Kết quả bóng đá trận Marumo Gallants FC vs Polokwane City FC, 00:30 ngày 05/09/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 05/09/2026
Marumo Gallants FC 2 Kết thúc HT 2-2 2
Polokwane City FC
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Marumo Gallants FC | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Molokwane T. | |
| 1 - 2 ⚽ | 17' | |
| Msindisi Ndlovu (Kiến tạo: Moremi Seketso) 2 - 2 ⚽ | 17' | |
| 21' ⇄ | ▲ Monty Moketsi Batlhabane ▼ | |
| 24' | ⚽ 2 - 3 | |
| 27' | ||
| HT 2-2 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 15 | 14 |
| Điểm | 1 | 2 | 5 | 9 |
Chủ = Marumo Gallants FC · Khách = Polokwane City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marumo Gallants FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (3%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 12 (32%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 2 (22%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Marumo Gallants FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 4 | 13 | 13 | 21 | 38 | 25 | 14 |
| Sân nhà | 15 | 2 | 9 | 4 | 11 | 13 | 15 | 15 |
| Sân khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 10 | 25 | 10 | 15 |
Polokwane City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 13 | 8 | 21 | 21 | 40 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 8 | 3 | 11 | 10 | 20 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 10 | 11 | 20 | 5 |
Đội hình
Marumo Gallants FC
Polokwane City FC
30Emile Lako3Siphosakhe Ntiya Ntiya13Ncube S.37Ralenkoane N.44Sikakane M.5Manaka E.15Ndlondlo N.11Dhludhlu T.18Msindisi Ndlovu27Seketso M.31injili E.60Ayanda Ngwenya5Mvundlela M.27Malebogo Modise34Nkaki L.42Manthosi S.14Maphangule N.21Kambala M.17Dlamini B.20Daniels R.36Mutudza J.44Molokwane T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Siphosakhe Ntiya Ntiya
- 5Manaka E.
- 11Dhludhlu T.
- 13Ncube S.
- 15Ndlondlo N.
- 18Msindisi Ndlovu⚽ Ghi bàn 17'
- 27Seketso M.🎯 Kiến tạo 17'
- 30Emile Lako
- 31injili E.
- 37Ralenkoane N.
- 44Sikakane M.
Khách · 4231
- 5Mvundlela M.
- 14Maphangule N.
- 17Dlamini B.
- 20Daniels R.
- 21Kambala M.
- 27Malebogo Modise
- 34Nkaki L.
- 36Mutudza J.
- 42Manthosi S.
- 44Molokwane T.⚽ Ghi bàn 3'
- 60Ayanda Ngwenya
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
43
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
30
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
9866
TL chuyền bóng thành công
83%55%
Phạm lỗi
35
Cứu thua
01
Quả ném biên
79
Chuyền dài
82
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marumo Gallants FC (30 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Polokwane City FC (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Marumo Gallants FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Phuti Mohafe | HLV | |
| Khu vực | Port Elizabeth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.31 | 2.75 | 2.63 | 0.75 | 1.75 | 0.87 | 0.73 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.61 ↑ | 2.65 ↓ | 2.40 ↓ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.72 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.42 | 2.80 | 3.10 | 0.88 | 1.75 | 0.88 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.80 ↑ | 2.60 ↓ | 2.80 ↓ | 0.95 ↑ | 1.75 | 0.87 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.13 | 0.88 | 1.75 | 0.91 | 1.07 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.75 ↓ | 2.90 ↓ | 0.94 ↑ | 1.75 | 0.85 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 2.70 | 2.92 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 2.85 | 3.00 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 2.70 | 2.92 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.45 | 2.78 | 2.84 | 0.88 | 1.75 | 0.82 | 0.71 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.86 ↑ | 2.78 | 2.43 ↓ | 0.98 ↑ | 1.75 | 0.82 | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.52 | 2.63 | 2.75 | 0.97 | 1.75 | 0.83 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.75 | 3.00 | 1.90 | 2.50 | 0.35 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.80 | 3.00 | 0.79 | 1.75 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 11.61 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.42 | 2.75 | 3.33 | 0.84 | 1.75 | 0.86 | 1.00 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 16.70 ↑ | 1.05 ↓ | 19.30 ↑ | 4.82 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.20 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 9.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marumo Gallants FC | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Polokwane City FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).