Kết quả bóng đá trận Marseille vs Nimes, 23:00 ngày 30/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 30/07/2026
Marseille
2 Kết thúc HT 1-1 1
Nimes
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Marseille Phút Nimes
3' 0 - 1 Sory Doumbouya
Neal Maupay 1 - 1 8'
HT 1-1
Igor Paixao 2 - 1 57'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 21 55
Hòa 00 20
Bại 12 25
Ghi bàn 54 2817
Mất bàn 44 1017
Điểm 63 1715

Chủ = Marseille · Khách = Nimes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Marseille (7)Hiệp 1 / Cả trậnNimes (34)
4 (57%)Thắng/Thắng10 (29%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
1 (14%)Hòa/Thắng7 (21%)
1 (14%)Hòa/Hòa5 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
1 (14%)Bại/Bại5 (15%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

Marseille 8 (57%)Hòa 3 (21%)Nimes 3 (21%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/24Marseille0-2 (0-1)Nimes4-0--B
INT CF15/07/23Marseille2-0 (0-0)Nimes6-0--T
FRA D116/01/21Marseille1-2 (0-0)Nimes7-3+1.252.75B
FRA D105/12/20Nimes0-2 (0-0)Marseille1-8+0.52.25T
INT CF04/09/20Marseille2-2 (2-1)Nimes---H
INT CF10/08/20Nimes0-1 (0-1)Marseille2-2+0.252.75T
FRA D129/02/20Nimes2-3 (1-2)Marseille8-9+0.52.75T
FRA D122/12/19Marseille3-1 (0-0)Nimes7-4+1.252.75T
FRA D113/04/19Marseille2-1 (0-0)Nimes4-6+12.75T
FRA D120/08/18Nimes3-1 (1-0)Marseille6-7+0.52.75B
INT CF16/07/16Nimes0-1 (0-0)Marseille5-2+0.252.5T
INT CF28/03/15Nimes2-2 (2-1)Marseille---H
INT CF21/07/12Nimes2-2 (0-1)Marseille-+0.752.5H
INT CF10/10/09Nimes1-2 (1-1)Marseille-+0.52.5T

Thành tích gần đây — Marseille

BTTTBHBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Marseille0-3 (0-2)Nice7-0+0.53B
INT CF18/07/26Yamoussoukro FC0-3 (0-1)Marseille1-2+34.75T
FRA D118/05/26Marseille3-1 (2-0)Rennes4-11+0.252.75T
FRA D111/05/26Le Havre0-1 (0-0)Marseille3-0+0.752.75T
FRA D102/05/26Nantes3-0 (0-0)Marseille7-8+13B
FRA D127/04/26Marseille1-1 (0-0)Nice7-1+13.25H
FRA D118/04/26Lorient2-0 (1-0)Marseille1-7+0.52.75B
FRA D111/04/26Marseille3-1 (1-0)Metz7-4+1.753.25T
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803B
FRA D122/03/26Marseille1-2 (1-0)Lille6-4+0.52.75B
FRA D114/03/26Marseille1-0 (0-0)AJ Auxerre9-2+12.75T
FRA D108/03/26Toulouse0-1 (0-1)Marseille4-2+0.252.5T
FRAC05/03/26Marseille2-2 (1-1)Toulouse6-6+0.752.75H
FRA D102/03/26Marseille3-2 (0-1)Lyon8-1+0.52.75T
FRA D121/02/26Stade Brestois2-0 (2-0)Marseille3-2+0.52.75B
FRA D114/02/26Marseille2-2 (1-0)Strasbourg5-5+0.752.75H
FRA D109/02/26Paris Saint Germain (PSG)5-0 (2-0)Marseille5-2-1.253.25B
FRAC04/02/26Marseille3-0 (1-0)Rennes2-3+13T
FRA D131/01/26Paris FC2-2 (0-1)Marseille4-4+0.752.75H
UEFA CL29/01/26Club Brugge3-0 (2-0)Marseille4-10+0.253B

