Kết quả bóng đá trận Mashal Muborak vs FK Andijon, 22:00 ngày 19/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 19/08/2026
Mashal Muborak
0 Kết thúc HT 0-0 1
FK Andijon
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

Mashal Muborak Phút FK Andijon
▲ Makhmud Jurabaev ▼ Ibrohim Ganikhonov12'
▲ Makhmud Jurabaev ▼ Ibrohim Ganikhonov12'
16' 0 - 1
16'📺 Rustam Turdimuradov(Reason:Goal Disallowed) VAR
44' Khumoyunmirzo Iminov
Makhmud Jurabaev 45+4'
HT 0-0
▲ Muhammadbobur Muydinov ▼ Zafarbek Akramov46'
▲ Tokhirbek Tukhtasinov ▼ Khumoyun Murtazaev46'
46' ▲ Dragan Ceran ▼ Khumoyunmirzo Iminov
▲ Akhrorbek Rakhimov ▼ Ifeanyi Ifeanyi52'
53' 0 - 2 Pulatkhozha Kholdorkhonov
59' Aleksandre Andronikashvili
▲ Normurod Kocharov ▼ Azizbek Choriyev59'
74' ▲ Doniyor Abdumannopov ▼ Imeda Ashortia
74' ▲ Bekzod Sulaymonov ▼ Pulatkhozha Kholdorkhonov
80' ▲ Shokhmalik Komilov ▼ Damir Temirov
83' ▲ Odil Abdumazhidov ▼ Abdurakhmon Komilov
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 23
Hòa 00 13
Bại 31 74
Ghi bàn 22 89
Mất bàn 83 1813
Điểm 06 712

Chủ = Mashal Muborak · Khách = FK Andijon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Mashal Muborak (28)Hiệp 1 / Cả trậnFK Andijon (37)
0 (0%)Thắng/Thắng6 (16%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (7%)Hòa/Thắng4 (11%)
2 (7%)Hòa/Hòa11 (30%)
7 (25%)Hòa/Bại7 (19%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
16 (57%)Bại/Bại7 (19%)

Bảng xếp hạng

Mashal Muborak

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng191117834416
Sân nhà10118314416
Sân khách9009520016
6 gần6114410--

FK Andijon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng198382420277
Sân nhà10514139166
Sân khách93241111119
6 gần612369--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Mashal Muborak 4 (20%)Hòa 4 (20%)FK Andijon 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D119/03/26FK Andijon2-0 (1-0)Mashal Muborak6-2-12.25B
UZB D117/08/25Mashal Muborak1-0 (1-0)FK Andijon5-1-0.252.25T
UZB D106/04/25FK Andijon1-0 (1-0)Mashal Muborak5-3-12.25B
UZB D128/10/22FK Andijon4-2 (1-2)Mashal Muborak--12.5B
UZB D124/09/22Mashal Muborak0-0 (0-0)FK Andijon---H
UZB D107/09/22Mashal Muborak1-2 (0-1)FK Andijon-02.5B
UZB D107/05/22FK Andijon2-1 (0-1)Mashal Muborak---B
UZB D109/09/21Mashal Muborak0-1 (0-1)FK Andijon3-10+0.252.25B
UZB D101/04/21FK Andijon1-1 (1-1)Mashal Muborak8-2-0.252H
UZB D119/11/20FK Andijon2-1 (1-1)Mashal Muborak8-102.25B
UZB D118/08/20Mashal Muborak0-0 (0-0)FK Andijon9-1+0.252H
Uzbekistan Cup01/06/19Mashal Muborak2-3 (1-1)FK Andijon-02.5B
UZB D119/11/18Mashal Muborak4-1 (2-0)FK Andijon4-1+0.252.5T
UZB D104/08/18FK Andijon2-1 (2-0)Mashal Muborak3-6--B
UZB D129/06/18Mashal Muborak2-2 (2-1)FK Andijon4-5--H
UZB D106/04/18FK Andijon2-0 (2-0)Mashal Muborak2-4--B
UZB D124/09/16Mashal Muborak5-0 (4-0)FK Andijon---T
UZB D108/05/16FK Andijon1-0 (0-0)Mashal Muborak---B
UZB D108/08/15FK Andijon1-0 (0-0)Mashal Muborak---B
UZB D120/03/15Mashal Muborak2-0 (2-0)FK Andijon---T

