Kết quả bóng đá trận Marseille vs Strasbourg, 01:45 ngày 22/08/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 22/08/2026
Marseille 4 Kết thúc HT 0-0 0
Strasbourg
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Velodrome Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Marseille
Strasbourg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ruddy Buquet
2'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes (chân phải) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes (chân trái) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Guela Doue (đánh đầu) — chệch khung thành
12'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes (chân phải) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Diogo Sousa (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amine Gouiri (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Igor Paixao (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Pierre Emile Hojbjerg (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Gessime Yassine (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amine Gouiri (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Samuel Amo-Ameyaw (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pierre Emile Hojbjerg (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amine Harit (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⚽ BÀN THẮNG - Amine Gouiri 1-0, kiến tạo: Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
🎯 Dứt điểm - Amine Gouiri (chân trái) — vào lưới
48'
🟨 Thẻ vàng - Samuel Amo-Ameyaw
🎯 Dứt điểm - Amine Gouiri (chân phải) — bị cản phá
58'
VAR Decision - Card changed - Samir El Mourabet
59'
🟥 Thẻ đỏ - Samir El Mourabet
61'
🟨 Thẻ vàng - Sekou Mara
VAR Decision - Penalty awarded - Igor Paixao
🎯 Dứt điểm - Amine Gouiri (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Amine Gouiri 2-0
69'
🔁 Thay người: vào Pape Diop, ra Diogo Sousa
69'
🔁 Thay người: vào Jacobo Ortega, ra Sekou Mara
69'
🔁 Thay người: vào Giovanni Reyna, ra Samuel Amo-Ameyaw
🔁 Thay người: vào Nayef Aguerd, ra Conrad Egan-Riley
79'
🔁 Thay người: vào Mateo Del Blanco, ra Genesis Antwi
79'
🔁 Thay người: vào Fabio Balde, ra Sebastian Nanasi
🟨 Thẻ vàng - Nayef Aguerd
82'
🎯 Dứt điểm - Gessime Yassine (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Derek Cornelius, ra Geoffrey Kondogbia
🔁 Thay người: vào Tochukwu Nnadi, ra Himad Abdelli
🔁 Thay người: vào Keyliane Abdallah, ra Amine Harit
⚽ BÀN THẮNG - Keyliane Abdallah 3-0
🎯 Dứt điểm - Keyliane Abdallah (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Neal Maupay, ra Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
⚽ BÀN THẮNG - Pierre Emile Hojbjerg 4-0
🎯 Dứt điểm - Pierre Emile Hojbjerg (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Marseille | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Amine Gouiri(Assists:Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes) 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| 48' | Samuel Amo-Ameyaw | |
| 58' | 📺 VAR | |
| 58' | 📺 Samir El Mourabet(Reason:Card changed) VAR | |
| 59' | Samir El Mourabet | |
| 61' | Sekou Mara | |
| Igor Paixao(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 65' | |
| Amine Gouiri 2 - 0 ⚽ | 68' | |
| 69' ⇄ | ▲ Pape Diop ▼ Diogo Sousa | |
| 69' ⇄ | ▲ Giovanni Reyna ▼ Samuel Amo-Ameyaw | |
| 69' ⇄ | ▲ Jacobo Ortega ▼ Sekou Mara | |
| ▲ Nayef Aguerd ▼ Conrad Egan-Riley | 75' ⇄ | |
| Nayef Aguerd | 79' | |
| 79' ⇄ | ▲ Mateo Del Blanco ▼ Genesis Antwi | |
| 79' ⇄ | ▲ Fabio Balde ▼ Sebastian Nanasi | |
| ▲ Derek Cornelius ▼ Geoffrey Kondogbia | 83' ⇄ | |
| ▲ Tochukwu Nnadi ▼ Himad Abdelli | 83' ⇄ | |
| ▲ Keyliane Abdallah ▼ Amine Harit | 83' ⇄ | |
| Keyliane Abdallah 3 - 0 ⚽ | 89' | |
| ▲ Neal Maupay ▼ Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes | 90+1' ⇄ | |
| Pierre Emile Hojbjerg 4 - 0 ⚽ | 90+6' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 16 | 23 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 8 |
Chủ = Marseille · Khách = Strasbourg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marseille | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Marseille
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 8 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 3 | 10 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 7 | - | - |
