Kết quả bóng đá trận Marumo Gallants FC vs TS Galaxy, 00:30 ngày 26/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 26/08/2026
Marumo Gallants FC 2 Kết thúc HT 1-1 3
TS Galaxy
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Marumo Gallants FC
TS Galaxy
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eugene Mdluli
⚽ BÀN THẮNG - Msindisi Ndlovu 1-0, kiến tạo: Thabiso Mkhwanazi
🎯 Dứt điểm - Msindisi Ndlovu (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Katlego Otladisa (chân phải) Post
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Sedwyn George (chân phải) — chệch khung thành
21'
⚽ BÀN THẮNG - Sepana Letsoalo 1-1, kiến tạo: Sedwyn George
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Msindisi Ndlovu (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Siyanda Xulu (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Sedwyn George (chân phải) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Sedwyn George (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Katlego Otladisa (đánh đầu) — bị cản phá
Shot Head Shot Missed
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Thabiso Simon Kutumela, ra Thabiso Mkhwanazi
46'
🔁 Thay người: vào Siphesihle Tati, ra Mpho Mvelase
🔁 Thay người: vào Onke Moletshe, ra Msindisi Ndlovu
46'
🔁 Thay người: vào Edson Khumalo, ra Siyanda Xulu
49'
🎯 Dứt điểm - Sedwyn George (chân phải) — vào lưới
49'
⚽ BÀN THẮNG - Sedwyn George 1-2, kiến tạo: Camagu Mdevulana
60'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Sepana Letsoalo 1-3
60'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Yanga Madiba (chân trái) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Sifiso Ngobeni, ra Seluleko Mahlambi
🔁 Thay người: vào Mpambaniso Monde, ra Katlego Otladisa
🎯 Dứt điểm - Yanga Madiba (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mlungisi Sikakane (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Onke Moletshe (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Onke Moletshe 2-3, kiến tạo: Thabiso Simon Kutumela
🟨 Thẻ vàng - Mpambaniso Monde
🎯 Dứt điểm - Sibusiso Ncube (chân trái) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Mlungisi Mbunjana, ra Camagu Mdevulana
80'
🔁 Thay người: vào Nhlakanipho Ngwenya, ra Sedwyn George
81'
Shot Right Footed Shot Missed
🎯 Dứt điểm - Mpambaniso Monde (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Thabiso Kutumela (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mbhazima Rikhotso (đánh đầu) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Mlungisi Sikakane
🔁 Thay người: vào Moremi Seketso, ra Mbhazima Rikhotso
90+2'
🎯 Dứt điểm - Veluyeke Zulu (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Marumo Gallants FC | Phút | |
| Msindisi Ndlovu(Assists:Thabiso Mkhwanazi) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Msindisi Ndlovu 3 - 0 ⚽ | 4' | |
| 21' | ⚽ 3 - 1 Sepana Letsoalo(Assists:Sedwyn George) (Kiến tạo: Sedwyn George) | |
| 21' | ⚽ 3 - 2 Letsoalo V. | |
| 22' | ⚽ 3 - 3 | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Onke Moletshe ▼ Msindisi Ndlovu | 46' ⇄ | |
| ▲ Thabiso Simon Kutumela ▼ Thabiso Mkhwanazi | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Siphesihle Tati ▼ Mpho Mvelase | |
| 46' ⇄ | ▲ Edson Khumalo ▼ Siyanda Xulu | |
| 49' | ⚽ 3 - 4 Sedwyn George(Assists:Camagu Mdevulana) (Kiến tạo: Camagu Mdevulana) | |
| 60' | ⚽ 3 - 5 Sepana Letsoalo | |
| 66' ⇄ | ▲ Sifiso Ngobeni ▼ Seluleko Mahlambi | |
| ▲ Mpambaniso Monde ▼ Katlego Otladisa | 67' ⇄ | |
| Onke Moletshe(Assists:Thabiso Simon Kutumela) (Kiến tạo: Thabiso Simon Kutumela) 4 - 5 ⚽ | 74' | |
| Mpambaniso Monde | 75' | |
| 80' ⇄ | ▲ Nhlakanipho Ngwenya ▼ Sedwyn George | |
| 80' ⇄ | ▲ Mlungisi Mbunjana ▼ Camagu Mdevulana | |
| Mlungisi Sikakane | 89' | |
| ▲ Moremi Seketso ▼ Mbhazima Rikhotso | 90' ⇄ | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 15 | 12 |
| Điểm | 1 | 1 | 5 | 11 |
Chủ = Marumo Gallants FC · Khách = TS Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marumo Gallants FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 7 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 12 (32%) | Hòa/Hòa | 9 (21%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 10 (24%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 3 (7%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 7 (17%) |
Bảng xếp hạng
Marumo Gallants FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 4 | 13 | 13 | 21 | 38 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 9 | 4 | 11 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 | 25 | 10 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 3 | 7 | - | - |
TS Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 38 | 32 | 12 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 19 | 21 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 13 | 19 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Marumo Gallants FC 6 (40%)Hòa 7 (47%)TS Galaxy 2 (13%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 4 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (1-1) | TS Galaxy | 0 | 2 | H |
| 08/02/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 2 | H |
