Kết quả bóng đá trận Marseille vs Atletico Madrid, 22:30 ngày 14/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 14/08/2026
Marseille
1 Kết thúc HT 1-1 2
Atletico Madrid
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Velodrome Stade Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

MarseilleAtletico Madrid
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
5'
🟨 Thẻ vàng - Giuliano Simeone
🎯 Dứt điểm - Timothy Weah (chân phải) — chệch khung thành
8'
17'
🟨 Thẻ vàng - Robin Le Normand
⛳ Phạt góc
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Igor Paixao (chân phải) — vào lưới
22'
🎯 Dứt điểm - Igor Paixao (chân phải) — bị cản phá
22'
⚽ BÀN THẮNG - Igor Paixao 1-0
22'
35'
🎯 Dứt điểm - David Hancko (chân trái) — chệch khung thành
36'
🔁 Thay người: vào Carlos Martin, ra Lee Kang-In
36'
🔁 Thay người: vào Daniel Martinez, ra Alex Grimaldo
36'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Mendoza, ra Giuliano Simeone
39'
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Mendoza 1-1, kiến tạo: Ademola Lookman
39'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mendoza (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Igor Paixao
41'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Emerson Palmieri dos Santos (chân phải) — bị cản phá
44'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ademola Lookman (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Himad Abdelli (chân phải) — bị cản phá
45+4'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Arnau Ortiz Sanchez, ra Pablo Barrios
🟨 Thẻ vàng - Leonardo Balerdi
48'
🎯 Dứt điểm - Timothy Weah (chân trái) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
53'
56'
🔁 Thay người: vào Obed Vaargas, ra Jorge Resurreccion Merodio, Koke
56'
🔁 Thay người: vào Morten Hjulmand, ra Joao Lucas De Souza Cardoso
🎯 Dứt điểm - Amine Gouiri (chân phải) — bị cản phá
58'
🟨 Thẻ vàng - Geoffrey Kondogbia
62'
69'
🔁 Thay người: vào Jose Maria Gimenez de Vargas, ra Robin Le Normand
70'
🔁 Thay người: vào Marc Pubill, ra David Hancko
70'
🔁 Thay người: vào Jorge Castillo, ra Ademola Lookman
70'
🔁 Thay người: vào Javier Bonar, ra Jorge Dominguez
⛳ Phạt góc
71'
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Javier Bonar (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Arnau Ortiz Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tochukwu Nnadi, ra Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
76'
🔁 Thay người: vào Quinten Timber, ra Himad Abdelli
76'
78'
⚽ BÀN THẮNG - Carlos Martin 1-2, kiến tạo: Arnau Ortiz Sanchez
78'
🎯 Dứt điểm - Carlos Martin (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Alexi Koum, ra Geoffrey Kondogbia
82'
🔁 Thay người: vào Neal Maupay, ra Leonardo Balerdi
82'
🔁 Thay người: vào Tadjidine Mmadi, ra Igor Paixao
82'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Amine Harit (chân phải) — bị chặn
83'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Alexi Koum (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Pierre Emile Hojbjerg (chân trái) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Keyliane Abdallah, ra Amine Harit
87'
🔁 Thay người: vào Ulisses Garcia, ra Emerson Palmieri dos Santos
87'
🔁 Thay người: vào Kelyann Bezahaf, ra Timothy Weah
87'
🎯 Dứt điểm - Quinten Timber (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Marseille Phút Atletico Madrid
5' Giuliano Simeone
17' Robin Le Normand
Igor Paixao 1 - 0 ⚽22'
36' ⇄▲ Carlos Martin ▼ Lee Kang-In
36' ⇄▲ Daniel Martinez ▼ Alex Grimaldo
36' ⇄▲ Rodrigo Mendoza ▼ Giuliano Simeone
39'⚽ 1 - 1 Rodrigo Mendoza(Assists:Ademola Lookman) (Kiến tạo: Ademola Lookman)
Igor Paixao 41'
HT 1-1
46' ⇄▲ Arnau Ortiz Sanchez ▼ Pablo Barrios
Leonardo Balerdi 48'
56' ⇄▲ Obed Vaargas ▼ Jorge Resurreccion Merodio, Koke
56' ⇄▲ Morten Hjulmand ▼ Joao Lucas De Souza Cardoso
Geoffrey Kondogbia 62'
69' ⇄▲ Jose Maria Gimenez de Vargas ▼ Robin Le Normand
70' ⇄▲ Marc Pubill ▼ David Hancko
70' ⇄▲ Jorge Castillo ▼ Ademola Lookman
70' ⇄▲ Javier Bonar ▼ Jorge Dominguez
▲ Tochukwu Nnadi ▼ Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes76' ⇄
▲ Quinten Timber ▼ Himad Abdelli76' ⇄
78'⚽ 1 - 2 Carlos Martin(Assists:Arnau Ortiz Sanchez)
▲ Alexi Koum ▼ Geoffrey Kondogbia82' ⇄
▲ Neal Maupay ▼ Leonardo Balerdi82' ⇄
▲ Tadjidine Mmadi ▼ Igor Paixao82' ⇄
▲ Keyliane Abdallah ▼ Amine Harit87' ⇄
▲ Ulisses Garcia ▼ Emerson Palmieri dos Santos87' ⇄
▲ Kelyann Bezahaf ▼ Timothy Weah87' ⇄
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 46
Hòa 00 01
Bại 30 63
Ghi bàn 29 1720
Mất bàn 71 1613
Điểm 09 1219