Thành tích gần đây — Nimes

BBTTBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/07/26Rodez Aveyron2-1 (2-1)Nimes3-5-1.53B
INT CF18/07/26Nice4-0 (2-0)Nimes2-2-23.25B
FRA D416/05/26FC Limonest2-3 (0-1)Nimes2-7--T
FRA D409/05/26Nimes3-0 (1-0)Istres8-1--T
FRA D402/05/26Andrezieux4-1 (0-0)Nimes1-7--B
FRA D425/04/26Nimes3-0 (2-0)Cannes AS---T
FRA D418/04/26Hyeres1-2 (1-1)Nimes---T
FRA D411/04/26Nimes1-2 (1-0)St. Maur Lusi---B
FRA D404/04/26Rousset-Ste Victoire1-2 (1-0)Nimes---T
FRA D429/03/26Nimes2-0 (2-0)GOAL FC---T
FRA D422/03/26Saint-Priest0-1 (0-0)Nimes4-6--T
FRA D415/03/26Creteil0-0 (0-0)Nimes5-1--H
FRA D408/03/26Nimes2-0 (2-0)GRACES3-2--T
FRA D422/02/26Bobigny A.C.0-2 (0-0)Nimes4-5--T
FRA D415/02/26Nimes3-2 (0-0)Toulon9-8--T
FRA D408/02/26Frejus St-Raphael0-2 (0-0)Nimes2-10--T
FRA D425/01/26Nimes1-2 (1-0)GFA Rumilly Vallieres5-4--B
FRA D418/01/26Istres2-0 (1-0)Nimes---B
FRA D411/01/26Nimes1-1 (0-0)Andrezieux---H
FRA D414/12/25Cannes AS0-0 (0-0)Nimes11-3--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
4
1
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
104
62
Tấn công nguy hiểm
37
21
Sút ngoài cầu môn
8
4
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B3
T3 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Marseille (9 trận)
Ghi 3.11 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Nimes (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
20
B.thắng H2
MarseilleNimes

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
MarseilleNimes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
45
Thắng 1
43
Hòa
23
Thua 1
63
Thua 2+
MarseilleNimes

Thông tin đội bóng

Marseille Thông tin Nimes
1899 Thành lập 1937
Velodrome Stade Sân nhà Stade des Costieres
60013 Sức chứa 18348
Habib Beye HLV Frederic Bompard
Marseille Khu vực Nimes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.187.509.500.993.500.840.842.000.99
Live1.02 ↓19.00 ↑101.00 ↑5.00 ↑3.500.04 ↓3.70 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm1.156.5013.000.843.500.830.782.000.93
Live1.05 ↓8.00 ↑101.00 ↑2.35 ↑3.500.28 ↓0.30 ↓0.002.15 ↑
Mansion88Sớm1.186.109.200.853.250.911.012.000.79
Live1.03 ↓7.20 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
10BETSớm1.207.0011.000.803.250.91---
Live1.19 ↓7.20 ↑11.000.92 ↑3.500.79 ↓---
12betSớm1.186.109.200.853.250.911.012.000.79
Live1.03 ↓7.30 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm1.166.1010.500.853.250.910.912.000.85
Live1.01 ↓15.00 ↑36.00 ↑3.57 ↑3.500.16 ↓0.36 ↓0.002.08 ↑
SbobetSớm1.175.508.400.863.250.900.942.000.82
Live1.03 ↓6.90 ↑240.00 ↑3.84 ↑3.500.12 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.195.7511.900.813.250.990.962.000.86
Live1.03 ↓6.20 ↑35.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓0.54 ↓0.001.38 ↑
LadbrokesSớm1.147.0011.000.332.502.00---
Live1.01 ↓15.00 ↑71.00 ↑0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.157.5013.000.783.500.970.972.250.78
Live1.01 ↓17.00 ↑63.00 ↑4.65 ↑3.500.12 ↓0.27 ↓0.002.55 ↑
PinnacleSớm1.107.7512.060.853.500.850.782.250.92
Live1.06 ↓8.31 ↑30.36 ↑2.46 ↑3.500.26 ↓2.32 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.147.2512.000.823.500.85---
Live1.01 ↓15.50 ↑126.00 ↑0.70 ↓3.500.98 ↑---
1xBetSớm1.127.8023.000.873.500.870.972.500.78
Live1.02 ↓19.00 ↑101.00 ↑4.91 ↑3.500.11 ↓0.26 ↓0.002.93 ↑
Bet 365Sớm1.137.5013.000.833.500.831.002.500.80
Live1.02 ↓19.00 ↑101.00 ↑4.50 ↑3.500.15 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm1.176.5012.001.053.500.70---
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.