| 22/01/26 | TS Galaxy | 2-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 30/03/25 | TS Galaxy | 1-2 (0-1) | Marumo Gallants FC | -0.5 | 2 | T |
| 26/10/24 | Marumo Gallants FC | 1-1 (0-0) | TS Galaxy | 0 | 2 | H |
| 05/03/23 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 1.75 | H |
| 05/10/22 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/05/22 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 2 | H |
| 01/12/21 | Marumo Gallants FC | 3-1 (2-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2 | T |
| 10/04/21 | TS Galaxy | 0-2 (0-1) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 2 | T |
| 25/10/20 | Marumo Gallants FC | 1-1 (0-1) | TS Galaxy | +0.5 | 2 | H |
| 07/03/20 | Marumo Gallants FC | 1-0 (1-0) | TS Galaxy | - | - | T |
| 16/12/19 | TS Galaxy | 3-1 (2-0) | Marumo Gallants FC | 0 | 2.25 | B |
| 20/01/19 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Marumo Gallants FC | - | - | H |
| 01/09/18 | Marumo Gallants FC | 1-0 (1-0) | TS Galaxy | - | - | T |
Thành tích gần đây — Marumo Gallants FC
BBHHHHHHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 8 (80%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 5/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 1/4/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Mamelodi Sundowns | 2-0 (1-0) | Marumo Gallants FC | -1.75 | 3 | B |
| 15/08/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Marumo Gallants FC | -0.5 | 2 | B |
| 12/08/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Kruger United | 0 | 1.75 | H |
| 23/05/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | +0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-0) | Marumo Gallants FC | +0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (0-1) | Richards Bay | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (1-1) | TS Galaxy | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Sekhukhune United | 1-1 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | Marumo Gallants FC | 0-0 (0-0) | Orbit College | +0.5 | 2 | H |
| 08/04/26 | Magesi | 3-0 (1-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 18/03/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (1-1) | Marumo Gallants FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Marumo Gallants FC | 1-2 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/03/26 | Chippa United | 1-3 (1-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | Durban City | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/02/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | Marumo Gallants FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 2 | H |
| 31/01/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | B |
| 29/01/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.5 | 2 | B |
| 22/01/26 | TS Galaxy | 2-0 (0-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — TS Galaxy
HBHHTHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | H |
| 12/08/26 | TS Galaxy | 2-3 (1-1) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Siwelele | 2-2 (1-0) | TS Galaxy | -0.25 | 2 | H |
| 23/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | TS Galaxy | 3-2 (2-2) | Mamelodi Sundowns | -1.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Chippa United | +0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (1-1) | TS Galaxy | 0 | 2 | H |
| 02/05/26 | Durban City | 2-1 (0-1) | TS Galaxy | - | - | B |
| 26/04/26 | TS Galaxy | 0-0 (0-0) | Magesi | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/04/26 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Richards Bay | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/04/26 | Kaizer Chiefs | 2-0 (1-0) | TS Galaxy | -0.75 | 2 | B |
| 09/04/26 | TS Galaxy | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Milford | - | - | H |
| 22/03/26 | TS Galaxy | 0-6 (0-3) | Orlando Pirates | -1 | 2 | B |
| 14/03/26 | Stellenbosch FC | 1-1 (0-1) | TS Galaxy | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/03/26 | TS Galaxy | 2-0 (1-0) | Jacksa Spears | - | - | T |
| 04/03/26 | TS Galaxy | 1-2 (0-2) | Orbit College | +0.75 | 2 | B |
| 28/02/26 | Siwelele | 1-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | TS Galaxy | 2-0 (2-0) | Mamelodi Sundowns | - | - | T |
| 14/02/26 | Durban City | 2-0 (0-0) | TS Galaxy | -0.25 | 2 | B |
Đội hình
Marumo Gallants FC
TS Galaxy
30CEmile Lako13Sibusiso Ncube22Mbhazima Rikhotso24Yanga Madiba44Mlungisi Sikakane5Edgar Manaka15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo12Katlego Otladisa18Msindisi Ndlovu21Thabiso Mkhwanazi31injili E.31Etemesi injili16Tape Ira Eliezer3Mlondi Mncwango22Lentswe Motaung45Veluyeke Zulu2CMpho Mvelase6Ntandoyenkosi Nkosi7Seluleko Mahlambi13Siyanda Xulu36Camagu Mdevulana17Sepana Letsoalo19Sedwyn George
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Edgar Manaka6.6
- 12Katlego Otladisa▼ Rời sân 67'6.4
- 13Sibusiso Ncube5.9
- 15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo7.9
- 18Msindisi Ndlovu⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 46'7.2
- 21Thabiso Mkhwanazi🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 46'6.7
- 22Mbhazima Rikhotso▼ Rời sân 90'5.8
- 24Yanga Madiba6.1
- 30Emile Lako C4.7
- 31injili E.