Chủ = Marseille · Khách = Atletico Madrid

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Marseille (12)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Madrid (12)
3 (25%)Thắng/Thắng3 (25%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (17%)
2 (17%)Hòa/Thắng4 (33%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
4 (33%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (25%)Bại/Bại1 (8%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

Marseille 0 (0%)Hòa 1 (33%)Atletico Madrid 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL17/05/18Marseille0-3 (0-1)Atletico Madrid1-6-0.752.5B
UEFA CL10/12/08Marseille0-0 (0-0)Atletico Madrid-+0.52.5H
UEFA CL02/10/08Atletico Madrid2-1 (2-1)Marseille--0.752.5B

Thành tích gần đây — Marseille

TTTBTTTBHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Marseille3-1 (2-1)Athletic Bilbao5-1-0.253T
INT CF05/08/26Marseille3-0 (1-0)Al Shahaniya8-3+23.75T
INT CF30/07/26Marseille2-1 (1-1)Nimes5-3+23.25T
INT CF25/07/26Marseille0-3 (0-2)Nice7-0+0.53B
INT CF18/07/26Yamoussoukro FC0-3 (0-1)Marseille1-2+34.75T
FRA D118/05/26Marseille3-1 (2-0)Rennes4-11+0.252.75T
FRA D111/05/26Le Havre0-1 (0-0)Marseille3-0+0.752.75T
FRA D102/05/26Nantes3-0 (0-0)Marseille7-8+13B
FRA D127/04/26Marseille1-1 (0-0)Nice7-1+13.25H
FRA D118/04/26Lorient2-0 (1-0)Marseille1-7+0.52.75B
FRA D111/04/26Marseille3-1 (1-0)Metz7-4+1.753.25T
FRA D106/04/26Monaco2-1 (0-0)Marseille0-803B
FRA D122/03/26Marseille1-2 (1-0)Lille6-4+0.52.75B
FRA D114/03/26Marseille1-0 (0-0)AJ Auxerre9-2+12.75T
FRA D108/03/26Toulouse0-1 (0-1)Marseille4-2+0.252.5T
FRAC05/03/26Marseille2-2 (1-1)Toulouse6-6+0.752.75H
FRA D102/03/26Marseille3-2 (0-1)Lyon8-1+0.52.75T
FRA D121/02/26Stade Brestois2-0 (2-0)Marseille3-2+0.52.75B
FRA D114/02/26Marseille2-2 (1-0)Strasbourg5-5+0.752.75H
FRA D109/02/26Paris Saint Germain (PSG)5-0 (2-0)Marseille5-2-1.253.25B

