Kết quả bóng đá trận Mashal Muborak vs Pakhtakor, 20:00 ngày 19/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 19/09/2026
Mashal Muborak 1 Kết thúc HT 0-0 2
Pakhtakor
🟨 2 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Mashal Muborak | Phút | |
| 6' | ||
| Ismoilov E. | 6' | |
| 12' | ||
| 12' | Pouraliganji M. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 9 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 6 | 16 |
| Mất bàn | 10 | 2 | 23 | 7 |
| Điểm | 0 | 9 | 1 | 19 |
Chủ = Mashal Muborak · Khách = Pakhtakor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mashal Muborak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (20%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 7 (25%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 16 (57%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
Mashal Muborak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 1 | 17 | 8 | 34 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 1 | 8 | 3 | 14 | 4 | 16 |
| Sân khách | 9 | 0 | 0 | 9 | 5 | 20 | 0 | 16 |
Pakhtakor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 7 | 1 | 31 | 18 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 12 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 3 | 0 | 13 | 6 | 21 | 1 |
Đội hình
Mashal Muborak
Pakhtakor
25Samandar Jurabekov2Akramov Z.28Ismoilov E.67Abdirakhimov O.70Azizbek Choriyev99Bobur Askarov5Komilzhon Tozhidinov8Sardor Abduraimov72Kocharov N.88Rakhimov A.13Nuriddinov N.35Kuvvatov S.5Pouraliganji M.7Alizhonov K.34Nasrulloev S.55Mukhammadrasul Abdumazhidov10Mozgovoy A.21Resan B.23Abdurauf Buriev27Sobirkhuzhaev S.50Flamarion29Hussein A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Khách · 451
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
10
Sút bóng
13
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mashal Muborak (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Pakhtakor (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mashal Muborak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Berktago Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 54000 |
| Igor Surov | HLV | Komoliddin Tadjiev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 11.30 | 5.70 | 1.21 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.16 ↓ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 1.00 ↑ | -2.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 11.50 | 5.75 | 1.20 | 0.93 | 3.00 | 0.86 | 0.93 | -1.75 | 0.86 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.23 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.20 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.45 ↓ | 1.17 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 17.00 | 6.25 | 1.17 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.50 | 5.50 | 1.20 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 27.00 ↑ | 4.50 ↓ | 1.16 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.70 | 5.50 | 1.20 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.91 | -1.75 | 0.91 |
| Live | 12.50 ↑ | 6.40 ↑ | 1.13 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.87 ↓ | 0.95 ↑ | -2.00 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 9.00 | 5.20 | 1.22 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.90 | -1.75 | 0.94 |
| Live | 20.00 ↑ | 5.00 ↓ | 1.14 ↓ | 4.54 ↑ | 4.00 | 0.08 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.20 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 14.50 | 5.75 | 1.14 | 0.89 | 3.25 | 0.68 | 0.67 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 4.90 ↓ | 2.60 ↓ | 1.95 ↑ | 0.74 ↓ | 1.25 | 0.91 ↑ | 0.77 ↑ | -0.50 | 0.87 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 19.50 | 6.93 | 1.14 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 1.24 | -1.75 | 0.61 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.60 ↑ | 1.01 ↓ | 2.98 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 6.00 | 1.22 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | -1.75 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mashal Muborak | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Pakhtakor | +1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).