Kết quả bóng đá trận Marumo Gallants FC vs TS Galaxy, 00:30 ngày 26/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 26/08/2026
Marumo Gallants FC
2 Kết thúc HT 1-1 3
TS Galaxy
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Marumo Gallants FCTS Galaxy
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Eugene Mdluli
⚽ BÀN THẮNG - Msindisi Ndlovu 1-0, kiến tạo: Thabiso Mkhwanazi
4'
🎯 Dứt điểm - Msindisi Ndlovu (chân trái) — vào lưới
4'
🎯 Dứt điểm - Katlego Otladisa (chân phải) Post
13'
⛳ Phạt góc
14'
17'
🎯 Dứt điểm - Sedwyn George (chân phải) — chệch khung thành
21'
⚽ BÀN THẮNG - Sepana Letsoalo 1-1, kiến tạo: Sedwyn George
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị cản phá
21'
21'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Msindisi Ndlovu (chân phải) — chệch khung thành
23'
26'
🎯 Dứt điểm - Siyanda Xulu (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Sedwyn George (chân phải) — chệch khung thành
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Sedwyn George (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Katlego Otladisa (đánh đầu) — bị cản phá
37'
Shot Head Shot Missed
37'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (đánh đầu) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo (chân phải) — bị chặn
45'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🔁 Thay người: vào Thabiso Simon Kutumela, ra Thabiso Mkhwanazi
46'
46'
🔁 Thay người: vào Siphesihle Tati, ra Mpho Mvelase
🔁 Thay người: vào Onke Moletshe, ra Msindisi Ndlovu
46'
46'
🔁 Thay người: vào Edson Khumalo, ra Siyanda Xulu
49'
🎯 Dứt điểm - Sedwyn George (chân phải) — vào lưới
49'
⚽ BÀN THẮNG - Sedwyn George 1-2, kiến tạo: Camagu Mdevulana
60'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Sepana Letsoalo 1-3
60'
🎯 Dứt điểm - Sepana Letsoalo (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Yanga Madiba (chân trái) — chệch khung thành
63'
66'
🔁 Thay người: vào Sifiso Ngobeni, ra Seluleko Mahlambi
🔁 Thay người: vào Mpambaniso Monde, ra Katlego Otladisa
67'
🎯 Dứt điểm - Yanga Madiba (chân trái) — chệch khung thành
67'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Mlungisi Sikakane (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Onke Moletshe (chân phải) — vào lưới
74'
⚽ BÀN THẮNG - Onke Moletshe 2-3, kiến tạo: Thabiso Simon Kutumela
74'
🟨 Thẻ vàng - Mpambaniso Monde
75'
🎯 Dứt điểm - Sibusiso Ncube (chân trái) — chệch khung thành
76'
80'
🔁 Thay người: vào Mlungisi Mbunjana, ra Camagu Mdevulana
80'
🔁 Thay người: vào Nhlakanipho Ngwenya, ra Sedwyn George
81'
Shot Right Footed Shot Missed
🎯 Dứt điểm - Mpambaniso Monde (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Thabiso Kutumela (chân phải) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Mbhazima Rikhotso (đánh đầu) — bị chặn
89'
🟨 Thẻ vàng - Mlungisi Sikakane
89'
🔁 Thay người: vào Moremi Seketso, ra Mbhazima Rikhotso
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Veluyeke Zulu (đánh đầu) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)

Diễn biến trận đấu

Marumo Gallants FC Phút TS Galaxy
Msindisi Ndlovu(Assists:Thabiso Mkhwanazi) 1 - 0 ⚽4'
2 - 0 ⚽4'
Msindisi Ndlovu 3 - 0 ⚽4'
21'⚽ 3 - 1 Sepana Letsoalo(Assists:Sedwyn George) (Kiến tạo: Sedwyn George)
21'⚽ 3 - 2 Letsoalo V.
22'⚽ 3 - 3
HT 1-1
▲ Onke Moletshe ▼ Msindisi Ndlovu46' ⇄
▲ Thabiso Simon Kutumela ▼ Thabiso Mkhwanazi46' ⇄
46' ⇄▲ Siphesihle Tati ▼ Mpho Mvelase
46' ⇄▲ Edson Khumalo ▼ Siyanda Xulu
49'⚽ 3 - 4 Sedwyn George(Assists:Camagu Mdevulana) (Kiến tạo: Camagu Mdevulana)
60'⚽ 3 - 5 Sepana Letsoalo
66' ⇄▲ Sifiso Ngobeni ▼ Seluleko Mahlambi
▲ Mpambaniso Monde ▼ Katlego Otladisa67' ⇄
Onke Moletshe(Assists:Thabiso Simon Kutumela) (Kiến tạo: Thabiso Simon Kutumela) 4 - 5 ⚽74'
Mpambaniso Monde 75'
80' ⇄▲ Nhlakanipho Ngwenya ▼ Sedwyn George
80' ⇄▲ Mlungisi Mbunjana ▼ Camagu Mdevulana
Mlungisi Sikakane 89'
▲ Moremi Seketso ▼ Mbhazima Rikhotso90' ⇄
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 02
Hòa 11 55
Bại 22 53
Ghi bàn 20 711
Mất bàn 52 1512
Điểm 11 511

