Kết quả bóng đá trận Marseille vs Paris FC, 01:45 ngày 07/09/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 07/09/2026
Marseille 2 Kết thúc HT 1-2 3
Paris FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Velodrome Stade Nhiệt độ: 8℃~9℃
Diễn biến trận đấu
| Marseille | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Sinayoko L. (Kiến tạo: Luca Koleosho) | |
| Gouiri A. 1 - 1 ⚽ | 8' | |
| 19' | ⚽ 1 - 2 Sinayoko L. | |
| HT 1-2 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 12 |
Chủ = Marseille · Khách = Paris FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marseille | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 4 (31%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Marseille
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 8 | 6 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 3 | 13 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 10 |
Paris FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 |
Đội hình
Marseille
Paris FC
1De Lange J.4Egan-Riley C.21Aguerd N.22Weah T.33Emerson8Abdelli H.23Hojbjerg P.7Gomes A.14Igor Paixao77Harit A.9Gouiri A.1Trapp K.14Traore H.17A.Camara31Chergui S.42Coppola D.20Lopez M.33Lees-Melou P.7P. Pagis10Kebbal I.15Koleosho L.9Sinayoko L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1De Lange J.
- 4Egan-Riley C.
- 7Gomes A.
- 8Abdelli H.
- 9Gouiri A.⚽ Ghi bàn 8'
- 14Igor Paixao
- 21Aguerd N.
- 22Weah T.
- 23Hojbjerg P.
- 33Emerson
- 77Harit A.
Khách · 4231
- 1Trapp K.
- 7P. Pagis🎯 Kiến tạo 19'
- 9Sinayoko L.⚽ Ghi bàn 1' · ⚽ Ghi bàn 19'
- 10Kebbal I.
- 14Traore H.
- 15Koleosho L.🎯 Kiến tạo 1'
- 17A.Camara
- 20Lopez M.
- 31Chergui S.
- 33Lees-Melou P.
- 42Coppola D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
54
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
72%28%
Chuyền bóng
20073
TL chuyền bóng thành công
94%78%
Phạm lỗi
12
Cứu thua
02
Quả ném biên
33
Chuyền dài
62
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marseille (19 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
Paris FC (19 trận)
Ghi 1.26 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Marseille | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899 | Thành lập | 1970 |
| Velodrome Stade | Sân nhà | Stade Sebastien Charlety |
| 60013 | Sức chứa | 25000 |
| Bruno Genesio | HLV | Liam Rosenior |
| Marseille | Khu vực | Paris |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.68 | 3.95 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.98 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.89 ↑ | 3.63 ↓ | 3.25 ↓ | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.60 | 0.99 | 3.00 | 0.88 | 1.02 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.60 | 0.99 | 3.00 | 0.82 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.65 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 1.06 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 4.30 | 4.90 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 1.00 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 4.30 | 5.40 | 0.90 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.90 ↓ | 4.20 ↓ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 1.06 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 4.20 | 4.20 | 0.81 | 2.75 | 1.05 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.71 | 4.04 | 0.83 | 2.75 | 1.05 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 42.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.11 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 4.27 | 4.61 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.75 ↑ | 4.09 ↓ | 4.27 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 5.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.06 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.20 | 5.25 | 0.97 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.07 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 17.84 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.45 | 5.97 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 1.79 ↑ | 4.05 ↓ | 4.34 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 1.06 ↑ | 1.02 ↑ | 0.75 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.00 | 5.00 | 0.58 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 4.00 | 4.20 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.45 | 5.50 | 0.66 | 2.50 | 1.43 | 1.50 | 1.50 | 0.63 |
| Live | 473.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.42 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.67 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 4.00 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 | 4.00 | 4.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 5.25 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.50 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.96 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.80 ↓ | 4.20 ↓ | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.