Kết quả bóng đá trận Matsumoto Yamaga FC vs Osaka FC, 16:00 ngày 05/09/2026
J3 League · 16:00 ngày 05/09/2026
Matsumoto Yamaga FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Osaka FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Matsumotodaira Football Stadi Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Matsumoto Yamaga FC | Phút | |
| 13' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 9 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 8 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 11 |
Chủ = Matsumoto Yamaga FC · Khách = Osaka FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Matsumoto Yamaga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 4 (67%) | Hòa/Hòa | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Matsumoto Yamaga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
Osaka FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 5 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
33
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
32
Việt vị
10
Quả ném biên
1210
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Matsumoto Yamaga FC (8 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Osaka FC (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Matsumoto Yamaga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | |
| Matsumotodaira Football Stadi | Sân nhà | |
| 20396 | Sức chứa | 0 |
| Tomonobu Hayakawa | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.08 | 2.78 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.10 ↑ | 2.88 ↑ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.20 | 3.00 | 0.84 | 2.25 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.88 | 2.80 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | 0.64 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.25 ↓ | 5.25 ↑ | 1.42 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.30 | 3.25 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.58 | 3.30 | 2.45 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.51 | 2.94 | 2.48 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.45 | 0.66 | 2.25 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 8.91 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.55 | 0.77 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.04 ↓ | 18.60 ↑ | 4.36 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.50 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.