Kết quả bóng đá trận Marumo Gallants Reserves vs Stellenbosch FC Reserves, 15:00 ngày 25/10/2026
Giải VĐQG Dự bị Nam Phi · 15:00 ngày 25/10/2026
Marumo Gallants Reserves 4 Kết thúc HT 1-2 5
Stellenbosch FC Reserves
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Marumo Gallants Reserves | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 25' | ||
| 38' | ⚽ 0 - 2 | |
| 1 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-2 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 4-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 23 | 15 |
| Điểm | 0 | 7 | 9 | 13 |
Chủ = Marumo Gallants Reserves · Khách = Stellenbosch FC Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marumo Gallants Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
119
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
43%57%
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marumo Gallants Reserves (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Stellenbosch FC Reserves (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Marumo Gallants Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.40 | 3.75 | 1.60 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.97 | -0.75 | 0.79 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.09 ↑ | 6.50 | 0.73 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.65 | 1.85 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.85 ↑ | 3.50 ↓ | 1.77 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.85 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 8.50 | 0.01 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.70 | 1.85 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.12 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.70 | 1.81 | 0.78 | 2.75 | 0.79 | 0.80 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 45.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.35 ↑ | 7.50 | 0.49 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.46 | 3.62 | 1.84 | 0.83 | 2.75 | 0.83 | 1.08 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.45 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.83 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.