Kết quả bóng đá trận Mashal Muborak vs Termez Surkhon, 18:15 ngày 07/11/2026
Second League (Uzbekistan) · 18:15 ngày 07/11/2026
Mashal Muborak 0 Kết thúc HT 0-0 0
Termez Surkhon
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Mashal Muborak | Phút | |
| 36' ⇄ | ▲ Muminkhon Bakhodirkhonov ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 1 | 6 |
| Bại | 2 | 0 | 9 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 22 | 4 |
| Điểm | 1 | 3 | 1 | 12 |
Chủ = Mashal Muborak · Khách = Termez Surkhon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mashal Muborak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 7 (24%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 17 (59%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Mashal Muborak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 1 | 17 | 8 | 34 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 1 | 8 | 3 | 14 | 4 | 16 |
| Sân khách | 9 | 0 | 0 | 9 | 5 | 20 | 0 | 16 |
Termez Surkhon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 26 | 20 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 13 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 13 | 11 | 11 |
Đội hình
Mashal Muborak
Termez Surkhon
2Akramov Z.5Komilzhon Tozhidinov8Sardor Abduraimov19Tokhirbek Tukhtasinov22Muhammadbobur Muydinov24Ifeanyi I.38Yarashev S.73Vladislav Bakonin76Jovliyev F.88Rakhimov A.99Bobur Askarov6Shamsiev B.7Tursunov D.8Sherbutaev K.10Sunnatilla Abdullazhonov15Diyor Ramazonov18Bekhruz Uktamov21Dzebniauri T.25Boymurodov O.26Shukurullayev B.27Musaxonov M.66Shaydulov B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
53
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
21%79%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mashal Muborak (30 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Termez Surkhon (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mashal Muborak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Igor Surov | HLV | Stanislav Kudryashov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.30 | 3.98 | 1.30 | 0.87 | 2.50 | 0.75 | 0.97 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 5.70 ↓ | 3.95 ↓ | 1.33 ↑ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.90 ↓ | -1.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.20 | 4.20 | 1.45 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.01 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 5.60 ↓ | 4.00 ↓ | 1.48 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.94 ↓ | -1.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.00 | 1.44 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.30 | 4.00 | 1.47 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 1.04 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.45 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↓ | 4.00 ↓ | 1.50 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.30 | 4.00 | 1.47 | 0.98 | 2.50 | 0.84 | 1.04 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.10 | 4.15 | 1.44 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.05 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 3.76 | 1.42 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.00 | 1.44 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 1.44 ↓ | 3.50 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.10 | 1.36 | 0.76 | 2.50 | 0.81 | 0.72 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 7.03 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 5.65 | 4.52 | 1.49 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 1.28 | -0.75 | 0.59 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.14 ↓ | 7.95 ↑ | 3.65 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.23 ↓ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.