Kết quả bóng đá trận Marupe vs SK Super Nova II, 21:00 ngày 15/08/2026
Hạng 2 Latvia · 21:00 ngày 15/08/2026
Marupe 2 Kết thúc HT 0-1 1
SK Super Nova II
🟨 3 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Marupe | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Ilja Strelcovs(Assists:Aleksandrs Malisevs) | |
| HT 0-1 | ||
| 49' | ||
| 59' | Jegors Cugunovs | |
| Reinis Krievins(Assists:Ricards Penka) (Kiến tạo: Ricards Penka) 1 - 1 ⚽ | 64' | |
| Deniss Avdejevs(Assists:Kristians Korsaks) (Kiến tạo: Kristians Korsaks) 2 - 1 ⚽ | 84' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 21 | 18 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 10 |
Chủ = Marupe · Khách = SK Super Nova II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marupe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Marupe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 1 | 9 | 29 | 30 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 16 | 16 | 12 | 9 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 14 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 12 | - | - |
SK Super Nova II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 6 | 6 | 6 | 25 | 26 | 24 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 14 | 7 |
| Sân khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 15 | 10 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Marupe 1 (100%)Hòa 0 (0%)SK Super Nova II 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | SK Super Nova II | 0-1 (0-0) | Marupe | - | - | T |
Thành tích gần đây — Marupe
BBTBBTBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Marupe | 0-1 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 01/08/26 | Skanstes SK | 4-2 (2-1) | Marupe | - | - | B |
| 25/07/26 | Rezekne/BJSS | 1-2 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 18/07/26 | Marupe | 0-4 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | B |
| 12/07/26 | Marupe | 0-1 (0-0) | Grobina | - | - | B |
| 04/07/26 | Marupe | 2-1 (0-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 27/06/26 | Beitar Riga Mariners | 2-0 (1-0) | Marupe | - | - | B |
| 19/06/26 | Marupe | 2-2 (0-0) | FK Aliance | - | - | H |
| 14/06/26 | Marupe | 1-2 (1-1) | FK Ventspils | - | - | B |
| 30/05/26 | JFC Viola | 1-2 (1-0) | Marupe | - | - | T |
| 23/05/26 | Marupe | 1-4 (0-2) | Rigas Futbola skola II | - | - | B |
| 17/05/26 | Riga FC II | 0-4 (0-0) | Marupe | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Tukums-2000 II | 1-2 (0-2) | Marupe | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | SK Super Nova II | 0-1 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 25/04/26 | JDFS Alberts | 2-1 (0-0) | Marupe | - | - | B |
| 18/04/26 | Marupe | 2-3 (0-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 12/04/26 | Saldus SS/Leevon | 0-0 (0-0) | Marupe | - | - | H |
| 04/04/26 | Marupe | 4-0 (1-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 22/03/26 | Marupe | 4-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 21/02/26 | Nomme JK Kalju II | 3-4 (0-0) | Marupe | - | - | T |
Thành tích gần đây — SK Super Nova II
TBHBHTBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FK Ventspils | 0-2 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | T |
| 31/07/26 | SK Super Nova II | 0-3 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | B |
| 25/07/26 | JDFS Alberts | 1-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 19/07/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | SK Super Nova II | -0.5 | 3.25 | B |
| 05/07/26 | Rigas Futbola skola II | 1-1 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 27/06/26 | SK Super Nova II | 3-1 (2-0) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 13/06/26 | Metta/LU Riga | 7-3 (5-0) | SK Super Nova II | - | - | B |
| 27/05/26 | SK Super Nova II | 0-0 (0-0) | FK Valmiera | - | - | H |
| 14/05/26 | FK Smiltene BJSS | 0-2 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | T |
| 09/05/26 | SK Super Nova II | 1-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 02/05/26 | SK Super Nova II | 0-1 (0-0) | Marupe | - | - | B |
| 26/04/26 | SK Super Nova II | 2-3 (2-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 19/04/26 | Skanstes SK | 1-1 (0-1) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 11/04/26 | SK Super Nova II | 3-1 (1-0) | FK Ventspils | - | - | T |
| 04/04/26 | Beitar Riga Mariners | 1-1 (0-0) | SK Super Nova II | - | - | H |
| 21/03/26 | SK Super Nova II | 2-1 (1-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 04/07/23 | SK Super Nova II | 4-1 (2-1) | Lielupe | - | - | T |
| 22/06/23 | SK Super Nova II | 7-0 (3-0) | Futbola Parks Akademi/LSPA | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
45
Tấn công
108136
Tấn công nguy hiểm
5348
Sút ngoài cầu môn
96
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marupe (23 trận)
Ghi 1.61 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
SK Super Nova II (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Marupe (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
SK Super Nova II (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marupe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.55 ↓ | 2.75 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.60 | 2.75 | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.18 ↑ | 3.55 ↓ | 2.80 ↑ | 0.93 | 3.00 | 0.75 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.51 | 2.69 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.17 | 3.51 | 2.69 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.50 ↑ | 2.70 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.70 | 0.83 | 3.00 | 0.73 | 0.83 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.50 ↓ | 2.75 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.77 | 0.82 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.15 | 3.35 | 2.77 | 0.82 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 0.25 | 0.81 | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.50 ↑ | 2.70 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.65 | 2.79 | 0.58 | 2.50 | 1.18 | 0.64 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 2.17 | 3.80 ↑ | 2.73 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.70 | 2.70 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.