Kết quả bóng đá trận Mashal Muborak vs Navbahor Namangan, 21:00 ngày 26/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 26/08/2026
Mashal Muborak
0 Kết thúc HT 0-1 2
Navbahor Namangan
🟨 5 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Mashal Muborak Phút Navbahor Namangan
20' 0 - 1 Jasur Jaloliddinov(Assists:Asadbek Rakhimjonov) (Kiến tạo: Asadbek Rakhimjonov)
20' 0 - 2
20' 0 - 3 Jaloliddinov J. (Kiến tạo: Asadbek Rakhimjonov)
31'
Bureev P. 31'
Pavel Bureev 32'
Komilzhon Tozhidinov 43'
43'
Komilzhon Tozhidinov 43'
HT 0-1
57' Asadbek Rakhimjonov
▲ Zafarbek Akramov ▼ Muhammadbobur Muydinov60'
▲ Normurod Kocharov ▼ Sardor Abduraimov60'
▲ Strahinja Bosnjak ▼ Azizbek Choriyev65'
▲ Drago Bumbar ▼ Pavel Bureev65'
67' ▲ Giorgi Jgerenaia ▼ Umar Adkhamzoda
67' ▲ Shokhrukh Abdurakhmonov ▼ Diyor Kholmatov
67' ▲ Vanja Ilic ▼ Mukhammadali Usmonov
68' 0 - 4 Shokhrukh Abdurakhmonov
Makhmud Jurabaev 71'
▲ Izzatillo Abdulkhakov ▼ Tokhirbek Tukhtasinov74'
76' Islombek Mamatkazin
79' ▲ Benjamin Teidi ▼ Ruslanbek Jiyanov
79' ▲ Alex Fernandez ▼ Jasur Jaloliddinov
Nuriddin Nuriddinov 86'
88' Alex Fernandez
Strahinja Bosnjak 90'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 01 13
Bại 30 71
Ghi bàn 24 819
Mất bàn 81 1810
Điểm 07 721

Chủ = Mashal Muborak · Khách = Navbahor Namangan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mashal Muborak (28)Hiệp 1 / Cả trậnNavbahor Namangan (33)
0 (0%)Thắng/Thắng12 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (3%)
2 (7%)Hòa/Thắng3 (9%)
2 (7%)Hòa/Hòa3 (9%)
7 (25%)Hòa/Bại4 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
16 (57%)Bại/Bại5 (15%)

Bảng xếp hạng

Mashal Muborak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng191117834416
Sân nhà10118314416
Sân khách9009520016
6 gần6015311--

Navbahor Namangan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911443117373
Sân nhà95221811175
Sân khách10622136203
6 gần6420136--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mashal Muborak 8 (40%)Hòa 5 (25%)Navbahor Namangan 7 (35%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D103/04/26Navbahor Namangan2-1 (2-0)Mashal Muborak7-1-1.52.5B
UZB D121/11/25Mashal Muborak0-0 (0-0)Navbahor Namangan7-2-0.252.25H
UZB D128/06/25Navbahor Namangan6-0 (4-0)Mashal Muborak1-3-1.252.5B
UZB D123/10/21Mashal Muborak0-0 (0-0)Navbahor Namangan6-7-0.252H
UZB D120/06/21Navbahor Namangan2-1 (1-0)Mashal Muborak2-3-0.252.25B
UZB D124/11/20Mashal Muborak3-0 (0-0)Navbahor Namangan3-502.25T
UZB D122/08/20Navbahor Namangan0-1 (0-1)Mashal Muborak3-1--T
Uzbekistan Cup02/07/19Navbahor Namangan2-1 (0-1)Mashal Muborak--1.253.25B
UZB D107/09/17Mashal Muborak2-1 (1-1)Navbahor Namangan4-7+0.52.5T
UZB D107/04/17Navbahor Namangan1-0 (0-0)Mashal Muborak--0.252.25B
INT CF13/01/17Navbahor Namangan1-1 (0-1)Mashal Muborak---H
UZB D119/08/16Navbahor Namangan3-2 (2-1)Mashal Muborak--0.52.75B
UZB D109/04/16Mashal Muborak2-1 (1-0)Navbahor Namangan---T
UZB D103/08/15Mashal Muborak2-2 (1-2)Navbahor Namangan-+0.52.5H
UZB D114/03/15Navbahor Namangan0-2 (0-1)Mashal Muborak---T
UZB D125/10/14Navbahor Namangan3-0 (0-0)Mashal Muborak---B
UZB D106/06/14Mashal Muborak3-1 (2-0)Navbahor Namangan-+0.52.5T
UzbC19/05/13Navbahor Namangan0-2 (0-1)Mashal Muborak---T
UzbC27/04/13Mashal Muborak2-1 (2-1)Navbahor Namangan---T
UZB D103/08/12Navbahor Namangan2-2 (1-0)Mashal Muborak---H

