Kết quả bóng đá trận Maroc (Nữ) vs Cameroon (W), 03:00 ngày 13/08/2026
Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 03:00 ngày 13/08/2026
Maroc (Nữ) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Cameroon (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Diễn biến trận đấu
| Maroc (Nữ) | Phút | |
| 19' | Monique Ngock | |
| HT 0-0 | ||
| Sanaa Mssoudy | 71' | |
| Hanane Ait El Haj | 83' | |
| 📺 VAR | 115' | |
| 118' | Nyadjou M. | |
| Fatima Tagnaout ❌ Đá hỏng penalty | 118' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 0 | 5 | 7 |
| Điểm | 5 | 7 | 22 | 20 |
Chủ = Maroc (Nữ) · Khách = Cameroon (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Maroc (Nữ) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Maroc (Nữ) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Cameroon (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/04/25 | Morocco (W) | 0-1 (0-1) | Cameroon (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/09/21 | Cameroon (W) | 0-1 (0-0) | Morocco (W) | -1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Maroc (Nữ)
THTTTTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/5 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Morocco (W) | 2-1 (1-0) | South Africa (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Senegal (W) | 0-0 (0-0) | Morocco (W) | +1 | 2.5 | H |
| 31/07/26 | Morocco (W) | 1-0 (0-0) | Algeria (W) | +1 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Morocco (W) | 4-0 (3-0) | Kenya (W) | +2 | 3.25 | T |
| 22/07/26 | Morocco (W) | 5-0 (2-0) | Cape Verde (W) | - | - | T |
| 17/07/26 | Morocco (W) | 2-1 (1-0) | Malawi (W) | - | - | T |
| 09/06/26 | New Zealand (W) | 0-0 (0-0) | Morocco (W) | 0 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Morocco (W) | 4-2 (3-1) | Benin (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Mali (W) | +1.5 | 3 | H |
| 14/04/26 | Morocco (W) | 3-0 (1-0) | Tanzania (W) | +1.5 | 3 | T |
| 08/03/26 | Morocco (W) | 3-0 (3-0) | Cape Verde (W) | - | - | T |
| 04/03/26 | Morocco (W) | 1-1 (0-0) | Burkina Faso (W) | +2.5 | 3.5 | H |
| 28/02/26 | Morocco (W) | 5-0 (4-0) | Burkina Faso (W) | - | - | T |
| 03/12/25 | Morocco (W) | 0-2 (0-0) | South Africa (W) | - | - | B |
| 29/11/25 | Morocco (W) | 1-1 (1-0) | Burkina Faso (W) | - | - | H |
| 29/10/25 | Morocco (W) | 3-0 (1-0) | Haiti (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | Morocco (W) | 1-2 (0-1) | Scotland (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/07/25 | Morocco (W) | 2-3 (2-0) | Nigeria (W) | -0.25 | 2 | B |
| 23/07/25 | Morocco (W) | 1-1 (0-1) | Ghana (W) | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/25 | Morocco (W) | 3-1 (1-0) | Mali (W) | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Cameroon (W)
THTTTBTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Cameroon (W) | 1-0 (1-0) | Nigeria (W) | -0.75 | 2.25 | T |
| 07/08/26 | Cape Verde (W) | 1-1 (0-1) | Cameroon (W) | +1.25 | 2.5 | H |
| 03/08/26 | Ghana (W) | 0-1 (0-1) | Cameroon (W) | -0.5 | 2 | T |
| 30/07/26 | Cameroon (W) | 2-1 (1-1) | Mali (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Cameroon (W) | 3-1 (0-1) | Benin (W) | - | - | T |
| 03/03/26 | Cameroon (W) | 1-3 (1-2) | Nigeria (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Cameroon (W) | 1-0 (0-0) | Nigeria (W) | - | - | T |
| 28/10/25 | Cameroon (W) | 0-1 (0-1) | Algeria (W) | - | - | B |
| 24/10/25 | Algeria (W) | 2-1 (2-0) | Cameroon (W) | +0.25 | 3 | B |
| 03/06/25 | Nigeria (W) | 2-0 (2-0) | Cameroon (W) | -1 | 2 | B |
| 09/04/25 | Morocco (W) | 0-1 (0-1) | Cameroon (W) | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/02/24 | Nigeria (W) | 1-0 (1-0) | Cameroon (W) | -1 | 2 | B |
| 24/02/24 | Cameroon (W) | 0-0 (0-0) | Nigeria (W) | -0.25 | 2 | H |
| 31/10/23 | Cameroon (W) | 2-0 (1-0) | Uganda (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/10/23 | Uganda (W) | 2-0 (1-0) | Cameroon (W) | +0.75 | 2.5 | B |
| 26/09/23 | Kenya (W) | 1-0 (0-0) | Cameroon (W) | - | - | B |
| 23/09/23 | Cameroon (W) | 1-0 (1-0) | Kenya (W) | - | - | T |
| 22/02/23 | Portugal (W) | 2-1 (1-0) | Cameroon (W) | -2 | 3 | B |
| 18/02/23 | Cameroon (W) | 2-0 (0-0) | Thailand (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/22 | Botswana (W) | 0-1 (0-1) | Cameroon (W) | +1.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
22
Sút bóng
138
Sút cầu môn
31
Tấn công
11497
Tấn công nguy hiểm
4836
Sút ngoài cầu môn
107
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
2122
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
566321
TL chuyền bóng thành công
75%58%
Phạm lỗi
2221
Việt vị
03
Cứu thua
13
Tắc bóng
1227
Quả ném biên
5332
Cắt bóng
1121
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
3132
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.410.19
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
63 37
79% So Sánh Đối đầu 21%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Maroc (Nữ) (19 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Cameroon (W) (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Maroc (Nữ) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedros Reynald | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.65 | 3.18 | 3.84 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.65 | 3.18 | 3.84 | 1.45 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.66 | 3.30 | 4.80 | 0.98 | 2.25 | 0.79 | 0.93 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 2.55 | 5.00 | 0.68 | 1.50 | 0.66 | 0.58 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.40 | 5.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.45 | 5.20 | 0.94 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 11.08 ↑ | 1.04 ↓ | 20.30 ↑ | 5.74 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.20 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.30 ↓ | 4.40 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 1.00 ↑ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.35 | 4.15 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.23 | 4.48 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.71 | 3.27 | 4.72 | 0.97 | 2.25 | 0.79 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.06 ↓ | 16.40 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.10 | 3.70 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.13 | 4.03 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 14.21 ↑ | 1.06 ↓ | 22.50 ↑ | 3.25 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.74 | 3.10 | 4.25 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 1.11 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.75 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.40 | 4.50 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 11.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 4.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 4.23 ↑ | 1.33 ↓ | 10.70 ↑ | 1.66 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | 1.74 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.25 | 4.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.10 | 4.75 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Maroc (Nữ) | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Cameroon (W) | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).