Kết quả bóng đá trận Marsaxlokk FC vs St. Patrick FC, 01:30 ngày 26/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:30 ngày 26/07/2026
Marsaxlokk FC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
St. Patrick FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 14 |
| Điểm | 0 | 2 | 14 | 11 |
Chủ = Marsaxlokk FC · Khách = St. Patrick FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Marsaxlokk FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 10 (26%) |
| 6 (16%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Marsaxlokk FC 6 (75%)Hòa 1 (13%)St. Patrick FC 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | St. Patrick FC | 1-2 (1-2) | Marsaxlokk FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/10/25 | Marsaxlokk FC | 1-0 (0-0) | St. Patrick FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 10/08/25 | St. Patrick FC | 3-1 (3-0) | Marsaxlokk FC | - | - | B |
| 19/07/25 | Marsaxlokk FC | 1-0 (1-0) | St. Patrick FC | - | - | T |
| 19/01/25 | Marsaxlokk FC | 3-1 (1-1) | St. Patrick FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/12/24 | Marsaxlokk FC | 2-2 (1-0) | St. Patrick FC | - | - | H |
| 03/10/24 | St. Patrick FC | 1-3 (1-2) | Marsaxlokk FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/10/17 | Marsaxlokk FC | 5-0 (3-0) | St. Patrick FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Marsaxlokk FC
BBBHTTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FC Pyunik | 1-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Marsaxlokk FC | 0-3 (0-1) | FC Pyunik | -0.5 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Floriana F.C. | 2-1 (0-1) | Marsaxlokk FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (1-0) | Hamrun Spartans | - | - | H |
| 02/05/26 | Marsaxlokk FC | 3-2 (2-1) | Naxxar Lions | - | - | T |
| 26/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-0 (1-0) | Valletta FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (0-0) | Gzira United | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Marsaxlokk FC | 1-3 (1-2) | Floriana F.C. | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Marsaxlokk FC | 3-2 (2-1) | Hamrun Spartans | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-0) | Valletta FC | - | - | H |
| 08/03/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (0-1) | Naxxar Lions | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Mosta FC | 1-2 (1-2) | Marsaxlokk FC | - | - | T |
| 24/02/26 | Hamrun Spartans | 2-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 19/02/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | Marsaxlokk FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (2-0) | Hibernians FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | St. Patrick FC | 1-2 (1-2) | Marsaxlokk FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/02/26 | Marsaxlokk FC | 1-1 (1-0) | Sliema Wanderers FC | 0 | 2.25 | H |
| 31/01/26 | Birkirkara FC | 0-1 (0-0) | Marsaxlokk FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/01/26 | Marsaxlokk FC | 2-1 (1-0) | Tarxien Rainbows F.C | +1 | 2.5 | T |
| 18/01/26 | Gzira United | 3-0 (2-0) | Marsaxlokk FC | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — St. Patrick FC
BHHTHHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Birkirkara FC | 2-1 (1-1) | St. Patrick FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Tarxien Rainbows F.C | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | St. Patrick FC | 1-1 (0-0) | Tarxien Rainbows F.C | - | - | H |
| 30/04/26 | St. Patrick FC | 3-0 (2-0) | Hibernians FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | St. Patrick FC | 1-1 (1-1) | Sliema Wanderers FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Tarxien Rainbows F.C | 3-3 (1-2) | St. Patrick FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/04/26 | Mosta FC | 2-1 (1-0) | St. Patrick FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Birkirkara FC | 1-0 (0-0) | St. Patrick FC | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Tarxien Rainbows F.C | 1-1 (0-0) | St. Patrick FC | - | - | H |
| 07/03/26 | St. Patrick FC | 5-3 (2-2) | Mosta FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Birkirkara FC | 2-1 (0-0) | St. Patrick FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Gzira United | 1-1 (1-0) | St. Patrick FC | - | - | H |
| 21/02/26 | Birkirkara FC | 0-3 (0-1) | St. Patrick FC | -0.5 | 2 | T |
| 18/02/26 | St. Patrick FC | 0-0 (0-0) | Valletta FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | Hamrun Spartans | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | -1.75 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | St. Patrick FC | 1-2 (1-2) | Marsaxlokk FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/02/26 | Hibernians FC | 2-1 (1-0) | St. Patrick FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/02/26 | St. Patrick FC | 0-3 (0-1) | Floriana F.C. | - | - | B |
| 29/01/26 | Floriana F.C. | 0-0 (0-0) | St. Patrick FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 24/01/26 | Naxxar Lions | 2-1 (0-0) | St. Patrick FC | +0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
11
Tấn công
156
Tấn công nguy hiểm
32
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B1T1 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Marsaxlokk FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
St. Patrick FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Marsaxlokk FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949-11-3 | Thành lập | |
| Ta'Qali | Sân nhà | |
| 17000 | Sức chứa | 0 |
| Vincenzo Potenza | HLV | |
| Marsaxlokk | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.50 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.90 | 3.80 | 3.50 | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 0.87 ↑ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.89 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.89 | 2.50 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.85 | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.32 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 1.85 | 3.44 ↓ | 3.70 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.