- 31Etemesi injili6.1
- 44Mlungisi Sikakane🟨 Thẻ vàng 89'5.6
Khách · 352
- 2Mpho Mvelase C▼ Rời sân 46'6.3
- 3Mlondi Mncwango7.5
- 6Ntandoyenkosi Nkosi7.1
- 7Seluleko Mahlambi▼ Rời sân 66'7.1
- 13Siyanda Xulu▼ Rời sân 46'6.6
- 16Tape Ira Eliezer5.8
- 17Sepana Letsoalo⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 60'8.4
- 19Sedwyn George⚽ Ghi bàn 49' · 🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 80'7.7
- 22Lentswe Motaung6.8
- 36Camagu Mdevulana🎯 Kiến tạo 49' · ▼ Rời sân 80'8.1
- 45Veluyeke Zulu6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1611
Sút cầu môn
45
Tấn công
7757
Tấn công nguy hiểm
5242
Sút ngoài cầu môn
95
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
2116
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
411390
TL chuyền bóng thành công
79%75%
Phạm lỗi
1721
Việt vị
10
Cứu thua
22
Tắc bóng
413
Quả ném biên
2724
Cắt bóng
1211
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
3032
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.761.42
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B2T2 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B0T0 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marumo Gallants FC (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
TS Galaxy (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Marumo Gallants FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
TS Galaxy (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 2 (67%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Marumo Gallants FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo Tiền vệ tấn công | 7.9 | 3/1 | 62/74 | 4 | |||
| 18Msindisi Ndlovu Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 2/1 | 14/15 | 2 | ||
| 21Thabiso Mkhwanazi Tiền vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 9/13 | 2 | ||
| 5Edgar Manaka Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 47/51 | 1 | |||
| 12Katlego Otladisa Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/1 | 15/20 | 0 | |||
| 24Yanga Madiba Hậu vệ trái | 6.1 | 2/0 | 33/43 | 2 | |||
| 31Etemesi injili Tiền vệ | 6.1 | 1/0 | 13/18 | 1 | |||
| 13Sibusiso Ncube Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 20/28 | 0 | |||
| 22Mbhazima Rikhotso Trung vệ | 5.8 | 1/0 | 30/44 | 2 | |||
| 44Mlungisi Sikakane Trung vệ | 5.6 | 1/0 | 32/36 | 0 | 🟨 | ||
| 30Emile Lako Thủ môn | 4.7 | 0/0 | 13/26 | 0 | |||
| 93Thabiso Simon Kutumela (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 1/0 | 10/13 | 1 | ||
| 10Mpambaniso Monde (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 12/14 | 0 | 🟨 | ||
| 9Onke Moletshe (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 1/1 | 10/13 | 1 | ||
| 27Moremi Seketso (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
TS Galaxy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Sepana Letsoalo Trung phong | 8.4 | 2 | 4/2 | 26/37 | 1 | ||
| 36Camagu Mdevulana Tiền vệ | 8.1 | 1 | 0/0 | 35/42 | 6 | ||
| 19Sedwyn George Trung phong | 7.7 | 1 | 1 | 4/2 | 20/26 | 0 | |
| 3Mlondi Mncwango Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 25/37 | 6 | |||
| 7Seluleko Mahlambi Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 6Ntandoyenkosi Nkosi Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 31/38 | 3 | |||
| 45Veluyeke Zulu Trung vệ | 6.9 | 1/1 | 30/35 | 0 | |||
| 22Lentswe Motaung Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 32/44 | 2 | |||
| 13Siyanda Xulu Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 12/17 | 0 | |||
| 2Mpho Mvelase Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 16Tape Ira Eliezer Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 18/31 | 0 | |||
| 10Siphesihle Tati (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 28Edson Khumalo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 11/15 | 2 | |||
| 33Sifiso Ngobeni (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 5/8 | 1 | |||
| 8Mlungisi Mbunjana (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 39Nhlakanipho Ngwenya (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Marumo Gallants FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Phuti Mohafe | HLV | Bernard Parker |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.32 | 2.60 | 2.75 | 0.88 | 2.00 | 0.74 | 0.68 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.32 | 2.60 | 2.75 | 0.88 | 2.00 | 0.74 | 0.68 | 0.00 | 1.02 | |
| Easybets | Sớm | 2.44 | 2.80 | 3.10 | 0.91 | 2.00 | 0.84 | 1.03 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.90 | 3.00 | 0.96 | 2.00 | 0.83 | 1.09 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.29 | 2.85 | 3.00 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.75 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.75 | 0.83 | 2.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 2.90 ↓ | 3.05 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.29 | 2.85 | 3.00 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.33 | 2.98 | 2.81 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 2.73 | 2.78 | 0.89 | 2.00 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.68 | 2.90 | 2.64 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 64.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.01 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.87 | 2.62 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.60 | 0.76 | 2.00 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.28 ↑ | 5.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.52 | 2.74 | 2.98 | 0.96 | 2.00 | 0.81 | 0.74 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 29.55 ↑ | 5.16 ↑ | 1.21 ↓ | 3.21 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.65 | 1.40 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 5.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.60 | 0.64 | 1.75 | 1.12 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 34.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.11 ↑ | 4.50 | 0.73 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.80 | 2.63 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.75 | 1.38 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marumo Gallants FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| TS Galaxy | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).