Chủ = Marumo Gallants FC · Khách = TS Galaxy

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Marumo Gallants FC (38)Hiệp 1 / Cả trậnTS Galaxy (42)
1 (3%)Thắng/Thắng7 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (2%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
2 (5%)Hòa/Thắng4 (10%)
12 (32%)Hòa/Hòa9 (21%)
8 (21%)Hòa/Bại10 (24%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (11%)Bại/Hòa3 (7%)
10 (26%)Bại/Bại7 (17%)

Bảng xếp hạng

Marumo Gallants FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng304131321382514
Sân nhà1529411131515
Sân khách1524910251015
6 gần604237--

TS Galaxy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30881430383212
Sân nhà1563617192111
Sân khách1525813191111
6 gần614188--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Marumo Gallants FC 6 (40%)Hòa 7 (47%)TS Galaxy 2 (13%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 4 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D107/05/26Marumo Gallants FC1-1 (1-1)TS Galaxy6-502H
SALC08/02/26TS Galaxy0-0 (0-0)Marumo Gallants FC6-2-0.252H
SAPL D122/01/26TS Galaxy2-0 (0-0)Marumo Gallants FC1-4-0.251.75B
SAPL D130/03/25TS Galaxy1-2 (0-1)Marumo Gallants FC5-5-0.52T
SAPL D126/10/24Marumo Gallants FC1-1 (0-0)TS Galaxy2-502H
SAPL D105/03/23Marumo Gallants FC0-0 (0-0)TS Galaxy9-1+0.251.75H
SAPL D105/10/22TS Galaxy0-1 (0-1)Marumo Gallants FC2-0-0.251.75T
SAPL D114/05/22TS Galaxy0-0 (0-0)Marumo Gallants FC3-4-0.252H
SAPL D101/12/21Marumo Gallants FC3-1 (2-0)TS Galaxy2-5+0.252T
SAPL D110/04/21TS Galaxy0-2 (0-1)Marumo Gallants FC5-5-0.252T
SAPL D125/10/20Marumo Gallants FC1-1 (0-1)TS Galaxy6-4+0.52H
SAFL07/03/20Marumo Gallants FC1-0 (1-0)TS Galaxy3-6--T
SAFL16/12/19TS Galaxy3-1 (2-0)Marumo Gallants FC3-602.25B
SAFL20/01/19TS Galaxy1-1 (0-1)Marumo Gallants FC---H
SAFL01/09/18Marumo Gallants FC1-0 (1-0)TS Galaxy5-4--T

Thành tích gần đây — Marumo Gallants FC

BBHHHHHHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 8 (80%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 5/9 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 1/4/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D120/08/26Mamelodi Sundowns2-0 (1-0)Marumo Gallants FC4-6-1.753B
SAPL D115/08/26Stellenbosch FC3-1 (2-0)Marumo Gallants FC4-6-0.52B
SAPL D112/08/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Kruger United9-101.75H
SAPL D123/05/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Stellenbosch FC3-5+0.252H
SAPL D116/05/26Polokwane City FC1-1 (1-0)Marumo Gallants FC4-0+0.252H
SAPL D109/05/26Marumo Gallants FC1-1 (0-1)Richards Bay8-5+0.252H
SAPL D107/05/26Marumo Gallants FC1-1 (1-1)TS Galaxy6-502H
SAPL D125/04/26Sekhukhune United1-1 (0-0)Marumo Gallants FC3-2-0.52H
SAPL D118/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Siwelele1-801.75H
SAPL D112/04/26Marumo Gallants FC0-0 (0-0)Orbit College5-5+0.52H
SAPL D108/04/26Magesi3-0 (1-0)Marumo Gallants FC7-7-0.251.75B
SAPL D118/03/26Mamelodi Sundowns3-1 (1-1)Marumo Gallants FC8-5-1.52.5B
SAPL D114/03/26Marumo Gallants FC1-2 (0-1)Lamontville Golden Arrows2-4+0.251.75B
SAPL D105/03/26Chippa United1-3 (1-0)Marumo Gallants FC6-4-0.251.75T
SAPL D101/03/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Durban City4-3-0.251.75B
SAPL D114/02/26Orlando Pirates3-0 (2-0)Marumo Gallants FC5-1-1.252.25B
SALC08/02/26TS Galaxy0-0 (0-0)Marumo Gallants FC6-2-0.252H
SAPL D131/01/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)AmaZulu8-002B
SAPL D129/01/26Marumo Gallants FC0-1 (0-0)Kaizer Chiefs3-5-0.52B
SAPL D122/01/26TS Galaxy2-0 (0-0)Marumo Gallants FC1-4-0.251.75B