Thành tích gần đây — Atletico Madrid

BBTBTTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Manchester City3-1 (0-1)Atletico Madrid3-5-0.52.75B
INT CF01/08/26Manchester United2-1 (0-1)Atletico Madrid4-2-0.253B
INT CF30/07/26Atletico Madrid4-1 (2-1)Getafe-+0.52.5T
SPA D125/05/26Villarreal5-1 (4-1)Atletico Madrid5-903.25B
SPA D118/05/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Girona9-8+0.52.75T
SPA D113/05/26Osasuna1-2 (0-1)Atletico Madrid8-402.5T
SPA D109/05/26Atletico Madrid0-1 (0-0)Celta Vigo10-0+0.52.75B
UEFA CL06/05/26Arsenal1-0 (1-0)Atletico Madrid5-2-12.5B
SPA D102/05/26Valencia0-2 (0-0)Atletico Madrid1-7-0.52.5T
UEFA CL30/04/26Atletico Madrid1-1 (0-1)Arsenal6-1-0.252.25H
SPA D126/04/26Atletico Madrid3-2 (0-1)Athletic Bilbao3-402.5T
SPA D123/04/26Elche3-2 (2-2)Atletico Madrid13-3+0.252.75B
SPA CUP19/04/26Atletico Madrid2-2 (1-2)Real Sociedad5-5+0.52.25H
UEFA CL15/04/26Atletico Madrid1-2 (1-2)FC Barcelona2-4-0.53.5B
SPA D112/04/26Sevilla2-1 (2-1)Atletico Madrid6-6+0.252.5B
UEFA CL09/04/26FC Barcelona0-2 (0-1)Atletico Madrid7-1-13.25T
SPA D105/04/26Atletico Madrid1-2 (1-1)FC Barcelona1-9-0.253.25B
SPA D123/03/26Real Madrid3-2 (0-1)Atletico Madrid4-1-0.52.75B
UEFA CL19/03/26Tottenham Hotspur3-2 (1-0)Atletico Madrid7-702.75B
SPA D114/03/26Atletico Madrid1-0 (1-0)Getafe10-3+12T

Đội hình

MarseilleAtletico Madrid
12Jeffrey de Lange5Leonardo Balerdi19Geoffrey Kondogbia22CTimothy Weah33Emerson Palmieri dos Santos8Himad Abdelli23Pierre Emile Hojbjerg7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes14Igor Paixao77Amine Harit9Amine Gouiri13Jan Oblak17David Hancko20Giuliano Simeone22Alex Grimaldo24Robin Le Normand27Jorge Dominguez5Joao Lucas De Souza Cardoso6CJorge Resurreccion Merodio, Koke8Pablo Barrios7Lee Kang-In11Ademola Lookman

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
11
6
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
112
51
Tấn công nguy hiểm
67
23
Sút ngoài cầu môn
4
3
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
13
7
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
589
359
TL chuyền bóng thành công
90%
83%
Phạm lỗi
7
13
Việt vị
2
3
Cứu thua
0
5
Tắc bóng
3
13
Quả ném biên
15
18
Cắt bóng
4
5
Tạt bóng thành công
2
1
Chuyền dài
33
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.83
1.46
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Marseille (18 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận
Atletico Madrid (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
30
3 Bàn
01
4+ Bàn
54
B.thắng H1
62
B.thắng H2
MarseilleAtletico Madrid

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
02
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
MarseilleAtletico Madrid

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
54
Thắng 1
32
Hòa
29
Thua 1
52
Thua 2+
MarseilleAtletico Madrid

Marseille

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Amine Harit
Tiền vệ tấn công
7.31/039/441
14Igor Paixao
Tiền đạo cánh trái
7.312/219/212🟨
19Geoffrey Kondogbia
Tiền vệ phòng ngự
70/073/764🟨
23Pierre Emile Hojbjerg
Tiền vệ phòng ngự
6.91/064/721
8Himad Abdelli
Tiền vệ tấn công
6.61/153/560
7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes
Tiền vệ tấn công
6.50/021/260
33Emerson Palmieri dos Santos
Hậu vệ trái
6.41/150/552
9Amine Gouiri
Trung phong
6.41/115/160
22Timothy Weah
Tiền vệ phải
6.32/137/431
12Jeffrey de Lange
Thủ môn
60/028/320
5Leonardo Balerdi
Trung vệ
5.30/062/680🟨
25Ulisses Garcia (dự bị)
Hậu vệ trái
6.80/07/80
46Alexi Koum (dự bị)
Hậu vệ
6.71/09/100
43Tadjidine Mmadi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/04/60
74Kelyann Bezahaf (dự bị)
Hậu vệ
6.70/013/131
6Tochukwu Nnadi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/019/220
48Keyliane Abdallah (dự bị)
Tiền đạo
6.60/05/60
11Neal Maupay (dự bị)
Trung phong
6.50/04/50
27Quinten Timber (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/010/100