Strasbourg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 10 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 8 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 8 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Marseille 9 (45%)Hòa 10 (50%)Strasbourg 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/02/26 | Marseille | 2-2 (1-0) | Strasbourg | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/09/25 | Strasbourg | 1-2 (0-0) | Marseille | +0.5 | 2.75 | T |
| 20/01/25 | Marseille | 1-1 (0-1) | Strasbourg | +1.25 | 3 | H |
| 30/09/24 | Strasbourg | 1-0 (1-0) | Marseille | +0.5 | 2.75 | B |
| 13/01/24 | Marseille | 1-1 (1-0) | Strasbourg | +1 | 2.5 | H |
| 26/11/23 | Strasbourg | 1-1 (1-1) | Marseille | +0.5 | 2.5 | H |
| 13/03/23 | Marseille | 2-2 (0-0) | Strasbourg | +1.25 | 2.75 | H |
| 30/10/22 | Strasbourg | 2-2 (0-2) | Marseille | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/05/22 | Marseille | 4-0 (1-0) | Strasbourg | +0.25 | 2.5 | T |
| 12/12/21 | Strasbourg | 0-2 (0-0) | Marseille | 0 | 2.5 | T |
| 01/05/21 | Marseille | 1-1 (0-0) | Strasbourg | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/11/20 | Strasbourg | 0-1 (0-0) | Marseille | 0 | 2.25 | T |
| 30/01/20 | Marseille | 3-1 (2-0) | Strasbourg | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/10/19 | Marseille | 2-0 (1-0) | Strasbourg | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/05/19 | Strasbourg | 1-1 (0-0) | Marseille | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/12/18 | Marseille | 1-1 (0-1) | Strasbourg | +1 | 2.75 | H |
| 27/09/18 | Marseille | 3-2 (2-1) | Strasbourg | +1.25 | 3 | T |
| 17/01/18 | Marseille | 2-0 (0-0) | Strasbourg | +1.5 | 3 | T |
| 16/10/17 | Strasbourg | 3-3 (1-1) | Marseille | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/05/08 | Marseille | 4-3 (3-2) | Strasbourg | +1.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Marseille
BTTTBTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Marseille | 1-2 (1-1) | Atletico Madrid | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Marseille | 3-1 (2-1) | Athletic Bilbao | -0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | Marseille | 3-0 (1-0) | Al Shahaniya | +2 | 3.75 | T |
| 30/07/26 | Marseille | 2-1 (1-1) | Nimes | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Marseille | 0-3 (0-2) | Nice | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Yamoussoukro FC | 0-3 (0-1) | Marseille | +3 | 4.75 | T |
| 18/05/26 | Marseille | 3-1 (2-0) | Rennes | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Le Havre | 0-1 (0-0) | Marseille | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Nantes | 3-0 (0-0) | Marseille | +1 | 3 | B |
| 27/04/26 | Marseille | 1-1 (0-0) | Nice | +1 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Lorient | 2-0 (1-0) | Marseille | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Marseille | 3-1 (1-0) | Metz | +1.75 | 3.25 | T |
| 06/04/26 | Monaco | 2-1 (0-0) | Marseille | 0 | 3 | B |
| 22/03/26 | Marseille | 1-2 (1-0) | Lille | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Marseille | 1-0 (0-0) | AJ Auxerre | +1 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Toulouse | 0-1 (0-1) | Marseille | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Marseille | 2-2 (1-1) | Toulouse | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/03/26 | Marseille | 3-2 (0-1) | Lyon | +0.5 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Stade Brestois | 2-0 (2-0) | Marseille | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Marseille | 2-2 (1-0) | Strasbourg | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Strasbourg
HBBBBBBBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/31 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Newcastle United | 1-1 (1-0) | Strasbourg | -0.75 | 3 | H |
| 08/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (1-0) | Strasbourg | - | - | B |
| 08/08/26 | SC Freiburg | 2-0 (2-0) | Strasbourg | - | - | B |
| 04/08/26 | Strasbourg | 2-5 (2-2) | SV Elversberg | +0.75 | 3 | B |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-2 (2-2) | Strasbourg | - | - | B |
| 01/08/26 | Brighton Hove Albion | 4-3 (2-2) | Strasbourg | - | - | B |
| 26/07/26 | Strasbourg | 0-2 (0-1) | Blackburn Rovers | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Sporting CP | 7-0 (2-0) | Strasbourg | -1 | 3.25 | B |