Thành tích gần đây — TS Galaxy

HBHHTHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D116/08/26TS Galaxy0-0 (0-0)Lamontville Golden Arrows2-802H
SAPL D112/08/26TS Galaxy2-3 (1-1)Mamelodi Sundowns0-7-12.25B
SAPL D102/08/26Siwelele2-2 (1-0)TS Galaxy10-2-0.252H
SAPL D123/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)TS Galaxy5-0-0.252.25H
SAPL D113/05/26TS Galaxy3-2 (2-2)Mamelodi Sundowns1-8-1.252.5T
SAPL D109/05/26TS Galaxy1-1 (0-1)Chippa United8-3+0.252H
SAPL D107/05/26Marumo Gallants FC1-1 (1-1)TS Galaxy6-502H
SALC02/05/26Durban City2-1 (0-1)TS Galaxy5-2--B
SAPL D126/04/26TS Galaxy0-0 (0-0)Magesi9-6+0.251.75H
SAPL D119/04/26TS Galaxy0-1 (0-1)Richards Bay5-8+0.251.75B
SAPL D112/04/26Kaizer Chiefs2-0 (1-0)TS Galaxy4-3-0.752B
SAPL D109/04/26TS Galaxy1-2 (0-1)Polokwane City FC4-101.75B
SALC05/04/26TS Galaxy1-1 (0-1)Milford5-3--H
SAPL D122/03/26TS Galaxy0-6 (0-3)Orlando Pirates1-10-12B
SAPL D114/03/26Stellenbosch FC1-1 (0-1)TS Galaxy8-2-0.251.75H
SALC08/03/26TS Galaxy2-0 (1-0)Jacksa Spears3-7--T
SAPL D104/03/26TS Galaxy1-2 (0-2)Orbit College6-0+0.752B
SAPL D128/02/26Siwelele1-0 (0-0)TS Galaxy3-1-0.251.75B
SALC21/02/26TS Galaxy2-0 (2-0)Mamelodi Sundowns4-9--T
SAPL D114/02/26Durban City2-0 (0-0)TS Galaxy6-1-0.252B

Đội hình

Marumo Gallants FCTS Galaxy
30CEmile Lako13Sibusiso Ncube22Mbhazima Rikhotso24Yanga Madiba44Mlungisi Sikakane5Edgar Manaka15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo12Katlego Otladisa18Msindisi Ndlovu21Thabiso Mkhwanazi31injili E.31Etemesi injili16Tape Ira Eliezer3Mlondi Mncwango22Lentswe Motaung45Veluyeke Zulu2CMpho Mvelase6Ntandoyenkosi Nkosi7Seluleko Mahlambi13Siyanda Xulu36Camagu Mdevulana17Sepana Letsoalo19Sedwyn George

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
16
11
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
77
57
Tấn công nguy hiểm
52
42
Sút ngoài cầu môn
9
5
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
21
16
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
411
390
TL chuyền bóng thành công
79%
75%
Phạm lỗi
17
21
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
4
13
Quả ném biên
27
24
Cắt bóng
12
11
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
30
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.76
1.42
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T6 H7 B2
T2 H7 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B0
T0 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Marumo Gallants FC (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
TS Galaxy (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Marumo Gallants FC (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU

TS Galaxy (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 2 (67%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Marumo Gallants FCTS Galaxy

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
20
B/B
Marumo Gallants FCTS Galaxy

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
01
Thắng 1
98
Hòa
46
Thua 1
63
Thua 2+
Marumo Gallants FCTS Galaxy

