Kết quả bóng đá trận Matav Sopron MFC vs Szolnoki MAV FC, 23:00 ngày 28/10/2026
Cúp Hungary · 23:00 ngày 28/10/2026
Matav Sopron MFC 3 Kết thúc HT 2-0 0
Szolnoki MAV FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 2 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 10°C
Diễn biến trận đấu
| Matav Sopron MFC | Phút | |
| 10' | ||
| 14' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| Vegh K. 2 - 0 ⚽ | 16' | |
| 24' | ||
| 24' | Pelles P. | |
| 28' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| Martin Kulcsar 4 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 17 | 3 | 17 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 5 | 24 |
| Điểm | 9 | 1 | 9 | 10 |
Chủ = Matav Sopron MFC · Khách = Szolnoki MAV FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Matav Sopron MFC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (100%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
21
Sút bóng
72
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
59%41%
Quả ném biên
1215
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Matav Sopron MFC (3 trận)
Ghi 5.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Szolnoki MAV FC (21 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Matav Sopron MFC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.00 | 0.78 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.06 ↓ | 91.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 3.40 | 0.63 | 3.25 | 0.71 | 0.63 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.70 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.10 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 21.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.80 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.15 | 4.01 | 0.88 | 3.50 | 0.79 | 0.78 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.40 ↑ | 29.00 ↑ | 2.71 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.