0.78 | 3.00 | 0.90 | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.40 | 5.50 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.60 ↑ | 6.00 ↑ | 0.74 ↑ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.76 ↑ | 1.25 | 0.84 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.50 | 5.73 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.65 ↑ | 6.60 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.71 ↓ | 0.82 ↓ | 1.25 | 0.86 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.25 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.