Thành tích gần đây — Mashal Muborak

BBBBHTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D114/08/26Qizilqum Zarafshon2-0 (2-0)Mashal Muborak5-4-0.752.25B
UZB D107/08/26Xorazm Urganch2-0 (1-0)Mashal Muborak5-3-0.752.5B
UZB D102/08/26Mashal Muborak1-3 (0-1)Sogdiana Jizak3-7-0.52.5B
UZB D127/07/26OTMK Olmaliq2-1 (1-1)Mashal Muborak13-1-1.252.75B
UZB D122/07/26Mashal Muborak1-1 (1-1)Nasaf Qarshi2-10-0.752.25H
UZB D117/07/26Mashal Muborak1-0 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon3-1-0.52T
UzbC19/05/26Respublika FA0-2 (0-0)Mashal Muborak3-3--T
UzbC14/05/26Mashal Muborak1-2 (0-2)Sogdiana Jizak9-2-0.752.5B
UzbC09/05/26Olympic MobiUZ3-1 (2-1)Mashal Muborak5-2--B
UZB D102/05/26Dinamo Samarqand3-1 (3-1)Mashal Muborak6-0-1.52.75B
UZB D127/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Buxoro FK3-3-0.52B
UZB D122/04/26Termez Surkhon2-1 (0-0)Mashal Muborak9-2-12.25B
UZB D118/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Xorazm Urganch4-9-0.252.25B
UZB D113/04/26Pakhtakor2-1 (2-0)Mashal Muborak3-3-22.75B
UZB D107/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor4-5-0.52.25B
UZB D103/04/26Navbahor Namangan2-1 (2-0)Mashal Muborak7-1-1.52.5B
UZB D119/03/26FK Andijon2-0 (1-0)Mashal Muborak6-2-12.25B
UZB D110/03/26Mashal Muborak0-2 (0-1)Qizilqum Zarafshon3-602B
UZB D105/03/26Mashal Muborak0-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent10-5-0.252B
UZB D128/02/26Neftchi Fargona3-0 (2-0)Mashal Muborak8-2-1.252.5B

Thành tích gần đây — FK Andijon

BBHTHBHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D113/08/26FK Andijon0-3 (0-0)Neftchi Fargona7-4-0.752.5B
UZB D106/08/26Sogdiana Jizak1-0 (0-0)FK Andijon5-3-0.252.5B
UZB D101/08/26FK Andijon0-0 (0-0)Pakhtakor3-6-0.252.5H
UZB D127/07/26FK Andijon2-0 (0-0)Buxoro FK7-2+0.52.25T
UZB D122/07/26Lokomotiv Tashkent3-3 (1-0)FK Andijon6-402H
UZB D118/07/26FK Andijon1-2 (0-0)Termez Surkhon4-5+0.752.25B
INT CF04/07/26Yenisey Krasnoyarsk1-1 (1-1)FK Andijon---H
UzbC26/05/26Havokand PFK1-8 (1-5)FK Andijon2-5--T
UzbC21/05/26FK Andijon1-1 (1-0)Nasaf Qarshi8-6+0.752.5H
UzbC15/05/26Shurtan Guzor1-3 (0-1)FK Andijon6-8--T
UZB D104/05/26Xorazm Urganch0-3 (0-2)FK Andijon6-402T
UZB D128/04/26FK Andijon2-1 (0-0)Dinamo Samarqand6-3+0.252.25T
UZB D124/04/26Kuruvchi Bunyodkor1-3 (0-1)FK Andijon7-2-0.252.25T
UZB D119/04/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-0 (0-0)FK Andijon6-102H
UZB D112/04/26FK Andijon1-2 (0-2)OTMK Olmaliq8-2+0.252.25B
UZB D107/04/26FK Andijon0-1 (0-0)Navbahor Namangan4-502.25B
UZB D103/04/26Nasaf Qarshi1-0 (0-0)FK Andijon3-3-0.752.5B
UZB D119/03/26FK Andijon2-0 (1-0)Mashal Muborak6-2+12.25T
UZB D110/03/26Neftchi Fargona3-0 (1-0)FK Andijon4-1-1.252.5B
UZB D104/03/26Qizilqum Zarafshon2-1 (1-0)FK Andijon3-2+0.252.25B