Atletico Madrid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17David Hancko
Trung vệ
7.21/034/382
6Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Tiền vệ trung tâm
6.80/032/361
8Pablo Barrios
Tiền vệ trung tâm
6.70/022/273
11Ademola Lookman
Tiền đạo cánh trái
6.611/07/111
5Joao Lucas De Souza Cardoso
Tiền vệ trung tâm
6.60/024/273
7Lee Kang-In
Tiền vệ tấn công
6.50/06/60
13Jan Oblak
Thủ môn
6.40/013/240
24Robin Le Normand
Trung vệ
6.40/035/381🟨
22Alex Grimaldo
Hậu vệ trái
6.20/011/131
20Giuliano Simeone
Tiền đạo cánh phải
60/05/71🟨
27Jorge Dominguez
60/022/263
4Rodrigo Mendoza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.611/120/220
54Arnau Ortiz Sanchez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.311/03/31
12Carlos Martin (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.911/111/161
2Jose Maria Gimenez de Vargas (dự bị)
Trung vệ
6.80/04/61
23Morten Hjulmand (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/010/110
18Marc Pubill (dự bị)
Trung vệ
6.80/014/140
32Javier Bonar (dự bị)
Hậu vệ
6.71/04/91
30Daniel Martinez (dự bị)
Hậu vệ
6.70/011/132
46Jorge Castillo (dự bị)
Tiền vệ
6.70/06/92
21Obed Vaargas (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/03/32

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Marseille Thông tin Atletico Madrid
1899 Thành lập 1903-4-26
Velodrome Stade Sân nhà Civitas Metropolitano
60013 Sức chứa 54960
Bruno Genesio HLV Diego Pablo Simeone
Marseille Khu vực Madrid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.613.582.150.863.000.860.85-0.250.93
Live2.67 ↑3.60 ↑2.12 ↓1.38 ↑3.500.32 ↓0.40 ↓0.001.36 ↑
EasybetsSớm2.903.702.230.933.000.860.85-0.250.91
Live51.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓4.00 ↑3.500.08 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm2.883.502.150.873.000.800.82-0.250.89
Live36.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓2.50 ↑3.500.26 ↓0.56 ↓0.001.25 ↑
Mansion88Sớm2.773.452.140.893.000.930.86-0.250.98
Live250.00 ↑6.70 ↑1.06 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm2.853.502.201.303.500.500.60-0.501.10
Live100.00 ↑9.75 ↑1.02 ↓5.00 ↑3.500.07 ↓0.60-0.501.10
10BETSớm2.753.702.180.863.000.81---
Live100.00 ↑7.05 ↑1.08 ↓3.83 ↑3.500.17 ↓---
12betSớm2.773.452.140.893.000.930.86-0.250.98
Live227.00 ↑6.50 ↑1.06 ↓9.09 ↑3.500.03 ↓4.76 ↑0.250.11 ↓
CrownSớm2.623.602.170.963.000.840.85-0.250.97
Live36.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓5.55 ↑3.500.04 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.683.332.130.903.000.900.85-0.250.97
Live42.00 ↑5.00 ↑1.13 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓4.54 ↑0.250.12 ↓
WewbetSớm2.793.512.210.792.750.970.84-0.250.94
Live58.00 ↑8.15 ↑1.06 ↓6.25 ↑3.500.04 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm2.803.302.150.552.501.30---
Live46.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓0.91 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm2.803.702.200.903.000.820.81-0.250.92
Live51.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓3.93 ↑3.500.15 ↓6.86 ↑0.500.06 ↓
PinnacleSớm2.913.222.180.782.500.970.83-0.250.92
Live30.13 ↑5.25 ↑1.17 ↓2.79 ↑3.500.26 ↓0.45 ↓0.001.70 ↑
HK Jockey ClubSớm2.533.502.200.732.750.981.000.000.74
Live2.78 ↑3.60 ↑2.01 ↓0.66 ↓2.751.08 ↑0.86 ↓-0.250.86 ↑
BwinSớm2.803.302.150.552.501.30---
Live71.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓0.72 ↑2.500.93 ↓---
1xBetSớm2.433.812.231.273.500.530.910.000.75
Live81.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.77 ↑3.500.18 ↓0.44 ↓0.001.78 ↑
Bet 365Sớm2.603.502.250.952.500.850.78-0.251.03
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.80 ↑3.500.11 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm2.803.302.150.652.501.10---
Live91.00 ↑9.00 ↑1.06 ↓5.50 ↑3.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Marseille-1/4002
Atletico Madrid+1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).