Thành tích gần đây — Mashal Muborak

BBBBBHTTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D119/08/26Mashal Muborak0-1 (0-0)FK Andijon3-8-0.52.25B
UZB D114/08/26Qizilqum Zarafshon2-0 (2-0)Mashal Muborak5-4-0.752.25B
UZB D107/08/26Xorazm Urganch2-0 (1-0)Mashal Muborak5-3-0.752.5B
UZB D102/08/26Mashal Muborak1-3 (0-1)Sogdiana Jizak3-7-0.52.5B
UZB D127/07/26OTMK Olmaliq2-1 (1-1)Mashal Muborak13-1-1.252.75B
UZB D122/07/26Mashal Muborak1-1 (1-1)Nasaf Qarshi2-10-0.752.25H
UZB D117/07/26Mashal Muborak1-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-1-0.52T
UzbC19/05/26Respublika FA0-2 (0-0)Mashal Muborak3-3--T
UzbC14/05/26Mashal Muborak1-2 (0-2)Sogdiana Jizak9-2-0.752.5B
UzbC09/05/26Olympic MobiUZ3-1 (2-1)Mashal Muborak5-2--B
UZB D102/05/26Dinamo Samarqand3-1 (3-1)Mashal Muborak6-0-1.52.75B
UZB D127/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Buxoro FK3-3-0.52B
UZB D122/04/26Termez Surkhon2-1 (0-0)Mashal Muborak9-2-12.25B
UZB D118/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Xorazm Urganch4-9-0.252.25B
UZB D113/04/26Pakhtakor2-1 (2-0)Mashal Muborak3-3-22.75B
UZB D107/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5-0.52.25B
UZB D103/04/26Navbahor Namangan2-1 (2-0)Mashal Muborak7-1-1.52.5B
UZB D119/03/26FK Andijon2-0 (1-0)Mashal Muborak6-2-12.25B
UZB D110/03/26Mashal Muborak0-2 (0-1)Qizilqum Zarafshon3-602B
UZB D105/03/26Mashal Muborak0-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent10-5-0.252B

Thành tích gần đây — Navbahor Namangan

TTTTHHBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D121/08/26Navbahor Namangan1-0 (1-0)Nasaf Qarshi7-5+0.752.5T
UZB D114/08/26Navbahor Namangan4-3 (2-1)Kuruvchi Bunyodkor7-0+1.252.75T
UZB D107/08/26Termez Surkhon0-1 (0-1)Navbahor Namangan2-7+0.752.5T
UZB D102/08/26Navbahor Namangan5-1 (3-1)Xorazm Urganch7-0+1.252.5T
UZB D128/07/26Neftchi Fargona1-1 (0-1)Navbahor Namangan7-2-0.52.25H
UZB D123/07/26Navbahor Namangan1-1 (1-1)Qizilqum Zarafshon9-2+1.252.25H
UZB D117/07/26Navbahor Namangan2-3 (2-1)OTMK Olmaliq5-7+0.752.25B
UzbC24/05/26Navbahor Namangan4-1 (1-0)Fergana University6-2--T
UzbC18/05/26Xorazm Urganch1-1 (0-1)Navbahor Namangan9-5+12.25H
UzbC12/05/26Navbahor Namangan9-0 (4-0)Qoraqalpog FA10-0--T
UZB D104/05/26Nasaf Qarshi0-0 (0-0)Navbahor Namangan4-1002.25H
UZB D129/04/26Kuruvchi Bunyodkor2-1 (1-1)Navbahor Namangan0-7+0.52.25B
UZB D123/04/26Navbahor Namangan1-1 (0-0)Sogdiana Jizak9-4+12.5H
UZB D117/04/26Lokomotiv Tashkent0-2 (0-2)Navbahor Namangan5-3+0.252T
UZB D112/04/26Navbahor Namangan2-0 (1-0)Termez Surkhon5-2+0.752.25T
UZB D107/04/26FK Andijon0-1 (0-0)Navbahor Namangan4-502.25T
UZB D103/04/26Navbahor Namangan2-1 (2-0)Mashal Muborak7-1+1.52.5T
UZB D118/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-1 (1-1)Navbahor Namangan2-7+0.252B
UZB D110/03/26Pakhtakor0-2 (0-0)Navbahor Namangan5-3-0.752.25T
UZB D105/03/26Navbahor Namangan0-1 (0-0)Buxoro FK10-3+0.752.25B