Marumo Gallants FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Ndabayithethwa Phillip Ndlondlo
Tiền vệ tấn công
7.93/162/744
18Msindisi Ndlovu
Tiền đạo cánh phải
7.212/114/152
21Thabiso Mkhwanazi
Tiền vệ
6.710/09/132
5Edgar Manaka
Tiền vệ phòng ngự
6.60/047/511
12Katlego Otladisa
Tiền đạo cánh trái
6.42/115/200
24Yanga Madiba
Hậu vệ trái
6.12/033/432
31Etemesi injili
Tiền vệ
6.11/013/181
13Sibusiso Ncube
Hậu vệ phải
5.91/020/280
22Mbhazima Rikhotso
Trung vệ
5.81/030/442
44Mlungisi Sikakane
Trung vệ
5.61/032/360🟨
30Emile Lako
Thủ môn
4.70/013/260
93Thabiso Simon Kutumela (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.911/010/131
10Mpambaniso Monde (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/012/140🟨
9Onke Moletshe (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.611/110/131
27Moremi Seketso (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/03/30

TS Galaxy

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Sepana Letsoalo
Trung phong
8.424/226/371
36Camagu Mdevulana
Tiền vệ
8.110/035/426
19Sedwyn George
Trung phong
7.7114/220/260
3Mlondi Mncwango
Trung vệ
7.50/025/376
7Seluleko Mahlambi
Tiền đạo cánh trái
7.10/015/192
6Ntandoyenkosi Nkosi
Tiền vệ trung tâm
7.10/031/383
45Veluyeke Zulu
Trung vệ
6.91/130/350
22Lentswe Motaung
Hậu vệ phải
6.80/032/442
13Siyanda Xulu
Tiền vệ
6.61/012/170
2Mpho Mvelase
Tiền vệ phòng ngự
6.30/010/150
16Tape Ira Eliezer
Thủ môn
5.80/018/310
10Siphesihle Tati (dự bị)
Tiền vệ tấn công
70/013/172
28Edson Khumalo (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/011/152
33Sifiso Ngobeni (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/05/81
8Mlungisi Mbunjana (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/06/70
39Nhlakanipho Ngwenya (dự bị)
Tiền vệ
-1/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Marumo Gallants FC Thông tin TS Galaxy
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Phuti Mohafe HLV Bernard Parker
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.322.602.750.882.000.740.680.001.02
Live2.322.602.750.882.000.740.680.001.02
EasybetsSớm2.442.803.100.912.000.841.030.250.73
Live151.00 ↑19.00 ↑1.03 ↓3.70 ↑5.500.09 ↓0.72 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.402.903.000.962.000.831.090.250.73
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.05 ↑5.500.21 ↓0.71 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm2.292.853.000.782.000.980.860.000.90
Live150.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓6.66 ↑5.500.05 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
InterwettenSớm2.702.852.751.402.500.500.850.000.85
Live80.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑5.500.02 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.703.002.750.832.000.91---
Live2.60 ↓2.90 ↓3.05 ↑0.97 ↑2.000.78 ↓---
12betSớm2.292.853.000.782.000.980.860.000.90
Live150.00 ↑6.90 ↑1.03 ↓9.09 ↑5.500.01 ↓0.74 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm2.332.982.810.902.000.801.000.250.70
Live26.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑5.500.05 ↓4.16 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.242.732.780.892.000.851.010.250.73
Live85.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓6.66 ↑5.500.01 ↓0.68 ↓0.001.19 ↑
WewbetSớm2.682.902.640.812.000.990.900.000.92
Live64.00 ↑10.90 ↑1.01 ↓4.30 ↑5.500.07 ↓0.01 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm2.602.872.621.402.500.50---
Live67.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓0.44 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.603.052.600.762.000.950.830.000.87
Live27.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓9.28 ↑5.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.522.742.980.962.000.810.740.001.07
Live29.55 ↑5.16 ↑1.21 ↓3.21 ↑5.500.22 ↓0.75 ↑0.001.10 ↑
BwinSớm2.602.902.651.402.500.50---
Live101.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓1.00 ↓5.500.63 ↑---
1xBetSớm2.653.102.600.641.751.120.850.000.85
Live34.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓1.11 ↑4.500.73 ↓0.80 ↓0.001.01 ↑
Bet 365Sớm2.632.802.630.952.000.851.030.250.78
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑5.500.09 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.702.802.751.382.500.53---
Live56.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓2.60 ↑5.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Marumo Gallants FC+1/4100
TS Galaxy-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).