Kết quả bóng đá trận Matsumoto Yamaga FC vs Kagoshima United, 11:00 ngày 11/10/2026
J3 League · 11:00 ngày 11/10/2026
Matsumoto Yamaga FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Kagoshima United
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Matsumoto Yamaga FC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| Yuya Taguchi 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| 84' | ||
| Minoda K. | 84' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 9 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 3 | 1 | 13 | 20 |
Chủ = Matsumoto Yamaga FC · Khách = Kagoshima United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Matsumoto Yamaga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 5 (56%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Matsumoto Yamaga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 6 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 15 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
Kagoshima United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 4 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 6 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Thẻ vàng
10
Sút bóng
59
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
38
TL kiểm soát bóng
40%60%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
04
Quả ném biên
3127
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Matsumoto Yamaga FC (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kagoshima United (16 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Matsumoto Yamaga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1965 | Thành lập | |
| Matsumotodaira Football Stadi | Sân nhà | |
| 20396 | Sức chứa | 0 |
| Tomonobu Hayakawa | HLV | Tetsuya Asano |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.62 | 3.15 | 2.09 | 0.94 | 2.50 | 0.68 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.68 ↑ | 3.11 ↓ | 2.06 ↓ | 0.69 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 1.98 | 0.96 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.09 ↓ | 9.10 ↑ | 51.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.00 | 1.91 | 0.68 | 2.50 | 0.65 | 0.67 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.46 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.95 | 0.91 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.10 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 85.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.95 | 0.91 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.01 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 3.04 | 2.16 | 0.78 | 2.25 | 1.02 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.10 ↑ | 115.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 3.25 | 1.90 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.90 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.19 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.55 | 3.30 | 1.98 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.56 | -0.75 | 1.26 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 120.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.25 | 1.91 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Matsumoto Yamaga FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Kagoshima United | +1/2 | 6 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).