Đội hình

Mashal MuborakFK Andijon
35Doston Tukhtaboev2Zafarbek Akramov4Strahinja Bosnjak28Ergash Ismoilov63Pavel Bureev70Azizbek Choriyev5Komilzhon Tozhidinov8Sardor Abduraimov9Ibrohim Ganikhonov24Ifeanyi Ifeanyi10CKhumoyun Murtazaev19Artem Leonov14Abdurakhmon Komilov15Nemanja Calasan20Islom Tuhtahujaev77Makhamadzhonov6Aleksandre Andronikashvili11Khumoyunmirzo Iminov18Damir Temirov7Pulatkhozha Kholdorkhonov9Imeda Ashortia99Rustam Turdimuradov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
8
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
6
20
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
65
67
Tấn công nguy hiểm
28
44
Sút ngoài cầu môn
4
14
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

27 73
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B12
T12 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Mashal Muborak (28 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
FK Andijon (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Mashal Muborak (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (29%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 2 (12%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

FK Andijon (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (59%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

97
0 Bàn
83
1 Bàn
03
2 Bàn
03
3 Bàn
01
4+ Bàn
36
B.thắng H1
516
B.thắng H2
Mashal MuborakFK Andijon

Chi tiết về HT/FT

04
T/T
00
T/H
00
T/B
12
H/T
12
H/H
55
H/B
00
B/T
01
B/H
103
B/B
Mashal MuborakFK Andijon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
11
Thắng 1
15
Hòa
86
Thua 1
92
Thua 2+
Mashal MuborakFK Andijon

Thông tin đội bóng

Mashal Muborak Thông tin FK Andijon
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Igor Surov HLV Samvel Babayan
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.303.301.760.942.250.840.96-0.500.80
Live51.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓3.60 ↑1.500.14 ↓2.30 ↑0.000.29 ↓
VcbetSớm3.103.132.200.902.250.900.84-0.250.95
Live176.00 ↑9.00 ↑1.02 ↓1.23 ↑1.500.65 ↓2.20 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm3.953.151.810.882.250.880.76-0.251.00
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
InterwettenSớm3.052.852.401.052.500.65---
Live100.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.80 ↑1.500.17 ↓---
10BETSớm2.852.752.290.802.250.80---
Live100.00 ↑14.35 ↑1.03 ↓3.11 ↑1.500.17 ↓---
12betSớm4.003.151.800.882.250.880.76-0.251.00
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.14 ↑1.500.04 ↓1.92 ↑0.000.36 ↓
CrownSớm4.003.401.800.902.250.860.96-0.500.80
Live23.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓3.70 ↑1.500.11 ↓0.09 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm3.443.031.920.982.250.821.09-0.250.73
Live215.00 ↑7.40 ↑1.02 ↓3.03 ↑1.500.19 ↓2.27 ↑0.000.28 ↓
WewbetSớm4.433.361.810.882.250.880.77-0.251.01
Live36.00 ↑6.80 ↑1.01 ↓5.55 ↑1.500.02 ↓1.88 ↑0.000.35 ↓
LadbrokesSớm3.803.101.851.152.500.61---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.803.052.250.762.250.760.65-0.250.88
Live92.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓3.18 ↑1.500.16 ↓2.02 ↑0.000.30 ↓
PinnacleSớm4.723.401.750.892.250.910.84-0.750.98
Live8.38 ↑2.64 ↓1.76 ↑3.10 ↑1.500.23 ↓2.01 ↑0.000.39 ↓
BwinSớm3.803.101.851.152.500.62---
Live81.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓1.00 ↓1.500.63 ↑---
1xBetSớm3.033.062.421.152.500.651.100.000.69
Live54.00 ↑13.80 ↑1.01 ↓3.40 ↑1.500.19 ↓2.35 ↑0.000.30 ↓
SNAISớm2.803.102.30------
Live4.50 ↑3.40 ↑1.70 ↓------
Bet 365Sớm3.103.202.100.952.250.850.85-0.500.95
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓0.83 ↓2.250.98 ↑0.85-0.750.95
William HillSớm2.882.902.301.102.500.620.68-0.251.00
Live151.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.05 ↓0.82 ↑-0.750.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Mashal Muborak-1/2101
FK Andijon+1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).