Kết quả bóng đá trận Marupe vs Saldus SS/Leevon, 17:00 ngày 08/08/2026
Hạng 2 Latvia · 17:00 ngày 08/08/2026
Marupe 0 Kết thúc HT 0-0 1
Saldus SS/Leevon
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 7
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Marupe | Phút | |
| 36' | ||
| 43' | ||
| 44' | ❌ Rene Baumanis Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 61' | ||
| 69' | ⚽ 0 - 1 Aleksandrs Baturinskis(Assists:Linards Liepins) | |
| 90+4' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 9 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 21 | 17 |
| Điểm | 3 | 9 | 9 | 21 |
Chủ = Marupe · Khách = Saldus SS/Leevon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marupe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 7 (32%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (17%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 3 (13%) | Bại/Thắng | 2 (9%) |
| 8 (33%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Marupe
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 1 | 10 | 29 | 32 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 0 | 6 | 16 | 18 | 12 | 9 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 | 14 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 13 | - | - |
Saldus SS/Leevon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 13 | 3 | 2 | 33 | 21 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 1 | 1 | 22 | 13 | 25 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 11 | 8 | 17 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Marupe 2 (40%)Hòa 2 (40%)Saldus SS/Leevon 1 (20%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Saldus SS/Leevon | 0-0 (0-0) | Marupe | - | - | H |
| 19/10/25 | Saldus SS/Leevon | 0-0 (0-0) | Marupe | - | - | H |
| 14/06/25 | Marupe | 1-0 (1-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 07/09/24 | Marupe | 1-0 (1-0) | Saldus SS/Leevon | 0 | 2.5 | T |
| 20/04/24 | Saldus SS/Leevon | 4-2 (2-1) | Marupe | - | - | B |
Thành tích gần đây — Marupe
BTBBTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Skanstes SK | 4-2 (2-1) | Marupe | - | - | B |
| 25/07/26 | Rezekne/BJSS | 1-2 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 18/07/26 | Marupe | 0-4 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | B |
| 12/07/26 | Marupe | 0-1 (0-0) | Grobina | - | - | B |
| 04/07/26 | Marupe | 2-1 (0-1) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 27/06/26 | Beitar Riga Mariners | 2-0 (1-0) | Marupe | - | - | B |
| 19/06/26 | Marupe | 2-2 (0-0) | FK Aliance | - | - | H |
| 14/06/26 | Marupe | 1-2 (1-1) | FK Ventspils | - | - | B |
| 30/05/26 | JFC Viola | 1-2 (1-0) | Marupe | - | - | T |
| 23/05/26 | Marupe | 1-4 (0-2) | Rigas Futbola skola II | - | - | B |
| 17/05/26 | Riga FC II | 0-4 (0-0) | Marupe | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Tukums-2000 II | 1-2 (0-2) | Marupe | +0.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | SK Super Nova II | 0-1 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 25/04/26 | JDFS Alberts | 2-1 (0-0) | Marupe | - | - | B |
| 18/04/26 | Marupe | 2-3 (0-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 12/04/26 | Saldus SS/Leevon | 0-0 (0-0) | Marupe | - | - | H |
| 04/04/26 | Marupe | 4-0 (1-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 22/03/26 | Marupe | 4-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 21/02/26 | Nomme JK Kalju II | 3-4 (0-0) | Marupe | - | - | T |
| 21/02/26 | Harju JK Laagri | 4-0 (3-0) | Marupe | - | - | B |
Thành tích gần đây — Saldus SS/Leevon
TTTBBBTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 25/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (1-1) | Skanstes SK | - | - | T |
| 18/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (1-1) | Beitar Riga Mariners | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | -3 | 4.5 | B |
| 05/07/26 | FK Valmiera | 4-1 (2-0) | Saldus SS/Leevon | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Saldus SS/Leevon | 1-3 (0-2) | Metta/LU Riga | -1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | FK Ventspils | 1-3 (1-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 13/06/26 | JDFS Alberts | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | -0.5 | 3 | H |
| 30/05/26 | DSVK Tractors | 3-5 (0-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 23/05/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | T |
| 17/05/26 | Rigas Futbola skola II | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 10/05/26 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (0-1) | Riga FC II | - | - | T |
| 02/05/26 | Saldus SS/Leevon | 4-1 (2-1) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 26/04/26 | SK Super Nova II | 2-3 (2-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Smiltene BJSS | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
| 12/04/26 | Saldus SS/Leevon | 0-0 (0-0) | Marupe | - | - | H |
| 28/03/26 | Rezekne/BJSS | 0-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 22/03/26 | Skanstes SK | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 28/02/26 | Beitar Riga Mariners | 3-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 09/11/25 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (1-0) | FK Ventspils | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
77
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
23
Sút bóng
116
Sút cầu môn
43
Tấn công
98102
Tấn công nguy hiểm
5850
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B1T1 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marupe (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Saldus SS/Leevon (22 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 1.41 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Marupe (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Saldus SS/Leevon (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marupe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Viktors Dobrecovs | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 4.00 | 1.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.45 | 3.90 | 1.77 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.35 ↑ | 1.04 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.62 | 3.84 | 1.72 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.82 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 31.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.70 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.69 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.71 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.80 ↑ | 4.10 ↑ | 1.70 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.76 ↑ | 0.78 ↑ | -1.00 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.30 | 3.61 | 1.83 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | 0.87 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 4.51 ↑ | 4.01 ↑ | 1.56 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.81 ↓ | -1.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.90 | 1.70 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.73 | 4.10 | 1.73 | 0.48 | 2.50 | 1.46 | 1.90 | 0.00 | 0.35 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.13 ↓ | 0.00 | 0.67 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.70 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.80 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marupe | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Saldus SS/Leevon | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).