Kết quả bóng đá trận Mashujaa FC vs Singida Black Stars, 20:00 ngày 09/09/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 20:00 ngày 09/09/2026
Mashujaa FC 2 Kết thúc HT 0-0 1
Singida Black Stars
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 14 | 10 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 17 |
Chủ = Mashujaa FC · Khách = Singida Black Stars
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mashujaa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 10 (26%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Mashujaa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 7 |
Singida Black Stars
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 5 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 4 | 6 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Sút bóng
34
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
45%55%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mashujaa FC (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Singida Black Stars (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mashujaa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 2.70 | 2.00 | 0.65 | 2.00 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 3.70 ↑ | 2.80 ↑ | 1.75 ↓ | 0.62 ↓ | 2.00 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.15 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.10 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 2.95 | 2.10 | 0.78 | 2.00 | 0.78 | 0.83 | -0.25 | 0.73 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.13 ↓ | 8.25 ↑ | 4.78 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.35 | 3.00 | 2.18 | 1.12 | 2.25 | 0.63 | 1.33 | 0.00 | 0.50 |
| Live | 18.60 ↑ | 1.03 ↓ | 16.90 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.00 | 2.10 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mashujaa FC | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Singida Black Stars | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).