Kết quả bóng đá trận Maroc (Nữ) vs Nam Phi (Nữ), 03:00 ngày 09/08/2026
Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 09/08/2026
Maroc (Nữ) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Nam Phi (Nữ)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Maroc (Nữ) | Phút | |
| Sakina Ouzraoui(Assists:Hanane Ait El Haj) (Kiến tạo: Hanane Ait El Haj) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Sanaa Mssoudy | 40' | |
| HT 1-0 | ||
| 48' | Fikile Magama | |
| Hanane Ait El Haj 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| 67' | ⚽ 2 - 1 Thembi Kgatlana(Assists:Karabo Dhlamini) | |
| 90+3' | Bambanani Mbane | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 5 | 13 |
| Điểm | 5 | 6 | 22 | 17 |
Chủ = Maroc (Nữ) · Khách = Nam Phi (Nữ)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maroc (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Maroc (Nữ) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Nam Phi (Nữ) 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/12/25 | Morocco (W) | 0-2 (0-0) | South Africa (W) | - | - | B |
| 24/07/22 | Morocco (W) | 1-2 (0-0) | South Africa (W) | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Maroc (Nữ)
HTTTTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/4 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/08/26 | Senegal (W) | 0-0 (0-0) | Morocco (W) | +1 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Morocco (W) | 1-0 (0-0) | Algeria (W) | +1 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Morocco (W) | 4-0 (3-0) | Kenya (W) | +2 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Morocco (W) | 5-0 (2-0) | Cape Verde (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Morocco (W) | 2-1 (1-0) | Malawi (W) | - | - | T |
| 09/06/26 | New Zealand (W) | 0-0 (0-0) | Morocco (W) | 0 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Morocco (W) | 4-2 (3-1) | Benin (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Mali (W) | +1.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Morocco (W) | 3-0 (1-0) | Tanzania (W) | +1.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Morocco (W) | 3-0 (3-0) | Cape Verde (W) | - | - | T |
| 04/03/26 | Morocco (W) | 1-1 (0-0) | Burkina Faso (W) | +2.5 | 3.5 | H |
| 28/02/26 | Morocco (W) | 5-0 (4-0) | Burkina Faso (W) | - | - | T |
| 03/12/25 | Morocco (W) | 0-2 (0-0) | South Africa (W) | - | - | B |
| 29/11/25 | Morocco (W) | 1-1 (1-0) | Burkina Faso (W) | - | - | H |
| 29/10/25 | Morocco (W) | 3-0 (1-0) | Haiti (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Morocco (W) | 1-2 (0-1) | Scotland (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/25 | Morocco (W) | 2-3 (2-0) | Nigeria (W) | -0.25 | 2 | B |
| 23/07/25 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Ghana (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/25 | Morocco (W) | 3-1 (1-0) | Mali (W) | +1.25 | 3 | T |
| 13/07/25 | Morocco (W) | 1-0 (1-0) | Senegal (W) | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Nam Phi (Nữ)
THBTBTTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Burkina Faso (W) | 0-1 (0-1) | South Africa (W) | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | South Africa (W) | 2-2 (0-2) | Ivory Coast (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | South Africa (W) | 1-2 (1-1) | Tanzania (W) | +1.75 | 2.75 | B |
| 09/06/26 | Japan (W) | 0-1 (0-1) | South Africa (W) | -3 | 4 | T |
| 06/06/26 | Japan (W) | 5-0 (3-0) | South Africa (W) | -3 | 3.75 | B |
| 17/04/26 | South Africa (W) | 2-0 (0-0) | Algeria (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | South Africa (W) | 1-0 (1-0) | Algeria (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Namibia (W) | 1-1 (0-1) | South Africa (W) | +0.5 | 2 | H |
| 27/02/26 | South Africa (W) | 1-1 (1-1) | Zimbabwe (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 24/02/26 | South Africa (W) | 1-1 (1-1) | Lesotho (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | South Africa (W) | 2-0 (1-0) | Angola (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/02/26 | South Africa (W) | 2-0 (0-0) | Malawi (W) | +0.75 | 3 | T |
| 03/12/25 | Morocco (W) | 0-2 (0-0) | South Africa (W) | - | - | T |
| 29/10/25 | South Africa (W) | 1-0 (0-0) | Democratic Rep Congo (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/10/25 | Democratic Rep Congo (W) | 1-1 (1-1) | South Africa (W) | - | - | H |
| 26/07/25 | Ghana (W) | 1-1 (0-1) | South Africa (W) | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/07/25 | Nigeria (W) | 2-1 (1-0) | South Africa (W) | -0.75 | 2 | B |
| 20/07/25 | South Africa (W) | 0-0 (0-0) | Senegal (W) | +1 | 2.5 | H |
| 15/07/25 | South Africa (W) | 4-0 (2-0) | Mali (W) | +1 | 2.5 | T |
| 12/07/25 | Tanzania (W) | 1-1 (1-0) | South Africa (W) | +1.25 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
12
Sút bóng
58
Sút cầu môn
22
Tấn công
77106
Tấn công nguy hiểm
3136
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
01
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
343368
TL chuyền bóng thành công
66%73%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
06
Cứu thua
20
Tắc bóng
814
Quả ném biên
2231
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
2528
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.150.33
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
61 39
79% So Sánh Đối đầu 21%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maroc (Nữ) (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Nam Phi (Nữ) (20 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maroc (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedros Reynald | HLV | Desiree Ellis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.18 | 3.87 | 0.78 | 2.25 | 0.84 | 0.91 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.00 ↓ | 3.85 ↓ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.90 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.70 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.90 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.55 | 4.90 | 0.94 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.66 ↑ | 100.00 ↑ | 3.28 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.70 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.74 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 3.25 | 3.80 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.96 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.05 ↓ | 3.70 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.26 | 4.26 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 125.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.20 | 4.26 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 34.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.20 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.30 | 3.80 | 0.73 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.75 | 0.66 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.75 | 0.01 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.32 | 4.61 | 0.88 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.24 ↑ | 30.40 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.30 | 0.83 | 2.25 | 0.87 | 1.04 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 350.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.10 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 8.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.88 | 0.81 | 2.25 | 0.90 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.70 ↑ | 83.00 ↑ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.10 | 4.50 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.