| 18/05/26 | Strasbourg | 5-4 (1-3) | Monaco | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Stade Brestois | 1-2 (1-2) | Strasbourg | 0 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Angers | 1-1 (0-1) | Strasbourg | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/05/26 | Strasbourg | 0-1 (0-1) | Rayo Vallecano | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Strasbourg | 1-2 (1-1) | Toulouse | +0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Rayo Vallecano | 1-0 (0-0) | Strasbourg | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Lorient | 2-3 (1-0) | Strasbourg | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Strasbourg | 0-2 (0-0) | Nice | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Strasbourg | 0-3 (0-1) | Rennes | 0 | 2.75 | B |
| 17/04/26 | Strasbourg | 4-0 (2-0) | FSV Mainz 05 | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | FSV Mainz 05 | 2-0 (2-0) | Strasbourg | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Strasbourg | 3-1 (3-0) | Nice | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Marseille
Strasbourg
12Jeffrey de Lange4Conrad Egan-Riley19Geoffrey Kondogbia22CTimothy Weah33Emerson Palmieri dos Santos8Himad Abdelli23Pierre Emile Hojbjerg7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes14Igor Paixao77Amine Harit9Amine Gouiri1Filip Jorgensen2Andrew Omobamidele16Genesis Antwi22CGuela Doue24Lucas Hogsberg23Diogo Sousa29Samir El Mourabet7Samuel Amo-Ameyaw11Sebastian Nanasi80Gessime Yassine14Sekou Mara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Conrad Egan-Riley▼ Rời sân 75'7.3
- 7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes🎯 Kiến tạo 46' · ▼ Rời sân 90+1'7.7
- 8Himad Abdelli▼ Rời sân 83'7.4
- 9Amine Gouiri⚽ Ghi bàn 46' · ⚽ Ghi bàn 68'8.1
- 12Jeffrey de Lange6.9
- 14Igor Paixao7.1
- 19Geoffrey Kondogbia▼ Rời sân 83'7.5
- 22Timothy Weah C6.7
- 23Pierre Emile Hojbjerg⚽ Ghi bàn 90+6'8.2
- 33Emerson Palmieri dos Santos7.1
- 77Amine Harit▼ Rời sân 83'6.3
Khách · 4231
- 1Filip Jorgensen6.3
- 2Andrew Omobamidele6.4
- 7Samuel Amo-Ameyaw🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 69'6.3
- 11Sebastian Nanasi▼ Rời sân 79'6.5
- 14Sekou Mara🟨 Thẻ vàng 61' · ▼ Rời sân 69'6.3
- 16Genesis Antwi▼ Rời sân 79'6.2
- 22Guela Doue C5.1
- 23Diogo Sousa▼ Rời sân 69'5.9
- 24Lucas Hogsberg6
- 29Samir El Mourabet🟥 Thẻ đỏ 59'5.5
- 80Gessime Yassine6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
12
Sút bóng
145
Sút cầu môn
82
Tấn công
12653
Tấn công nguy hiểm
5733
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
116
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
683335
TL chuyền bóng thành công
91%84%
Phạm lỗi
612
Cứu thua
24
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
199
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
1517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.890.2
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
64 36
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T9 H10 B1T1 H10 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H6 B0T0 H6 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marseille (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Strasbourg (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Marseille
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Pierre Emile Hojbjerg Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1 | 3/1 | 79/89 | 4 | ||
| 9Amine Gouiri Trung phong | 8.1 | 2 | 5/3 | 25/27 | 1 | ||
| 7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 3/1 | 45/46 | 3 | ||
| 19Geoffrey Kondogbia Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 73/78 | 7 | |||
| 8Himad Abdelli Tiền vệ tấn công | 7.4 | 0/0 | 54/58 | 1 | |||
| 4Conrad Egan-Riley Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 71/74 | 2 | |||
| 33Emerson Palmieri dos Santos Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 50/59 | 3 | |||
| 14Igor Paixao Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/1 | 33/38 | 1 | |||
| 12Jeffrey de Lange Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 32/32 | 0 | |||
| 22Timothy Weah Tiền vệ phải | 6.7 | 0/0 | 59/70 | 0 | |||
| 77Amine Harit Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 23/28 | 2 | |||
| 48Keyliane Abdallah (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 14/15 | 0 | ||
| 21Nayef Aguerd (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 25/27 | 0 | 🟨 | ||
| 6Tochukwu Nnadi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 13Derek Cornelius (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 11Neal Maupay (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Strasbourg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Sebastian Nanasi Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 16/18 | 1 | |||