Đội hình

Mashal MuborakNavbahor Namangan
25Samandar Jurabekov19Tokhirbek Tukhtasinov22Muhammadbobur Muydinov28Ergash Ismoilov63Pavel Bureev70Azizbek Choriyev5Komilzhon Tozhidinov8CSardor Abduraimov88Akhrorbek Rakhimov11Makhmud Jurabaev13Nuriddin Nuriddinov1CUtkir Yusupov8Xolmatov R.4Islombek Mamatkazin5Dilshod Komilov21Asadbek Rakhimjonov22Umar Adkhamzoda55Mukhammadkodir Khamraliev7Ruslanbek Jiyanov8Diyor Kholmatov8Ruhiddin Xolmatov30Jasur Jaloliddinov77Mukhammadali Usmonov11Khusayin Norchaev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
5
3
Sút bóng
1
8
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
85
70
Tấn công nguy hiểm
43
88
Sút ngoài cầu môn
0
6
TL kiểm soát bóng
17%
83%
TL kiểm soát bóng (HT)
11%
89%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

23 77
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B0
T0 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mashal Muborak (28 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Navbahor Namangan (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mashal Muborak (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOU

Navbahor Namangan (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU

Thời gian ghi bàn

102
0 Bàn
88
1 Bàn
06
2 Bàn
00
3 Bàn
02
4+ Bàn
320
B.thắng H1
59
B.thắng H2
Mashal MuborakNavbahor Namangan

Chi tiết về HT/FT

08
T/T
01
T/H
01
T/B
12
H/T
13
H/H
63
H/B
00
B/T
00
B/H
100
B/B
Mashal MuborakNavbahor Namangan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
15
Thắng 1
15
Hòa
94
Thua 1
80
Thua 2+
Mashal MuborakNavbahor Namangan

Thông tin đội bóng

Mashal Muborak Thông tin Navbahor Namangan
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Igor Surov HLV Timur Kapadze
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm8.204.501.320.872.500.900.99-1.250.79
Live71.00 ↑81.00 ↑1.04 ↓8.50 ↑2.500.02 ↓5.30 ↑0.000.07 ↓
VcbetSớm9.004.801.290.912.750.880.84-1.500.95
Live51.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓1.11 ↑2.500.72 ↓0.22 ↓-0.253.25 ↑
Mansion88Sớm7.304.851.290.872.750.870.85-1.500.89
Live130.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm8.004.201.370.702.500.95---
Live65.00 ↑8.25 ↑1.05 ↓7.00 ↑2.500.03 ↓---
10BETSớm8.204.301.240.852.750.75---
Live100.00 ↑12.87 ↑1.04 ↓2.94 ↑2.500.20 ↓---
12betSớm7.304.851.290.872.750.870.85-1.500.89
Live130.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓8.33 ↑2.500.02 ↓2.50 ↑0.000.24 ↓
CrownSớm7.704.701.320.982.750.780.77-1.500.99
Live23.00 ↑10.50 ↑1.02 ↓5.55 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm7.404.171.300.902.500.900.75-1.501.07
Live80.00 ↑6.50 ↑1.05 ↓5.55 ↑2.500.04 ↓2.70 ↑0.000.21 ↓
WewbetSớm8.854.531.310.932.750.830.81-1.500.97
Live39.00 ↑8.35 ↑1.06 ↓5.00 ↑2.500.06 ↓2.70 ↑0.000.21 ↓
LadbrokesSớm7.004.601.330.802.500.91---
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm8.504.601.250.812.750.710.71-1.500.81
Live291.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm8.994.961.280.882.750.870.90-1.500.87
Live18.98 ↑5.52 ↑1.21 ↓2.97 ↑2.500.25 ↓0.26 ↓-0.252.87 ↑
BwinSớm7.254.601.330.782.500.90---
Live251.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓0.72 ↓2.500.88 ↓---
1xBetSớm9.104.961.320.742.501.020.82-1.500.92
Live33.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓2.14 ↑2.500.33 ↓0.44 ↓-0.251.66 ↑
SNAISớm8.504.751.27------
Live9.00 ↑5.00 ↑1.25 ↓------
Bet 365Sớm6.504.501.330.802.501.001.00-1.250.80
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.98 ↑2.750.83 ↓0.83 ↓-2.000.98 ↑
William HillSớm9.004.401.300.672.501.050.80-1.500.85
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.03 ↓0.78 ↓-1.750.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mashal Muborak-1 1/4001
Navbahor Namangan+1 1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).