Kết quả bóng đá trận Mashal Muborak vs Pakhtakor, 20:00 ngày 19/09/2026

Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 19/09/2026
Mashal Muborak
1 Kết thúc HT 0-0 2
Pakhtakor
🟨 2 - 2   🟥 1 - 1   ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Mashal Muborak Phút Pakhtakor
6'
Ismoilov E. 6'
12'
12' Pouraliganji M.
HT 0-0
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 05
Hòa 00 14
Bại 30 91
Ghi bàn 38 616
Mất bàn 102 237
Điểm 09 119

Chủ = Mashal Muborak · Khách = Pakhtakor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mashal Muborak (28)Hiệp 1 / Cả trậnPakhtakor (35)
0 (0%)Thắng/Thắng11 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (11%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng7 (20%)
2 (7%)Hòa/Hòa3 (9%)
7 (25%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
16 (57%)Bại/Bại5 (14%)

Bảng xếp hạng

Mashal Muborak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng191117834416
Sân nhà10118314416
Sân khách9009520016

Pakhtakor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911713118402
Sân nhà105411812193
Sân khách9630136211

Đội hình

Mashal MuborakPakhtakor
25Samandar Jurabekov2Akramov Z.28Ismoilov E.67Abdirakhimov O.70Azizbek Choriyev99Bobur Askarov5Komilzhon Tozhidinov8Sardor Abduraimov72Kocharov N.88Rakhimov A.13Nuriddinov N.35Kuvvatov S.5Pouraliganji M.7Alizhonov K.34Nasrulloev S.55Mukhammadrasul Abdumazhidov10Mozgovoy A.21Resan B.23Abdurauf Buriev27Sobirkhuzhaev S.50Flamarion29Hussein A.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
1
3
Sút ngoài cầu môn
1
3
TL kiểm soát bóng
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mashal Muborak (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Pakhtakor (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Mashal Muborak Thông tin Pakhtakor
Thành lập
Sân nhà Berktago Stadium
0 Sức chứa 54000
Igor Surov HLV Komoliddin Tadjiev
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm11.305.701.210.792.750.990.88-1.750.90
Live13.00 ↑6.80 ↑1.16 ↓0.85 ↑3.000.95 ↓1.00 ↑-2.000.80 ↓
VcbetSớm11.505.751.200.933.000.860.93-1.750.86
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.23 ↑2.500.65 ↓1.49 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm9.505.501.200.933.000.830.95-1.750.81
Live26.00 ↑4.45 ↓1.17 ↓2.77 ↑2.500.24 ↓2.38 ↑0.000.26 ↓
InterwettenSớm17.006.251.171.103.500.60---
Live100.00 ↑27.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.60 ↑---
12betSớm9.505.501.200.933.000.830.95-1.750.81
Live27.00 ↑4.50 ↓1.16 ↓7.14 ↑2.500.04 ↓2.38 ↑0.000.26 ↓
CrownSớm9.705.501.200.792.751.010.91-1.750.91
Live12.50 ↑6.40 ↑1.13 ↓0.93 ↑3.000.87 ↓0.95 ↑-2.000.87 ↓
SbobetSớm9.005.201.220.802.751.020.90-1.750.94
Live20.00 ↑5.00 ↓1.14 ↓4.54 ↑4.000.08 ↓0.32 ↓-0.252.08 ↑
LadbrokesSớm9.505.751.200.532.501.30---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.00 ↑2.500.30 ↓---
18BetSớm14.505.751.140.893.250.680.67-2.250.90
Live4.90 ↓2.60 ↓1.95 ↑0.74 ↓1.250.91 ↑0.77 ↑-0.500.87 ↓
1xBetSớm19.506.931.141.003.250.761.24-1.750.61
Live33.00 ↑16.60 ↑1.01 ↓2.98 ↑2.500.22 ↓0.34 ↓-0.252.08 ↑
Bet 365Sớm9.006.001.220.902.750.900.90-1.750.90
Live81.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓2.751.00 ↑0.95 ↑-1.750.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mashal Muborak-1 3/4001
Pakhtakor+1 3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).