| 2Andrew Omobamidele Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 36/37 | 5 | |||
| 80Gessime Yassine Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/1 | 16/21 | 2 | |||
| 14Sekou Mara Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 1 | 🟨 | ||
| 1Filip Jorgensen Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 29/37 | 0 | |||
| 7Samuel Amo-Ameyaw Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 13/15 | 2 | 🟨 | ||
| 16Genesis Antwi Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 20/24 | 3 | |||
| 24Lucas Hogsberg Trung vệ | 6 | 0/0 | 51/60 | 2 | |||
| 23Diogo Sousa Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 1/1 | 14/20 | 2 | |||
| 29Samir El Mourabet Tiền vệ trung tâm | 5.5 | 0/0 | 22/27 | 3 | 🟥 | ||
| 22Guela Doue Hậu vệ phải | 5.1 | 1/0 | 21/26 | 1 | |||
| 30Jacobo Ortega (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 10Giovanni Reyna (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 17/17 | 0 | |||
| 21Pape Diop (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 17/20 | 4 | |||
| 19Fabio Balde (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 15Mateo Del Blanco (dự bị) Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Marseille | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1906 |
| Velodrome Stade | Sân nhà | de la Meinau Stade |
| 60013 | Sức chứa | 29000 |
| Bruno Genesio | HLV | Hugo Oliveira |
| Marseille | Khu vực | Strasbourg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.73 | 3.85 | 3.65 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.73 | 3.85 | 3.65 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | 0.75 | 0.91 | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.40 | 0.91 | 3.25 | 0.88 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.20 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 2.25 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 4.15 | 4.35 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 1.08 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 140.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.20 | 4.20 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.73 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 4.10 | 4.10 | 0.78 | 3.25 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.83 ↑ | 100.00 ↑ | 5.46 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 4.15 | 4.35 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 1.08 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 140.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.25 | 4.10 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.98 | 4.22 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 1.04 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 65.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 4.47 | 4.02 | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 0.92 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.35 ↑ | 45.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.33 | 4.33 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 4.10 | 4.10 | 0.98 | 3.50 | 0.79 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.25 ↑ | 143.00 ↑ | 7.43 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 4.23 | 4.13 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.28 ↑ | 19.12 ↑ | 4.15 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.92 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.63 | 3.75 | 3.95 | 0.68 | 2.75 | 1.05 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.35 ↑ | 60.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.75 | 0.05 ↓ | 1.92 ↑ | 3.25 | 0.36 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 4.33 | 4.33 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 4.33 | 4.33 | 1.08 | 3.50 | 0.87 | 1.75 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.98 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 4.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 4.00 ↓ | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.10 | 0.85 | 3.25 | 1.00 | 0.90 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.40 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.79 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Marseille | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Strasbourg | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).