Kết quả bóng đá trận Mashal Muborak vs Dinamo Samarqand, 19:00 ngày 31/10/2026
Second League (Uzbekistan) · 19:00 ngày 31/10/2026
Mashal Muborak 0 Kết thúc HT 0-1 3
Dinamo Samarqand
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 3
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Mashal Muborak | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Abdusalomov J. (Kiến tạo: Anvar Khozhimirzaev) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 9 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 4 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 22 | 11 |
| Điểm | 1 | 7 | 1 | 15 |
Chủ = Mashal Muborak · Khách = Dinamo Samarqand
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mashal Muborak | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 7 (18%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 7 (24%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 17 (59%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Mashal Muborak
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 1 | 17 | 8 | 34 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 10 | 1 | 1 | 8 | 3 | 14 | 4 | 16 |
| Sân khách | 9 | 0 | 0 | 9 | 5 | 20 | 0 | 16 |
Dinamo Samarqand
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 5 | 7 | 29 | 30 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 5 | 2 | 16 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 13 | 16 | 12 | 8 |
Đội hình
Mashal Muborak
Dinamo Samarqand
73Vladislav Bakonin2Akramov Z.22Muhammadbobur Muydinov67Abdirakhimov O.99Bobur Askarov5Komilzhon Tozhidinov24Ifeanyi I.8Sardor Abduraimov9Ibrohim Ganikhonov76Jovliyev F.38Yarashev S.1Edem Nemanov2Radayev A.3Mihail Stefan4Tukhtasinov N.20Jumaboyev J.24Akbar Khudoyberdiev30Hajdarevic H.8Amonov A.16Dumbuya A.21Abdusalomov J.10Khozhimirzaev A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1Edem Nemanov
- 2Radayev A.
- 3Mihail Stefan
- 4Tukhtasinov N.
- 8Amonov A.
- 10Khozhimirzaev A.🎯 Kiến tạo 16'
- 16Dumbuya A.
- 20Jumaboyev J.
- 21Abdusalomov J.⚽ Ghi bàn 16'
- 24Akbar Khudoyberdiev
- 30Hajdarevic H.
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
18%82%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mashal Muborak (30 trận)
Ghi 0.53 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Dinamo Samarqand (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mashal Muborak | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Igor Surov | HLV | Vadim Abramov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.37 | 0.88 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.33 | 1.40 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.82 | -1.25 | 0.94 |
| Live | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.13 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.10 | 4.30 | 1.38 | 0.73 | 2.75 | 1.03 | 1.11 | -1.25 | 0.66 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.08 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 4.60 | 1.33 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↓ | 4.30 ↓ | 1.40 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.10 | 4.30 | 1.38 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.09 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 6.40 | 4.55 | 1.38 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.00 | 4.05 | 1.37 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | -1.25 | 0.96 |
| Live | 24.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.07 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.40 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 4.30 | 1.34 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.37 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.10 | 4.70 | 1.36 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | -1.25 | 0.77 |
| Live | 25.00 ↑ | 8.23 ↑ | 1.09 ↓ | 0.85 | 3.50 | 0.89 | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.75 | 4.20 | 1.42 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -1.25 | 0.93 |
| Live | 5.50 ↓ | 4.10 ↓ | 1.44 ↑ | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | -1.25 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mashal Muborak | -1 1/4 | 0 | 0 | 3 |
| Dinamo Samarqand | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).