Kết quả bóng đá trận Mashujaa FC vs Kagera Sugar, 20:00 ngày 27/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 20:00 ngày 27/08/2026
Mashujaa FC 2 Kết thúc HT 0-1 1
Kagera Sugar
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Mashujaa FC | Phút | |
| 20' | ||
| 20' | ||
| 39' | ⚽ 0 - 1 Mudathir Said | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Mudathir Said | |
| HT 0-1 | ||
| Mishamo Daudi 1 - 2 ⚽ | 65' | |
| Mishamo Daudi 2 - 2 ⚽ | 65' | |
| Haroun Lyawatwa 3 - 2 ⚽ | 73' | |
| Haroun Lyawatwa 4 - 2 ⚽ | 73' | |
| 81' | ||
| 81' | ||
| 84' | ||
| 84' | ||
| 86' | ||
| 86' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 90' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 7 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 10 | 14 |
| Điểm | 3 | 0 | 12 | 1 |
Chủ = Mashujaa FC · Khách = Kagera Sugar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mashujaa FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (17%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (26%) | Bại/Bại | 4 (67%) |
Bảng xếp hạng
Mashujaa FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 4 | - | - |
Kagera Sugar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | 1 | 16 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 8 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Mashujaa FC 1 (33%)Hòa 2 (67%)Kagera Sugar 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/05/25 | Kagera Sugar | 0-1 (0-1) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 30/11/24 | Mashujaa FC | 1-1 (0-1) | Kagera Sugar | - | - | H |
| 16/02/24 | Kagera Sugar | 1-1 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mashujaa FC
BBTBTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Mbeya City | 2-1 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 18/08/26 | Fountain Gate FC | 1-0 (1-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 15/08/26 | Coastal Union | 0-1 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 30/06/26 | Mashujaa FC | 0-1 (0-0) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 27/06/26 | Mashujaa FC | 2-0 (2-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 24/06/26 | Fountain Gate FC | 0-1 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | T |
| 16/06/26 | Azam | 2-0 (2-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 13/06/26 | Mashujaa FC | 0-2 (0-1) | Young Africans | - | - | B |
| 25/05/26 | Coastal Union | 1-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 21/05/26 | Dodoma Jiji FC | 1-1 (1-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 17/05/26 | Mashujaa FC | 0-1 (0-1) | Azam | - | - | B |
| 14/05/26 | Mashujaa FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 08/05/26 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 04/05/26 | Mashujaa FC | 1-0 (1-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 30/04/26 | Mbeya City | 0-0 (0-0) | Mashujaa FC | - | - | H |
| 16/04/26 | Mashujaa FC | 1-1 (0-1) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 04/04/26 | Mashujaa FC | 0-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | H |
| 19/03/26 | Mashujaa FC | 0-0 (0-0) | Azam | - | - | H |
| 13/03/26 | Mashujaa FC | 1-1 (0-0) | Fountain Gate FC | - | - | H |
| 13/02/26 | Mtibwa Sugar | 1-3 (0-1) | Mashujaa FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kagera Sugar
BHBBTBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/18 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Geita Gold | 6-2 (3-1) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 19/08/26 | Kagera Sugar | 1-1 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | H |
| 16/08/26 | Kagera Sugar | 0-2 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
| 13/03/26 | Polisi Tanzania FC | 1-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 12/12/25 | Kagera Sugar | 1-0 (1-0) | TMA FC | - | - | T |
| 22/06/25 | Simba Sports Club | 1-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 18/06/25 | Namungo FC | 0-0 (0-0) | Kagera Sugar | - | - | H |
| 12/05/25 | Kagera Sugar | 0-1 (0-1) | Mashujaa FC | - | - | B |
| 19/04/25 | Kagera Sugar | 2-4 (1-1) | Azam | - | - | B |
| 14/04/25 | Singida Black Stars | 2-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 09/04/25 | Dodoma Jiji FC | 2-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 06/04/25 | Tanzania Prisons | 1-0 (0-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 03/04/25 | Kagera Sugar | 2-1 (0-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 28/03/25 | Tabora United FC | 1-1 (1-1) | Kagera Sugar | - | - | H |
| 07/03/25 | Kagera Sugar | 2-1 (1-1) | Pamba SC | - | - | T |
| 26/02/25 | Kagera Sugar | 0-0 (0-0) | Kinondoni FC | - | - | H |
| 21/02/25 | JKT Tanzania | 2-0 (1-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 18/02/25 | Kengold FC | 1-0 (0-0) | Kagera Sugar | - | - | B |
| 14/02/25 | Kagera Sugar | 3-0 (2-0) | Fountain Gate FC | - | - | T |
| 11/02/25 | Kagera Sugar | 1-2 (0-0) | Tabora United FC | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
42
Sút cầu môn
21
Tấn công
10486
Tấn công nguy hiểm
10043
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mashujaa FC (30 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kagera Sugar (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Mashujaa FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.30 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 2.80 | 3.90 | 0.69 | 2.00 | 0.64 | 0.67 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.33 | 0.70 | 2.00 | 0.95 | 0.77 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 5.50 ↑ | 3.40 ↑ | 1.67 ↓ | 2.77 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.05 | 4.40 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 0.20 ↓ | 3.50 | 2.85 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.83 | 2.95 | 4.20 | 0.82 | 2.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.82 ↑ | 100.00 ↑ | 2.15 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.80 | 2.96 | 4.31 | 0.87 | 2.00 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.55 ↑ | 31.00 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 2.95 | 4.40 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 49.00 ↑ | 2.68 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.00 | 4.35 | 0.91 | 2.00 | 0.81 | 0.78 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.91 ↑ | 2.98 ↓ | 3.94 ↓ | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.10 | 4.00 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.00 | 4.67 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.50 | 0.93 | 2.00 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.50 | 0.44 | 1.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.